TÁC GIẢ TRẦN MINH HỒNG (Oslo – Norway)

MÙA CÀY CUỐI CÙNG

Những cánh đồng mùa thu mênh mông, cao vút.
Trên những cánh đồng gần bờ sông, vài bóng người đung đưa dưới ánh nắng mặt trời – những người cày ruộng cuối cùng.

Một ông lão, tay cầm roi, giọng khàn khàn run rẩy gọi con trâu già. Tiếng ông vọng giữa gió thu, nghe như khúc ca đồng quê xa xăm, nhịp trầm buồn của một thời sắp tàn.

Con trâu thong thả bước đi phía trước, lưỡi cày sáng bóng cắm sâu vào lòng đất, xới tung những mảng đất đen ẩm, chôn vùi lớp cỏ úa và lá đậu tàn.
Ông lão đi giữa, tay giữ chắc cán cày. Phía sau, cháu trai chừng mười tuổi, xách chiếc giỏ tre, cẩn thận rải từng nắm phân bón lên luống đất vừa lật.

Mặt đất mùa thu mềm và giòn, thơm mùi mưa cũ. Cậu bé loạng choạng vì chiếc giỏ nặng trĩu, mồ hôi lấm tấm trên trán.

Ông lão nhìn cháu, lòng dâng lên một nỗi ấm áp hiếm hoi. Vợ ông đã mất từ lâu, con trai và con dâu vào Nam làm việc.
Cả nhà chỉ còn hai ông cháu cùng con trâu già – ba sinh linh lặng lẽ trên mảnh ruộng tổ tiên.

Đôi khi ông nghĩ: “May mà còn có thằng nhỏ này. Nếu không, chắc ta cô độc lắm.”
Ông khẽ hỏi:
– Cháu có mệt không? Nếu mệt thì nghỉ một lát.
Cậu bé lắc đầu, cười:
– Cháu không mệt đâu ông ạ. Trời cũng sắp tối rồi, mình cày thêm vài luống nữa nhé!
Ông lão gật đầu và mỉm cười.

Giữa cánh đồng thênh thang, chỉ còn họ – ông, cháu, và con trâu. Dưới nền trời xanh lơ, họ đi lại chậm rãi như nét vẽ cũ trong bức tranh mùa thu, lặng im và ố vàng.

Một lát sau, ông lão nhìn thấy mồ hôi trên trán cháu trai, ông dừng cày.

Cậu bé ngồi xuống nắm đất chơi trò xây nhà. Ông lão rút điếu thuốc, ngồi tựa lưng vào bờ ruộng, mắt nhìn xa xăm.
Gió mang theo tiếng gầm xa xôi của máy móc vọng lại từ bên kia sông.

Ông biết, đó là tiếng xe ủi đang san bằng những căn nhà cũ – làng bên đang di dời.
Cả vùng này sắp bị thu hồi đất, xây khu công nghiệp. Thanh niên sẽ được bố trí làm việc ở nhà máy, người già thì vào viện dưỡng lão (nếu muốn.)

Đa số bà con đã nhận tiền bồi thường và rời đi. Chỉ còn ông, vẫn cố bám lại. Mấy đêm nay ông trằn trọc, chẳng thể chợp mắt.

Không phải vì tiếc căn nhà gỗ đã nghiêng vách, mà vì sợ phải rời xa mảnh đất ông cha, nơi từng giọt mồ hôi thấm xuống qua bao mùa vụ.

Một đàn ngỗng trời sải cánh bay qua, tiếng kêu xé lòng. Ông ngẩng lên nhìn. Đàn ngỗng bay đi, năm sau chúng sẽ quay lại. Còn ông? Năm sau, liệu có còn chỗ để trở về?

Nghĩ đến đó, nước mắt ông trào ra, lăn dài theo rãnh nhăn trên gò má rám nắng.
– Ông ơi, ông sao thế? Ông nhớ bà hả? – Cậu bé dừng chơi, ngẩng đầu hỏi.
Ông vội quay đi, khẽ nói:
– Không sao đâu. Ông chỉ… thấy gió hơi lạnh.

Cậu bé gật gù, đôi mắt đen lay láy:
– Cháu biết rồi! Ông lo phải chuyển nhà, đúng không? Nhưng ông đừng buồn, làng mới có trường học, siêu thị, lại có công viên và đài phun nước nữa. Vui lắm ông ạ!

Ông lặng cười. Trẻ con, làm sao hiểu được rằng niềm vui của người già không nằm trong những ngôi nhà sáng đèn, mà là ở mảnh đất đã thấm mồ hôi và kỷ niệm của cả một đời người.

Hoàng hôn nghiêng xuống, nhuộm đỏ cả ruộng đồng. Tiếng côn trùng rả rích trên bãi cỏ như khúc hát tiễn mùa cũ, run rẩy và buồn. Ông dụi mắt, đứng lên, gọi khẽ:
– Lại đây nghỉ một chút, rồi ta làm tiếp. Mùa này là mùa cày cuối rồi, phải trồng cho tốt kẻo năm sau không còn nữa…
Cậu bé chạy lại, nắm tay ông. Hai bóng người – một già, một trẻ – lặng lẽ quay về luống ruộng. Mặt trời đỏ sẫm chìm dần dưới rặng tre. Và giữa cánh đồng mùa thu mênh mang, âm thầm vang lên tiếng cày cuối cùng của làng quê đang dần biến mất…

Có những mùa vụ không chỉ gieo hạt xuống đất, mà còn gieo lại trong lòng người một nỗi nhớ.
“Mùa cày cuối cùng” không chỉ khép lại một vụ mùa, mà khép lại cả một thời – thời của những bàn tay nứt nẻ, của tiếng trâu kéo cày hòa trong gió thu.

Rồi mai này, khi ruộng đồng hóa thành khu công nghiệp, có ai còn nhớ rằng, nơi ấy từng có dấu bước chân của hai ông cháu giữa ánh hoàng hôn…

FORFATTER TRAN MINH HONG

SNØEN OVER OSLOELVA

Kapittel I – Snøens begynnelse

Den vinteren var Oslo bitende kald.
Snøen dekket takene, og de små gatene langs Akerselva lå stille, som et maleri.
I det røde huset som vendte mot elva, satt Eline, en ung maler med brunt hår, ved vinduet. Hun holdt en kopp te som hadde blitt kald.
Det sies at hun en gang reiste til Frankrike for å studere kunst, men vendte tilbake da kjæresten hennes – Adrian – forsvant under en fjelltur i Tromsø.

Siden den dagen hadde Eline sluttet å male.
Bildene hennes – en gang glødende av nordlysets farger – var nå bare bleke gråtoner med skjelvende linjer.
Hun satt fortsatt der hver ettermiddag når snøen falt, stirret på elva, ventet på en skikkelse som aldri ville komme tilbake.
Den kvelden blåste vinden, og snøen virvlet i luften.
Hun åpnet vinduet og hvisket:
«Adrian, hører du meg?»

Vinden svarte med en svak lyd – nesten som fottrinn på trebroen.
Hun trakk på seg jakken og løp ut.
Men utenfor var det bare vinden og den kalde, hvite elva.
På rekkverket var et svakt håndavtrykk – som om noen nettopp hadde lagt hånden der, før den forsvant.

*********************************

Kapittel II – Snøens melodi
Et år senere kom vinteren tidligere enn vanlig.
Folk begynte å se Eline male igjen, men ikke landskap.
Kun ansiktet til en mann, uklart i tåken, fylte lerretene.
Hun hengte et av bildene ved vinduet, der Adrians skygge en gang hadde sittet.

Venner som kom på besøk følte medlidenhet, men Eline smilte:
«Han er fortsatt her. Han har aldri dratt.»
På julaften falt snøen tykkere enn noen gang.
Lysene fra vinduene speilet seg i elva – glitrende som små stjerner.
Eline tente et lys på bordet og åpnet Adrians siste skissebok.
Mellom sidene med fjell og snø sto en blyantskisse med hastig skrevet tekst:
«Hvis det finnes et neste liv, vil jeg bli snø – så jeg kan falle på håret ditt.»
Tårene trillet.

For første gang på mange år blandet de seg med smeltende snø, og etterlot et svakt lysglimt på tregulvet.
Den natten kunne folk høre pianoet spille fra det røde huset ved elva.
Stykket – Nocturne of Snowlight – hadde Eline skrevet for Adrian da de en gang så på snøen sammen ved vinduet.
Denne gangen hørte bare elva Oslo på melodien.

*********************************

Kapittel III – Elva kaller navnet ditt
To år senere så ingen Eline åpne døren lenger.
Huset var lukket hele vinteren.
Først da snøen smeltet, oppdaget folk at hun stille hadde gått bort, og etterlatt et uferdig maleri – to skikkelser ved rekkverket, omgitt av hvit snø.
Nederst sto det skrevet:
«Jeg møtte ham igjen i vinden. Og jeg forsto at kjærlighet aldri dør.»
Bildet ble utstilt på byens museum.
Fra da av, hver vinter, virket Osloelva lysere.
Folk sa de hadde sett to skygger gå side om side på trebroen – en jente og en gutt, hånd i hånd, omgitt av tåke, beveget sakte som i en drøm.

På måneløse netter kunne den som gikk forbi elva høre en svak pianomelodi, blandet med vindens sus.
Folk kalte det Elines og Adrians snøsonate. En kjærlighetsmelodi som bare Osloelva virkelig forsto.

Historien ble fortalt videre hver vinter.
De sa: Hvis du står på trebroen under tett snøfall og lukker øynene, vil du høre pianoet spille fra det tomme huset ved elva.
Ingen visste hvem som spilte, men de som hørte det, følte en varm hånd i sin egen midt i kulden.

Vinden bar lukten av smeltende snø og lett røk. Hvis du trakk pusten dypt, kunne du nesten føle hendene til de to skikkelsene, som sakte beveget seg gjennom tåken.
De hørte ikke hjemme i denne verden, men eksisterte fortsatt ved elva, uavhengig av tid.
Og slik, hver vinter, strømmer Osloelva ikke bare med vann. Den strømmer med kjærlighet som aldri forsvant, med minner om dem som våget å vente, og med drømmer som smeltet i snøen – kjent bare av hjertet.

TÁC GIẢ TRẦN MINH HỒNG (Oslo – Norway)

TUYẾT TRÊN DÒNG SÔNG OSLO

Chương I – Khởi Tuyết
Mùa đông năm ấy, Oslo rét buốt.
Tuyết phủ kín mái nhà, những con phố nhỏ dọc bờ sông Akerselva im lìm như trong tranh.

Trong căn nhà màu đỏ nhìn ra dòng sông.
Eline, cô họa sĩ trẻ tóc nâu, ngồi bên khung cửa, tay cầm ly trà đã nguội.
Người ta nói cô từng rời Na Uy sang Pháp học hội họa, rồi quay về khi người yêu – Adrian – mất tích trong một chuyến leo núi ở Tromsø.

Từ ngày ấy, Eline không còn vẽ nữa.
Tranh của cô – những bức từng rực rỡ ánh sáng Bắc cực quang – giờ chỉ toàn là màu xám nhạt và những đường cong run rẩy.

Cô vẫn ngồi ở đó, mỗi chiều tuyết rơi, nhìn dòng sông chảy qua, chờ một bóng dáng không trở lại.
Tối ấy, gió nổi lên, tuyết bay mù.
Cô mở khung cửa, khẽ nói:
“Adrian, anh có nghe tiếng em không?”
Tiếng gió như trả lời bằng một âm thanh rất nhỏ – giống tiếng bước chân ai đó trên cầu gỗ.

Cô choàng áo chạy ra.
Nhưng ngoài kia chỉ có gió, và dòng sông trắng lạnh.
Trên lan can phủ tuyết, có một vệt tay mờ – như ai đó vừa đặt lên, rồi tan biến.

*********************************

Chương II – Giai Điệu Tuyết Rơi

Một năm sau, mùa đông đến sớm hơn.
Người ta thấy Eline trở lại vẽ, nhưng cô không còn vẽ cảnh vật nữa, mà chỉ vẽ toàn là khuôn mặt của một người đàn ông mờ nhòe trong sương.

Bức tranh ấy cô treo bên cửa sổ, nơi từng in bóng Adrian ngày còn sống.
Bạn bè đến thăm, ai cũng xót xa, nhưng cô chỉ cười:
“Anh ấy vẫn ở đây. Anh ấy chưa từng rời đi.”

Đêm Noel, tuyết rơi dày chưa từng thấy.
Đèn từ các cửa sổ phản chiếu xuống sông – lung linh như những ngôi sao nhỏ.

Eline thắp một ngọn nến trên bàn, rồi mở cuốn sổ phác thảo cuối cùng của Adrian.
Giữa những trang ký họa núi và tuyết, có một dòng chữ viết vội bằng bút chì:
“Nếu có kiếp sau, anh muốn trở thành tuyết – để có thể rơi trên tóc em.”

Cô bật khóc.
Lần đầu tiên sau bao năm, nước mắt cô hòa vào tuyết tan, thành một vệt sáng mờ trên sàn gỗ.

Đêm ấy, người ta nghe tiếng đàn piano vọng ra từ căn nhà màu đỏ bên sông.
Khúc nhạc ấy – Nocturne of Snowlight – Eline từng viết cho Adrian khi cả hai còn ngồi ngắm tuyết bên khung cửa.
Nhưng lần này, chỉ có dòng sông Oslo lắng nghe giai điệu.

*********************************

Chương III – Dòng Sông Gọi Tên

Hai năm sau, người ta không còn thấy Eline mở cửa.
Căn nhà của cô đóng kín suốt mùa đông.
Mãi đến khi tuyết tan, người ta mới phát hiện cô đã lặng lẽ ra đi, để lại trên bàn một bức tranh chưa khô – vẽ hai bóng người đứng bên lan can, tuyết rơi trắng xóa.

Phía dưới là dòng chữ nhỏ:
“Tôi đã gặp lại anh trong gió. Và tôi hiểu tình yêu không bao giờ chết.”

Người ta đem tranh ấy đến trưng bày ở bảo tàng thành phố.
Từ đó, mỗi mùa tuyết rơi, dòng sông Oslo dường như sáng hơn.

Nhiều người bảo họ từng thấy hai bóng mờ đi bên nhau trên cầu gỗ. Một cô gái và một chàng trai, tay trong tay, hơi sương bao quanh, bước chậm như trong giấc mơ.

Đến đó, trong những đêm không trăng, ai đi ngang dòng sông ấy đều nghe vang lên một khúc dương cầm rất khẽ, hòa cùng tiếng gió.
Người ta gọi đó là Khúc tuyết của Eline và Adrian. Bản tình ca mà chỉ nước sông Oslo mới hiểu.

Có những người Oslo vẫn kể lại câu chuyện này mỗi khi mùa đông trở về.

Họ nói, nếu đứng trên cầu gỗ vào đêm tuyết dày, nhắm mắt lại, bạn sẽ nghe tiếng dương cầm khe khẽ vang từ một căn nhà bỏ hoang bên bờ sông.

Tiếng nhạc ấy không ai biết do ai chơi, nhưng trong lòng ai nghe được, lại thấy ấm lạ – như có ai đó đang nắm tay mình giữa trời lạnh.
Người ta còn nói, có những cơn gió mang theo mùi tuyết tan và mùi khói trầm nhè nhẹ. Nếu hít thật sâu, bạn sẽ thấy đôi tay của hai bóng người – một cô gái và một chàng trai – dường như đang bước chậm qua làn sương.
Họ không thuộc về thế giới này, nhưng vẫn hiện hữu ở dòng sông, bất chấp thời gian.

Và thế là, mỗi mùa tuyết, dòng sông Oslo không chỉ chảy bằng nước. Nó còn chảy bằng tình yêu chưa từng mất, bằng ký ức của những người dám chờ đợi, và bằng những giấc mơ tan trong tuyết mà chỉ có trái tim biết.

Ai đi ngang dòng sông vào đêm ấy, nếu đủ nhạy cảm, sẽ nghe được một tiếng thì thầm:
“Tình yêu là tuyết – có thể rơi, có thể tan, nhưng sẽ luôn trở lại nơi nó thuộc về.”

Và từ đó, người dân Oslo gọi nơi ấy là Bến Tuyết, nơi mà mỗi trái tim cô đơn vẫn có thể tìm thấy bóng hình của một mối tình đã vượt qua mọi mùa đông.

TÁC GIẢ TRẦN MINH HỒNG (Oslo – Norway)

BÊN KIA MÙA HOA GIẤY

Chương 1: Gặp Gỡ Và Mê Đắm
Buổi chiều tháng Ba, Sài Gòn bỗng dịu lại sau cơn nắng hắt lửa. Ở góc quán nhỏ đường Nguyễn Đình Chiểu, nơi giàn hoa giấy buông rủ xuống hiên, cô gái ngồi viết trong cuốn sổ da đã ngả màu.
Hạnh làm biên tập viên cho một nhà xuất bản nhỏ, tính tình trầm lặng và có thói quen uống cà phê một mình mỗi chiều tan sở.
Anh đến khi những cánh hoa giấy rơi xuống vai cô, nhẹ như một lời chào.

Minh – nhiếp ảnh gia tự do, đôi mắt sâu, nụ cười thoáng buồn, tay vẫn cầm chiếc máy ảnh đã sờn quai.
Anh hỏi cô, ngồi vào chổ trống bên cạnh, chỉ là một lý do ngẫu nhiên, nhưng cái cách anh nhìn khiến Hạnh thấy tim mình run khẽ.

Từ hôm ấy, quán cà phê nhỏ trở thành nơi hẹn. Minh thường đến sớm, đặt ly cà phê đen bên cạnh ly bạc xỉu của cô. Anh chụp cô giữa khung cửa đầy nắng, giữa những cánh hoa giấy rơi, giữa những khoảnh khắc tưởng như bình thường, nhưng lại chứa đầy hơi thở của một điều gì đó sắp bắt đầu.

Cả hai nhanh chóng nhận ra khoảng trống của nhau vừa vặn đến kỳ lạ.
Anh từng tổn thương sau cuộc chia tay, còn cô mang trong mình nỗi cô đơn không tên.

Tình yêu đến nhẹ như mùi cà phê, mà say như men rượu ủ lâu.
Một tối mưa, khi Sài Gòn phủ lên lớp sương ẩm ướt, họ trú cùng nhau dưới mái hiên quán cũ. Anh nắm tay cô – bàn tay nhỏ lạnh run – và hôn lên đó.
Anh khẽ nói:
“Anh sợ mai này hoa sẽ tàn, chỉ còn mưa và kỷ niệm.”

Cô dịu dàng:
“Nếu yêu đủ sâu, thì ngay cả khi hoa rụng, hương vẫn còn trong gió.”

Đêm ấy, Sài Gòn như ngừng thở. Và tình yêu của họ bắt đầu bằng một nụ hôn ướt mưa, đẹp đến mức không ai nghĩ sẽ có ngày phải tan vỡ.
,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,

Chương 2: Phản Bội Và Tan Vỡ

Tháng Sáu, Sài Gòn bắt đầu những cơn mưa nặng hạt. Quán cà phê quen vẫn nở đầy hoa giấy, nhưng ghế bên cạnh Hạnh trống rỗng đã mấy ngày liền.
Minh bảo anh phải đi chụp ảnh cho một tạp chí du lịch, vài ngày thôi rồi sẽ quay về.

Nhưng điện thoại anh không còn nhắn tin mỗi tối, lời hẹn “mai gặp lại” trôi vào im lặng. Trong lòng Hạnh, một linh cảm mơ hồ dâng lên, lạnh như giọt cà phê cuối cùng đọng lại nơi đáy tách.
Một buổi sáng, khi đang biên tập bản thảo “Tình yêu và sự dối trá”, Hạnh bất chợt thấy trên mạng xã hội bức ảnh của Minh. Anh đang cười, tay choàng vai một cô gái trẻ, ánh mắt anh rạng rỡ đến mức khiến mọi ký ức trong cô tan vỡ như gương vỡ trong gió. Dòng chú thích đơn giản:
“Một khởi đầu mới – cảm ơn em đã đến trong đời anh.”

Cô không khóc.
Cô chỉ ngồi lặng thật lâu, nghe tiếng đồng hồ treo tường trôi qua từng nhịp. Trong một khoảnh khắc, Hạnh nhận ra: Đôi khi người ta không phản bội bằng lời, mà bằng sự im lặng kéo dài đến nhức nhối.

Một tuần sau, Minh trở lại.
Anh vẫn là anh, vẫn chiếc máy ảnh cũ, vẫn nụ cười từng khiến cô tin rằng có những người sinh ra chỉ để dịu dàng với nhau.
“Anh xin lỗi, Hạnh.” – giọng anh khàn đi – “Anh đã cố chấm dứt, nhưng cô ấy… là người yêu cũ. Gặp lại, anh nhận ra vẫn còn nợ.”
Hạnh nhìn anh rất lâu. Rồi cô nói chậm rãi, nhẹ nhàng đến mức khiến anh đau hơn một lời trách:
“Hóa ra, yêu đôi khi chỉ là quãng dừng giữa hai chuyến đi của anh.”

Cô rời quán, mang theo cả mùi hoa giấy và một nỗi đau không thể gọi tên.
Tối hôm ấy, cô đốt hết những tấm ảnh anh chụp, chỉ giữ lại một tấm duy nhất – bức ảnh cô đang cười dưới cơn mưa đầu mùa.
Vì trong nụ cười ấy, vẫn còn cô – người con gái trước khi biết đến phản bội.

Những tháng ngày sau, Hạnh sống chậm lại. Cô tập quen với việc không chờ tin nhắn, không dừng chân ở quán cũ.
Nhưng đôi khi đi ngang con hẻm có giàn hoa giấy, tim cô vẫn nhói đau một cách kỳ lạ.
Phải chăng, nỗi đau chỉ thật sự lắng xuống khi ta biết chấp nhận rằng: Có những người được sinh ra chỉ để dạy ta cách buông.
,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,

Chương 3: Tha Thứ Và Cứu Rỗi

Ba năm trôi qua.

Sài Gòn vẫn thế — ồn ào, chật chội, đôi khi dịu dàng một cách bất ngờ. Nhưng với Hạnh, mọi thứ dường như đã đổi khác.

Cô rời nhà xuất bản, về dạy viết sáng tạo ở một trung tâm nhỏ, mỗi ngày đạp xe qua những con phố rợp bóng me.
Trên giỏ xe, lúc nào cũng có một nhành hoa giấy hồng – cô nói với học trò rằng, đó là “ký ức biết mỉm cười”.
Cô đã học cách mỉm cười với quá khứ, dù nó từng làm cô đau đến bật khóc.
Cô không còn ghét anh nữa.
Cũng không còn yêu anh như xưa.
Chỉ còn một nỗi thương rất khẽ – như một vết sẹo đã lành, chỉ thỉnh thoảng nhói lên khi chạm vào trời mưa.

Một chiều, trung tâm tổ chức triển lãm ảnh từ thiện cho trẻ em nghèo. Người phụ trách chương trình giới thiệu nhiếp ảnh gia khách mời — Minh.

Anh bước ra giữa ánh đèn vàng.
Vẫn dáng vẻ ấy, nhưng đôi mắt đã trầm hơn, và nụ cười không còn rạng rỡ như năm nào.

Anh nói về hành trình những năm qua – về vùng núi xa xôi, về trẻ em vùng cao, về việc anh tìm lại ý nghĩa của việc chụp ảnh không phải để đẹp, mà để chạm đến con người.

Sau buổi triển lãm, họ gặp nhau bên hiên gió.
Không còn giàn hoa giấy nào, chỉ có tán bàng già đang rụng lá.
Cả hai im lặng thật lâu, như thể mỗi người đang lắng nghe một bản nhạc cũ vang lại trong lòng.
Minh nói với giọng khàn đi:
“Anh từng hối hận rất nhiều, nhưng có lẽ, nếu không từng đánh mất em, anh sẽ không bao giờ biết thế nào là giữ lại chính mình.”
“Không ai thực sự giữ được ai đâu, Minh.” – Hạnh mỉm cười và nói– “Chúng ta chỉ có thể giữ lại điều tốt đẹp nhất của nhau.”

Anh cúi đầu, như thể lời cô là lời tha thứ mà anh chờ đợi suốt bao năm.
Rồi cô bước đi, giữa chiều rực nắng, nhẹ như lần đầu họ gặp.

Đêm đó, Hạnh viết trong nhật ký:
“Tha thứ không phải để quên, mà để trái tim được tự do.
Khi ta thật sự buông, gió sẽ mang ký ức đi — chỉ để lại hương của một thời từng đẹp.”
Ngoài khung cửa, hoa giấy nở muộn.
Gió khẽ lay, cánh hoa rơi xuống trang giấy trắng, như lời tiễn biệt cho một tình yêu đã đi hết hành trình: Từ gặp gỡ, đến phản bội, rồi cứu rỗi bằng chính lòng bao dung.

“Bên Kia Mùa Hoa Giấy” được viết cho những ai từng yêu, từng bị phản bội, từng muốn quên, nhưng cuối cùng lại chọn tha thứ.
Không phải vì người kia xứng đáng, mà vì trái tim xứng đáng được nghỉ ngơi.

Khi bạn biết buông bỏ không phải trong cay đắng mà trong bình yên.
Bạn nhận ra tình yêu thật sự chưa bao giờ rời bỏ ta.
Nó chỉ hóa thành một ánh sáng khác, âm thầm soi đường cho ta trở lại với chính mình.

Có những câu chuyện tình không kết thúc bằng một cái nắm tay,
mà bằng một cái nhìn bình thản giữa hai người từng yêu sâu đậm.

Hoa giấy rồi sẽ tàn, mưa rồi cũng sẽ dứt.
Nhưng ký ức, nếu được giữ bằng lòng biết ơn,
sẽ trở thành một mảnh trời riêng, nơi chúng ta có thể mỉm cười mà không còn thấy đau.

Vì sau tất cả, điều đẹp nhất trong tình yêu
không phải là được ai đó yêu chúng ta mãi mãi.
Mà là chúng ta đã từng yêu một người bằng tất cả lòng chân thành của mình.

🌸 “Bên Kia Mùa Hoa Giấy” khép lại – không bằng nước mắt, mà bằng một nụ cười bình thản của hai tâm hồn đã đi qua đau khổ, để hiểu rằng:
Tình yêu không phải luôn ở bên nhau, mà để trưởng thành.

Tác giả Trần Minh Hồng

TÁC GIẢ TRẦN MINH HỒNG (Oslo – Norway)

MẢNH VỠ THƠ NGÂY

(Thơ Và Tiểu Thuyết Ngắn)

MẢNH VỞ THƠ NGÂY

Tiếng rì rào của con sóng biển.
Biển nhẹ nhàng sóng vỗ yêu thương.
Sóng là em và anh là biển.
Anh thì thầm: “biển gọi tên em.”
****
Trinh nữ ngây thơ hồn tinh khiết.
Em dịu êm, cho anh huyền thoại.
Tim yêu, anh mãi mê khờ dại.
Đêm buồn héo hắt rủ lòng anh.
****
Biển đợi chờ, sóng vỡ yêu thương.
Trên mảnh vỡ của tình thơ mộng.
Biển thở than những lời hoài vọng.
Biển biết đau và biển biết khóc.
****
Sóng và biển chia hai lối rẽ.
Em xa rồi, biển vắng mênh mông.
Tim đau anh tự hào chịu đựng.
Mảnh vỡ thơ ngây tình trinh nữ.

(Tiểu thuyết ngắn)
Chương 1 – Gọi Tên Trong Sóng
Đêm buông xuống trên bãi biển mùa thu, ánh trăng nhạt trải dài như một dải lụa bạc. Sóng rì rào vỗ vào bờ, nhẹ nhàng, như lời thì thầm của một thế giới riêng chỉ dành cho biển và sóng. Anh đứng đó, im lặng, để gió ôm lấy trái tim mình.
Biển – anh – chưa từng nghĩ rằng một ngày mình sẽ yêu sóng – em – đến mức mơ hồ giữa thực và mộng. Tiếng sóng vỗ, những giọt nước lấp lánh trong ánh trăng, đều như nhắn nhủ:
“Em vẫn ở đây, nhưng không thể ở bên anh trọn vẹn…”

Anh thì thầm, giọng trầm và ấm:
“Biển gọi tên em…”
Sóng – em – lướt nhẹ trên mặt nước, ánh sáng bạc chiếu lên mái tóc như phủ một lớp sương mỏng. Em ngây thơ, tinh khiết, và em biết rằng yêu cũng đồng nghĩa với phải rút lui.

Chương 2 – Ngây Thơ Và Khờ Dại

Anh nhớ những ngày nắng vàng, khi em nhặt vỏ sò trên bờ và trao cho anh một nụ cười. Tim anh đã yêu em, mê say đến mức khờ dại. Đêm nay, giữa bãi biển trống vắng, anh nhận ra rằng tình yêu không phải lúc nào cũng trọn vẹn. Nó vỡ ra, mảnh mảnh, như vỏ sò vụn dưới chân.
Em, Sóng, cũng yêu biển – nhưng trái tim em nhẹ nhàng và trong trẻo, biết rằng đôi khi sự vắng mặt mới làm tình yêu trở nên trọn vẹn. Em nhìn biển, muốn lao tới, nhưng lại dừng lại, thở dài. Một tình yêu đẹp không hẳn là chiếm hữu. Nó có thể tan ra thành ánh trăng, thành sóng, thành mảnh vỡ thơ ngây – để cả hai đều biết họ từng yêu thật sâu.

Chương 3 – Mảnh Vỡ

Biển đợi chờ. Biển biết đau. Biển biết khóc. Anh đứng giữa những mảnh vỡ của ký ức: những lời chưa kịp nói, những giấc mơ chưa trọn, những nụ cười đã in sâu trong tim. Sóng rút lui, em đi xa, nhưng tình yêu vẫn ở lại, lung linh trong ánh trăng nhạt.
Em nhắm mắt, để gió và sóng ôm lấy mình. Em biết rằng một phần trái tim em sẽ luôn ở bên biển, dù khoảng cách ngăn cách họ, dù nỗi cô đơn và tiếc nuối phủ khắp bãi biển.
Trong khoảnh khắc ấy, em chợt nhận ra rằng tình yêu không phải lúc nào cũng cần sự hiện diện. Đôi khi yêu là biết rút lui, để tình cảm ấy còn nguyên vẹn trong ký ức và trái tim.

Chương 4 – Gọi Tên Trong Nỗi Nhớ

Đêm dài, biển đứng đó, ôm mảnh vỡ trong tay. Sóng biến mất nơi chân trời, nhưng âm thanh của nó vẫn vang vọng trong tim biển. Anh biết rằng tình yêu này sẽ mãi tồn tại dưới hình thức mảnh vỡ thơ ngây, tinh khiết, để nhắc nhở mình: từng có một tình yêu đẹp đến vậy.

Em đi xa, nhưng đôi khi em lướt về biển trong những cơn gió đêm. Cả hai – biển và sóng – vẫn yêu, vẫn nhớ, nhưng theo cách riêng của họ. Không lời nói, không cuộc gặp, chỉ còn lại ánh trăng, sóng, và những mảnh vỡ tình yêu lung linh trong tim.

Và biển hiểu, dẫu sóng đi xa, dẫu thời gian có làm tan vỡ mọi thứ, tình yêu vẫn không mất đi. Nó chỉ biến hình, trở thành ánh sáng, trở thành tiếng rì rào, trở thành mảnh vỡ thơ ngây – để cả hai biết rằng họ từng yêu, từng gần nhau, và từng trọn vẹn trong giây phút của riêng mình.

Chương 5 – Kết
Ánh trăng nhạt dần, nhạc nền của biển – sóng – và gió – vẫn ngân vang. Biển đứng đó, ôm mảnh vỡ thơ ngây trong tay, mỉm cười dịu dàng. Sóng, em, thầm lặng rút lui, để lại cho biển và chính mình một khoảng trống đủ để nhớ và yêu.
Tình yêu không cần hoàn hảo. Nó chỉ cần được cảm nhận, được trân trọng, và được giữ lại trong trái tim. Mảnh vỡ thơ ngây ấy chính là minh chứng cho tình yêu tinh khiết, cho những giây phút khi biển và sóng từng hòa làm một, dù chỉ là trong khoảnh khắc của ký ức.

Tác Giả : Trần Minh Hồng

TÁC GIẢ TRẦN MINH HỒNG (Oslo – Norway)

TÌNH MẪU TỬ CHỨA ĐỰNG NHIỀU HƯƠNG VỊ

Tình mẫu tử – hai tiếng tưởng chừng giản dị như cơm gạo hàng ngày. Nhưng lại chứa đựng cả một vũ trụ những hương vị không tên, không sắc, không hình mà thẳm sâu, thấm đẫm, và không thể thay thế.

Nó có vị ngọt như thìa cháo mẹ nấu lúc ta ốm.
Cái ngọt không đến từ đường, mà từ ánh mắt nheo lại vì lo lắng, từ bàn tay run run vì thức trắng mấy đêm ròng.
Cái ngọt từ sự hy sinh lặng thầm, khi mẹ giấu giọt nước mắt vào trong để cười với con.

Tình mẫu tử cũng có vị mặn – vị mồ hôi thấm ướt áo mẹ trên những chặng đường mưu sinh.
Là vị nước mắt khi mẹ đứng ngoài cổng trường, nhìn con bước vào lớp một với chiếc cặp to hơn dáng người.
Là cái mặn của những năm tháng mẹ đánh đổi tuổi xuân để chắt chiu từng đồng cho con khôn lớn.
Rồi có khi, nó chát như tiếng quở trách, như lời răn dạy khiến chúng ta khó chịu.
Nhưng sau những lần dỗi hờn là một lần hiểu thêm: Mẹ thương bằng cách của mẹ – cách mà thời gian và gian khó đã mài giũa nên.
Cái chát ấy, sau này khi đã làm mẹ, bạn mới thấm.

Có khi tình mẹ còn đắng – đắng như thuốc mẹ ép con uống để khỏi bệnh. Đắng như ánh mắt nghiêm nghị khi con phạm sai.
Nhưng trong cái đắng ấy là tình yêu bao la, là mong con không vấp ngã giữa đời.

Và đôi lúc, nó cay – cay như mùi hành phi mẹ làm bữa cơm chiều, nơi mỗi lát hành là một lần mẹ nhớ lại thời con còn nhỏ, còn ríu rít bên chân.
Là cay nơi khóe mắt mẹ khi nhìn con xa dần, trưởng thành, rồi lập gia đình – hạnh phúc, nhưng không còn bên mẹ nữa.

Nhưng dù ngọt hay đắng, mặn hay cay, tình mẫu tử vẫn là thứ gia vị nền tảng cho cuộc đời.
Thiếu nó, cuộc sống trở nên nhạt nhẽo, trống rỗng.
Có nó, những tháng ngày dù vất vả đến đâu cũng có thêm chút ấm nồng để mà bước tiếp.

Tình mẫu tử – không chỉ là một tình cảm, mà là một bản giao hưởng hương vị.
Mỗi người con, dù đi xa đến đâu, cũng đều mang theo trong tim mình một “món ăn”
KÝ ỨC MANG TÊN: Mẹ.

TÁC GIẢ TRẦN MINH HỒNG (Oslo – Norway)

VÌ SAO NGƯỜI TA RỜI BỎ QUÊ HƯƠNG – RỒI LẠI TRỞ VỀ BẰNG NHỮNG CHUYẾN BAY DÀI ĐẰNG ĐẲNG?

Có một điều tưởng chừng nghịch lý, nhưng lại là sự thật của hàng triệu người Việt sống nơi đất khách.
Họ từng ra đi bằng nước mắt – và giờ trở về, cũng bằng nước mắt.
Không ai trốn khỏi quê hương vì họ ghét quê hương. Bởi vì Quê Hương là một phần của máu thịt.
Người ta ra đi vì cuộc sống không còn lối thoát, vì bầu không khí không còn chỗ thở cho giấc mơ.
Có người trốn nghèo, có người trốn định kiến, trốn một tuổi trẻ từng bị bóp nghẹt của số phận.

Rồi một ngày, họ đặt chân lên vùng đất mới – nơi có tuyết trắng thay vì nắng gắt, có ngôn ngữ xa lạ thay cho tiếng ru của mẹ.
Và có cả sự trống rỗng khi không còn nghe tiếng “con ơi” mỗi buổi chiều.
Ở đó, họ là người nhập cư. Không phải là tên gọi mẹ đẻ, mà là một giọng nói bị pha trộn, và một cái tên không ai phát âm đúng.
Nhưng rồi, theo thời gian – họ sống được. Họ thích nghi. Họ học cách cười giữa những người không cười như họ.
Họ xây nhà, có con, có công việc, có tương lai và giàu có.
Nhưng sâu thẳm trong lòng, có một vết thương không lành:
“SỰ ĐỨT LÌA GỐC RỄ.” Mà Nhà Tâm Lý Học Victoria Tran Huynh (Oslo), gọi đó là:
“NỖI ĐAU BẢN SẮC.”
Khi một người không còn hoàn toàn thuộc về nơi mình sống, nhưng cũng không thể quay về hoàn toàn nơi mình sinh ra.
Victoria Tran Huynh gọi đó là: “TÌNH TRẠNG LƯU ĐÀY NỘI TÂM.” khi con người mang theo chính mình mà vẫn lạc lõng…
Thế nên, mỗi chuyến trở về không đơn thuần là kỳ nghỉ. Đó là hành trình quay lại để chạm vào chính mình.
Là để ăn lại một món canh chua nấu nơi quê nhà quen thuộc. Ăn lại món rau lang luộc chấm với mắm kho quẹt, thân thương.
Là để nghe lại tiếng rao sáng và nhận ra: À, tiếng Việt vẫn chảy trong máu mình.
Là để thắp hương lên bàn thờ mẹ, người đã mất khi mình chưa kịp nói câu cuối cùng.
Những người đã ra đi, không ai giống như lúc họ còn ở lại.
Nhưng quê hương – bằng một cách nào đó – vẫn là nơi mà trái tim họ chạy về mỗi khi đêm xuống. Dù chỉ trong ý nghĩ…
Bởi vì con người không thể sống trọn vẹn nếu quên mất mình từ đâu đến.
Và có lẽ, họ không thực sự trở về để sống.
Họ trở về để được nhận lại chính mình.
Trở về, không phải để tìm lại tất cả.
Mà chỉ để nhặt lại một mảnh gốc rễ, từng bị rơi trong lúc vội vã ra đi.
Và khi nhặt lại được, người ta mới có thể đứng thật vững — dù ở bất cứ nơi đâu.

Bác sĩ tâm lý: Victoria Tran Huynh

TÁC GIẢ TRẦN MINH HỒNG (Oslo – Norway)

ĐÔI MẮT BIẾT LẮNG NGHE

Có những cuộc gặp gỡ không bắt đầu bằng lời nói, mà bằng một ánh nhìn. Với Victoria (Bác sĩ tâm lý), ánh mắt chính là nhịp cầu đầu tiên bắc qua vực thẳm cô đơn của những người tìm đến trị liệu.

Đôi mắt cô hiền hòa, trong suốt, như một khoảng lặng giữa bao huyên náo của đời sống. Người đối diện, dẫu chưa kịp kể về nỗi buồn, vẫn thấy mình được thấu hiểu. Như thể những đổ vỡ, lo âu hay kiệt sức trong họ đều đã được phản chiếu, dịu đi trong ánh nhìn ấy.

Có bệnh nhân từng thổ lộ: “Tôi đến đây không phải để được chữa khỏi ngay lập tức, mà để được nhìn thấy đôi mắt của nhà tâm lý – đôi mắt nhắc tôi rằng mình vẫn còn có thể tin vào sự dịu dàng.”
Victoria không vội vã gợi mở, cũng chẳng ép buộc lời thú nhận. Cô ngồi đó, với dáng vẻ an tĩnh, để cho con người có quyền được yếu mềm. Cô hiểu rằng tâm hồn không phải vết thương trên da có thể khâu lại trong vài mũi chỉ. Nó cần một nơi trú ngụ, cần thời gian, và hơn hết, cần một nhân chứng tử tế.

Những triết lý từ trái tim nhà tâm lý học Victoria:
*“Chúng ta không bao giờ thật sự xóa được nỗi đau, chỉ học cách mang nó mà không để nó nghiền nát mình.”

*“Một đứa trẻ khóc trong bạn cần được ôm ấp, chứ không phải bị quát nạt phải im lặng.”

*“Người ta kiệt sức không phải vì làm việc nhiều, mà vì không còn lý do đủ đẹp để tiếp tục.”

Mỗi buổi trò chuyện, cô gieo vào tâm trí bệnh nhân những hạt mầm triết lý giản dị, nhưng có sức cứu rỗi. Tâm lý học trong tay cô không chỉ là lý thuyết, không chỉ là liệu pháp hành vi – nó là một nghệ thuật sống, nghệ thuật tìm lại niềm tin nơi những mảnh đời đã từng nghĩ mình không thể đứng dậy.

Một người thắp sáng bóng tối
Có hôm, trong phòng trị liệu nhỏ ở Oslo, một người phụ nữ trung niên bật khóc khi kể về cuộc ly hôn sau 30 năm chung sống.

Căn phòng nặng nề như bão tuyết phủ kín. Victoria chỉ lặng lẽ ngồi đó, không chen vào, không làm gián đoạn dòng cảm xúc. Khi cơn khóc lắng xuống, cô nói chậm rãi:
“Chị vừa mất đi một mái nhà quen thuộc. Nhưng hãy nhớ, có đôi khi chính trong khoảng trống ấy, ta mới bắt đầu tự xây được ngôi nhà của mình.”
Lời nói ấy không thay đổi được ngay thực tại, nhưng gieo một đốm lửa nhỏ. Và chỉ cần một đốm lửa, mùa đông nào rồi cũng tan băng.

Victoria không coi mình là người chữa lành, mà chỉ là kẻ đồng hành. Song với bệnh nhân, cô chính là minh chứng rằng lòng nhân hậu và sự thấu cảm có thể xoa dịu cả những vết thương sâu nhất.
Đôi mắt ấy – đôi mắt biết lắng nghe – chính là liều thuốc vô hình mà bao toa thuốc không thể nào thay thế.

Bác sĩ tâm lý: Victoria Tran Huynh

TÁC GIẢ TRẦN MINH HỒNG (Oslo – Norway)

THẾ GIỚI TRONG MỘT KHOÀNH KHẮC

Thế giới ngày nay, dường như luôn vội vàng, như một con thuyền trôi không bến bờ. Chúng ta chạy theo thời gian, nhưng lại quên rằng chính thời gian mới là thầy dạy kiên nhẫn nhất.

Thành phố ồn ào, xe cộ nhộn nhạo, tiếng chuông điện thoại, tin nhắn, email – tất cả dường như khiến con người quên mất cách lắng nghe chính mình.

Trong mỗi màn hình điện tử, chúng ta tìm kiếm kết nối, nhưng đôi khi chỉ thấy những khoảng cách vô hình giữa trái tim và trái tim.

Mỗi bức ảnh, mỗi dòng trạng thái, như một nỗ lực đánh dấu sự hiện diện, nhưng lại không đủ để ghi nhớ tâm hồn thực sự của một con người.

Và giữa tất cả những ồn ào ấy, có những khoảnh khắc lặng yên hiếm hoi – một ánh nắng len qua cửa sổ, một nụ cười chợt nở trên đường phố, một người lạ nhường chỗ cho bạn trên xe buýt.

Và chúng ta nhận ra: Hạnh phúc không ở đâu xa, mà chính là sự thấu cảm, sự biết dừng, sự trân trọng từng giây phút nhỏ bé.

Cuộc sống ngày nay dạy chúng ta một triết lý đơn giản nhưng khó nắm: Mọi thứ trên đời đều tạm bợ, chỉ có tình thương và lòng trắc ẩn là vĩnh cửu.

Thế giới có thể thay đổi từng giây, con người có thể thay đổi từng bước, nhưng nếu giữ được một trái tim bình an, một cái nhìn lắng đọng, chúng ta vẫn có thể sống chậm, yêu thương sâu và thấu hiểu trọn vẹn.

Thế giới hôm nay, với tất cả hỗn độn và náo nhiệt, vẫn cần những khoảng lặng.

Khoảng lặng để suy tưởng, để hồi tưởng, để nhận ra rằng giữa dòng đời vội vã, chúng ta vẫn có thể giữ lại một phần ánh sáng – nhẹ nhàng, bền bỉ, và thật sự thuộc về chính mình.

Tác Giả: Trần Minh Hồng

TÁC GIẢ TRẦN MINH HỒNG (Oslo – Norway)

GIỮ CHÚT NẮNG PHAI CHIỀU

Em của thu nào – áo trắng tinh.
Bước qua phố nhỏ, nắng nghiêng mình.
Ngõ trường rơi rụng lá vàng bay.
Gió lùa hương tóc… thoảng mùi xinh.

Người ấy theo mây – về cuối ngõ.
Chiều mờ khói phủ, mắt hoen cay.
Câu hẹn đầu – tan trong mưa bụi.
Lối cũ bây giờ – ai nhớ ai?

Tác Giả: Trần Minh Hồng