MÙA CÀY CUỐI CÙNG
Những cánh đồng mùa thu mênh mông, cao vút.
Trên những cánh đồng gần bờ sông, vài bóng người đung đưa dưới ánh nắng mặt trời – những người cày ruộng cuối cùng.
Một ông lão, tay cầm roi, giọng khàn khàn run rẩy gọi con trâu già. Tiếng ông vọng giữa gió thu, nghe như khúc ca đồng quê xa xăm, nhịp trầm buồn của một thời sắp tàn.
Con trâu thong thả bước đi phía trước, lưỡi cày sáng bóng cắm sâu vào lòng đất, xới tung những mảng đất đen ẩm, chôn vùi lớp cỏ úa và lá đậu tàn.
Ông lão đi giữa, tay giữ chắc cán cày. Phía sau, cháu trai chừng mười tuổi, xách chiếc giỏ tre, cẩn thận rải từng nắm phân bón lên luống đất vừa lật.
Mặt đất mùa thu mềm và giòn, thơm mùi mưa cũ. Cậu bé loạng choạng vì chiếc giỏ nặng trĩu, mồ hôi lấm tấm trên trán.
Ông lão nhìn cháu, lòng dâng lên một nỗi ấm áp hiếm hoi. Vợ ông đã mất từ lâu, con trai và con dâu vào Nam làm việc.
Cả nhà chỉ còn hai ông cháu cùng con trâu già – ba sinh linh lặng lẽ trên mảnh ruộng tổ tiên.
Đôi khi ông nghĩ: “May mà còn có thằng nhỏ này. Nếu không, chắc ta cô độc lắm.”
Ông khẽ hỏi:
– Cháu có mệt không? Nếu mệt thì nghỉ một lát.
Cậu bé lắc đầu, cười:
– Cháu không mệt đâu ông ạ. Trời cũng sắp tối rồi, mình cày thêm vài luống nữa nhé!
Ông lão gật đầu và mỉm cười.
Giữa cánh đồng thênh thang, chỉ còn họ – ông, cháu, và con trâu. Dưới nền trời xanh lơ, họ đi lại chậm rãi như nét vẽ cũ trong bức tranh mùa thu, lặng im và ố vàng.
Một lát sau, ông lão nhìn thấy mồ hôi trên trán cháu trai, ông dừng cày.
Cậu bé ngồi xuống nắm đất chơi trò xây nhà. Ông lão rút điếu thuốc, ngồi tựa lưng vào bờ ruộng, mắt nhìn xa xăm.
Gió mang theo tiếng gầm xa xôi của máy móc vọng lại từ bên kia sông.
Ông biết, đó là tiếng xe ủi đang san bằng những căn nhà cũ – làng bên đang di dời.
Cả vùng này sắp bị thu hồi đất, xây khu công nghiệp. Thanh niên sẽ được bố trí làm việc ở nhà máy, người già thì vào viện dưỡng lão (nếu muốn.)
Đa số bà con đã nhận tiền bồi thường và rời đi. Chỉ còn ông, vẫn cố bám lại. Mấy đêm nay ông trằn trọc, chẳng thể chợp mắt.
Không phải vì tiếc căn nhà gỗ đã nghiêng vách, mà vì sợ phải rời xa mảnh đất ông cha, nơi từng giọt mồ hôi thấm xuống qua bao mùa vụ.
Một đàn ngỗng trời sải cánh bay qua, tiếng kêu xé lòng. Ông ngẩng lên nhìn. Đàn ngỗng bay đi, năm sau chúng sẽ quay lại. Còn ông? Năm sau, liệu có còn chỗ để trở về?
Nghĩ đến đó, nước mắt ông trào ra, lăn dài theo rãnh nhăn trên gò má rám nắng.
– Ông ơi, ông sao thế? Ông nhớ bà hả? – Cậu bé dừng chơi, ngẩng đầu hỏi.
Ông vội quay đi, khẽ nói:
– Không sao đâu. Ông chỉ… thấy gió hơi lạnh.
Cậu bé gật gù, đôi mắt đen lay láy:
– Cháu biết rồi! Ông lo phải chuyển nhà, đúng không? Nhưng ông đừng buồn, làng mới có trường học, siêu thị, lại có công viên và đài phun nước nữa. Vui lắm ông ạ!
Ông lặng cười. Trẻ con, làm sao hiểu được rằng niềm vui của người già không nằm trong những ngôi nhà sáng đèn, mà là ở mảnh đất đã thấm mồ hôi và kỷ niệm của cả một đời người.
Hoàng hôn nghiêng xuống, nhuộm đỏ cả ruộng đồng. Tiếng côn trùng rả rích trên bãi cỏ như khúc hát tiễn mùa cũ, run rẩy và buồn. Ông dụi mắt, đứng lên, gọi khẽ:
– Lại đây nghỉ một chút, rồi ta làm tiếp. Mùa này là mùa cày cuối rồi, phải trồng cho tốt kẻo năm sau không còn nữa…
Cậu bé chạy lại, nắm tay ông. Hai bóng người – một già, một trẻ – lặng lẽ quay về luống ruộng. Mặt trời đỏ sẫm chìm dần dưới rặng tre. Và giữa cánh đồng mùa thu mênh mang, âm thầm vang lên tiếng cày cuối cùng của làng quê đang dần biến mất…
Có những mùa vụ không chỉ gieo hạt xuống đất, mà còn gieo lại trong lòng người một nỗi nhớ.
“Mùa cày cuối cùng” không chỉ khép lại một vụ mùa, mà khép lại cả một thời – thời của những bàn tay nứt nẻ, của tiếng trâu kéo cày hòa trong gió thu.
Rồi mai này, khi ruộng đồng hóa thành khu công nghiệp, có ai còn nhớ rằng, nơi ấy từng có dấu bước chân của hai ông cháu giữa ánh hoàng hôn…








