Thu vẫn về đây, bên rừng phong đỏ . Lá nhuộm trời như vẽ giấc mơ say. Dòng sông nhỏ soi chiều vương ánh lửa. Con thuyền đơn lặng lẽ giữa sương bay.
Rừng khẽ hát khúc hoài niệm năm ấy. Khi em về trong gió nhẹ heo may. Mùi hương cũ bay qua miền ký ức. Giọt nắng nghiêng, nghiêng xuống phía vai gầy.
Em đứng lặng nghe thu rơi nhè nhẹ. Giữa hồn xưa, ai gọi gió quay về. Nếu có thể, xin thu đừng tàn nữa. Để em còn mơ mãi một dòng sông.
*********************************** HØSTDRØM
Høsten kommer tilbake, ved den røde løvskogen. Bladene farger himmelen som en beruset drøm. Den lille elven speiler ettermiddagen med glødende lys. Den ensomme båten ligger stille midt i svevende tåke.
Skogen synger stille minner fra året som var, Da du kom tilbake i den milde høstvinden. Den gamle duften svever gjennom minnets land. Solstrålen lener seg forsiktig mot din tynne skulder.
Du står stille og hører høsten falle lett, Midt i fortidens sjel, hvem kaller vinden tilbake? Hvis det er mulig, la høsten ikke visne mer, Slik at du kan drømme evig om en stille elv.
Em bước chậm trên con đường đầy lá. Sợ dẫm lên tiếng thở của mùa thu. Nắng lả lơi buông bên hàng cây nhỏ. Nhẹ như ai khẽ gọi giữa sương mù.
*************************************
KVINNEN SOM GÅR I HØSTVINDEN
Du går sakte på veien dekket av blader. Redsel for å tråkke på høstens stille pust. Solen slynger sitt lette lys over små trær. Lett som om noen mykt kaller i tåken.
Tôi vẫn biết mùa xưa không trở lại. Nhưng vô tình tay vẫn mở trang xưa. Những dòng chữ, mực buồn như ánh khói. Ngỡ nhòa thôi… mà hóa cả cơn mưa! ******************************************
DEN GAMLE TIDEN KOMMER IKKE TILBAKE
Jeg vet fortsatt at den gamle tiden ikke kommer tilbake. Men ubevisst åpner hånden likevel de gamle sidene. Ordene, blekket triste som røk i sollys. Trodde det bare ville blekne… men det ble som en hel regnskur!
Người đàn bà đi qua những con phố vắng. Tay cầm giỏ xách, nhặt từng ký ức rơi vãi. Có hạt nắng cũ, có mưa đầu mùa. Có nụ cười đã quên trong hơi thở của ngày xưa.
Mỗi bước chân, một hồi ức mọc lên. Như cây non chồi giữa sa mạc trái tim. Người đàn bà nhặt cả những nỗi đau. Đặt vào giỏ bằng bàn tay dịu dàng.
Có một lần, người đàn bà ấy nhặt được một lời yêu chưa kịp nói. Ngửi mùi hương cũ mà tim vẫn đập lạc nhịp. Người đàn bà cất nó vào túi áo, để khi đêm xuống,. Có thể thắp lên bằng ánh sáng của riêng mình.
Có những ký ức rách nát, bết đầy bụi của cuộc đời. Nhưng người đàn bà quét sạch, sắp xếp lại trên kệ tâm hồn. Mỗi mảnh ghép là một câu chuyện chưa kể. Một bản tình ca không còn ai hát.
Người đàn bà cười, lặng lẽ bước đi. Nhặt cả những khoảnh khắc chưa kịp ôm vào lòng. Và khi gió thổi, ký ức bay lên cao. Hóa thành những vì sao.
Người đàn bà biết: Tình yêu không mất đi. Chỉ là rơi rụng và chờ một bàn tay nhặt lại. Và chính bàn tay ấy, đã nối những mảnh vụn. Làm trái tim thế gian sáng trở lại.
(Tri ân quý Thầy từ Hoa Kỳ, Châu Âu – và đặc biệt là Thầy Viên Ngộ, Trụ trì Chùa Liên Hoa – Na Uy, đã trở về cứu trợ đồng bào bão lũ tại Thái Nguyên, ngày 4.11.2025)
Sau cơn bão dữ, Thái Nguyên bàng hoàng trong màu xám tro của bùn đất và những mái nhà xiêu vẹo.
Cơn gió đã đi qua, nhưng nước mắt của người dân vẫn còn đọng lại trên từng cánh đồng ngập úng, từng nếp nhà trống hoác.
Và rồi, trong buổi sáng ngày 4 tháng 11 năm 2025, giữa những con đường lầy lội, người ta thấy thấp thoáng bóng áo vàng – những bước chân đến từ phương trời xa.
Từ Na Uy, Pháp, Hoa Kỳ… những quý Thầy mang theo không chỉ là những món quà vật chất, mà là ánh sáng của lòng từ bi và nghĩa đồng bào.
Có Hòa Thượng Thích Chơn Lễ (Hoa Kỳ), Hòa Thượng Thích Nguyên Lộc (Chùa Vạn Hạnh – Nantes, Pháp Quốc), Thầy Thông Chấn (Chùa Long Hoa)…
Và sáng lên trong hành trình ấy là Thầy Viên Ngộ – Trụ trì Chùa Liên Hoa, Na Uy.
Thầy đã vượt nửa vòng trái đất để trở về, mang theo hơi ấm của quê hương và lòng bi mẫn của người con Phật.
Giữa bùn non và gió lạnh, Thầy lặng lẽ cúi xuống nắm lấy bàn tay run rẩy của những người vừa đi qua bão tố.
Trong ánh mắt hiền từ của Thầy Viên Ngộ, có sự tĩnh lặng của tuyết Na Uy, và ngọn lửa ấm của từ tâm Việt Nam chưa bao giờ tắt.
Thầy nói rất khẽ, nhưng từng lời như một ngọn nến thắp sáng giữa gió mưa:
“Khi lòng người còn biết thương nhau, thì nước có dâng mấy cũng không cuốn trôi được nhân tâm.”
Người dân cúi đầu cảm tạ. Ở nơi ấy, từ bi không còn là khái niệm tôn giáo, mà là hơi ấm nhân gian – nơi những trái tim cùng chung nhịp đập.
Xa Quê Hương, người ta thường mang theo một nỗi nhớ mịt mờ. Nhưng khi trở về trong những chuyến thiện nguyện như thế này, nỗi nhớ ấy hóa thành hành động.
Hóa thành chiếc áo, gói mì, bao gạo – giản dị mà thiêng liêng.
Những Phật tử, đồng hương Việt kiều đã cùng quý Thầy góp lại yêu thương, không phải để cho đi, mà là để nối lại một sợi dây vô hình của dân tộc – sợi dây mà dù thời gian hay khoảng cách nào cũng không thể cắt đứt.
Giữa những căn nhà trơ khung vách, giữa bãi đất sình lầy còn in dấu bão, có tiếng chuông chùa ngân lên. Tiếng chuông ấy không chỉ gọi về sự tĩnh lặng, mà còn nhắc nhở con người về một điều:
“Lá lành đùm lá rách không chỉ là đạo lý – đó là căn cốt của lòng người Việt.”
Trong gió chiều Thái Nguyên, sắc áo vàng của quý Thầy sáng lên giữa những mái nhà còn đọng nước.
Từng bàn tay hiền trao đi hơi ấm, từng ánh mắt từ bi xoa dịu những vết thương của đất.
Không có danh xưng nào cao quý hơn hai chữ “từ tâm”.
Và có lẽ, chính trong những ngày khốn khó nhất, con người lại nhìn thấy rõ nhất ánh sáng của lòng nhân. Thứ ánh sáng mà Thầy Viên Ngộ cùng quý Thầy đã mang về, như một ngọn đèn không bao giờ tắt, soi ấm cho Quê Hương mình.
Xin tri ân quý Thầy đã trở về gieo hạt từ bi giữa đời. Đặc biệt, xin thành kính tri ân Thầy Viên Ngộ – Chùa Liên Hoa, Na Uy. Người đã mang ánh sáng của lòng Phật, sưởi ấm Quê Hương trong những ngày gió lũ.
Trên đỉnh núi già, giữa rêu phong và gió sương, có một hòn đá nằm im suốt trăm năm. Người ta gọi nó là “hòn đá cô độc”, vì chẳng có cây nào mọc bên, chẳng có ai ngồi lại lâu. Ngay cả gió, khi đi qua, cũng chỉ ghé lại giây lát rồi rời đi. Ngày nối ngày, hòn đá lặng lẽ nhìn mây bay, nghe tiếng chim lạc, và chứng kiến thời gian mài mòn thân thể nó.
Trong sâu thẳm, hòn đá mang trong mình một điều ước — ước được chuyển động. “Ước gì tôi có thể lăn xuống thung lũng kia.” Đá nghĩ. “Ở đó có suối trong, có cỏ mềm, có những đứa trẻ nô đùa. Tôi chán với việc đứng yên, với cô đơn, và cả với việc chỉ được nhìn mà chẳng được chạm.”
Nhưng năm tháng vẫn trôi, hòn đá vẫn nằm đó, bất động.
Một ngày nọ, có một nghệ sĩ đi ngang. Ông đang tìm đá để tạc tượng. Khi nhìn thấy hòn đá già cỗi, ông khựng lại — vì trong lớp rêu mốc kia, có một hình dáng rất lạ. “Có lẽ, đây chính là viên đá mình cần.” Ông nói nhỏ. Thế là, lần đầu tiên trong đời, hòn đá được nhấc lên.
Đau lắm. Từng thớ đá như vỡ ra dưới nhát đục. Nhưng lạ thay, hòn đá thấy lòng mình sáng hơn.
Mỗi đường nứt, mỗi tiếng đục gõ vào thân thể thô ráp ấy — như gõ vào giấc ngủ trăm năm.
Và rồi, sau nhiều ngày, từ khối đá vô tri, hiện ra hình dáng một thiếu nữ đang ngước nhìn bầu trời. Khi người nghệ sĩ lau đi lớp bụi cuối cùng, hòn đá — giờ đã là bức tượng — muốn khóc. “Tôi đã đau đớn, nhưng ta được tái sinh.” Đá thầm nói. “Thì ra, chuyển động không chỉ là lăn đi, mà còn là biến đổi.”
Từ đó, bức tượng được đặt giữa quảng trường thị trấn. Mỗi ngày, người qua lại dừng chân, ngước nhìn và mỉm cười. Trẻ con chạy quanh, người già ngồi dưới bóng tượng đọc sách, những đôi tình nhân chụp ảnh bên nhau.
Hòn đá — giờ là tượng — thấy mình trở thành một phần của cuộc sống con người. Nhưng một buổi chiều, khi gió đổ về từ núi cũ, bức tượng bỗng nghe tiếng gọi: “Bạn đã quên ta rồi sao?” Đó là tiếng của gió xưa, từ nơi đá từng nằm im. Hòn đá lặng. “Tôi đâu quên,” Đá đáp, “chỉ là tôi không còn là tôi nữa.”
“Bạn có hạnh phúc không?” – Gió hỏi.
“Có lẽ… tôi đã hạnh phúc khi được biến đổi. Nhưng đôi khi, tôi lại nhớ mình của ngày xưa — nơi chỉ có tôi và trời đất.” Gió cười: “Thế thì bạn đã hiểu rồi. Hạnh phúc không phải là ở đâu, mà là lúc bạn biết mình đang sống có ý nghĩa.”
Và gió đi, để lại hòn đá trong yên lặng, nhưng lòng nó đầy ánh sáng.
Nhiều năm sau, bức tượng bị thời gian làm nứt vỡ. Một cơn mưa lớn cuốn theo từng mảnh vụn rơi xuống dòng sông gần đó. Dòng nước đưa những mảnh đá đi xa — qua ruộng đồng, qua làng xóm, rồi ra biển lớn. Hòn đá, trong hình dạng khác, tan vào muôn hạt nhỏ, nằm giữa sóng nước bao la. Nó không còn hình dáng, nhưng có cảm giác rằng mình đang di chuyển, đang ôm lấy cả bầu trời, cả thế giới.
Trong sâu thẳm, nó nghe lại tiếng của chính mình năm xưa: “Ước gì tôi có thể chuyển động…” Và giờ đây, nó đang trôi — không phải để rời bỏ, mà để trở về với tất cả.
Điều ước của hòn đá, cuối cùng, không phải là được lăn xuống núi. Mà là được thức dậy khỏi sự bất động trong tâm hồn. Nó hiểu rằng: *Khi chịu để người đời chạm vào — ta biết đau, nhưng cũng biết sống.
*Khi dám biến đổi — ta đánh mất hình hài, nhưng tìm lại bản chất.
*Khi tan hòa vào thế giới — ta không còn là “một hòn đá”, mà là một phần của vĩnh cửu.
Những bức ảnh từ trên cao cho thấy toàn cảnh khu xóm thân quen — nơi tôi đã gắn bó suốt bao năm — hiện ra trong một khung hình tuyệt đẹp.
Từ con đường dẫn ra bờ hồ trông mềm như dải lụa xanh. Những mái nhà nép mình giữa hàng cây, ánh nắng loang trên mái ngói. Và giữa khung cảnh ấy, tôi nhận ra ngôi nhà của mình . Ngôi nhà màu trắng, mái ngói đen dễ thương, bình dị mà tôi đã ở đây mỗi ngày.
Không hiểu sao, tôi thấy sống mũi cay cay.
Bao nhiêu năm qua, tôi chỉ thấy những việc cần làm, những bước đi vội vàng, mà quên mất rằng mình đang sống trong một nơi thật đẹp.
Hóa ra, đôi khi chỉ cần nhìn lại từ một góc khác, mình mới thấy rằng cái đẹp chưa bao giờ rời bỏ mình — chỉ là mình đã vô tình không quan tâm để nhìn thấy nó.