TÁC GIẢ TRẦN MINH HỒNG (Oslo – Norway)

NHỮNG ĐIỀU CHÚNG TA KHÔNG GIỮ ĐƯỢC

Có những ngày, chúng ta bỗng thấy đời giống như nắm cát trên tay. Càng siết chặt, cát càng rơi nhanh. Càng muốn giữ lấy, ta càng thấy mất mát.
Người ta thường sợ mất đi điều mình có: Một tình yêu, một người bạn, một tuổi trẻ, một cơ hội… Nhưng càng đi qua nhiều mùa, bạn càng hiểu: Không phải vì bạn giữ không khéo, mà bởi bản chất mọi sự vốn dĩ không thuộc về ta.
Chúng chỉ ghé ngang đời ta một đoạn, để ta học cách mỉm cười, học cách rơi nước mắt, và học cách đứng dậy.

Triết học đôi khi chẳng nằm trong những cuốn sách dày, mà nằm trong khoảnh khắc bạn ngồi lặng nhìn chiếc lá rụng ngoài hiên. Lá rơi không oán trách, cũng chẳng van nài. Nó chỉ rơi, đúng vào lúc nó phải rơi.

Có lẽ, trưởng thành chính là lúc chúng ta hiểu: Những gì bạn không giữ được, không hẳn là đã mất. Nó chỉ đang biến thành một dạng khác – thành ký ức, thành bài học, thành một lớp trầm tích lặng lẽ dưới tâm hồn. Để một ngày nào đó, khi nhìn lại, bạn biết ơn vì mình đã từng đi qua…


Tác Giả: Trần Minh Hồng

TÁC GIẢ TRẦN MINH HỒNG (Oslo – Norway)

NGỌN GIÓ VÔ HÌNH

Có những điều mà chúng ta không nhìn thấy, nhưng lại âm thầm quyết định hướng đi của cả một đời người.
Giống như ngọn gió vô hình — chẳng ai chạm được, chẳng ai níu được, nhưng tất cả đều chịu ảnh hưởng.
Có khi gió hiền hòa, thổi mát những ngày oi ả, mang đến hương lúa chín từ cánh đồng xa. Có khi gió dữ dội, quật ngã cành cây, xô dạt cánh buồm, khiến chúng ta phải đổi hướng dù không hề mong muốn.

Đời người cũng vậy, đâu phải lúc nào cũng đi theo con đường đã chọn. Có những biến cố bất ngờ, những cuộc gặp gỡ tình cờ, những mất mát chẳng báo trước… tất cả như một luồng gió, đẩy ta về phía khác, buộc chúng ta trưởng thành.
Người ta thường than trách khi gió đổi chiều. Nhưng nhìn kỹ lại, chính ngọn gió vô hình mới giúp bạn rời khỏi chỗ cũ, vượt qua vùng an toàn, học cách đi xa hơn.

Nếu không có gió, con diều chẳng thể bay cao, cánh buồm chẳng thể ra khơi.
Nếu không có những thay đổi ngoài tầm kiểm soát, cuộc đời có lẽ chỉ là một mặt nước phẳng lặng, không bao giờ biết đến sự mênh mông của biển khơi.

Có lẽ, sống khôn ngoan là học cách lắng nghe gió. Khi gió nhẹ, chúng ta tận hưởng sự bình yên. Khi gió mạnh, chúng ta xoay hướng cánh buồm. Và khi gió ngừng thổi, chúng ta học kiên nhẫn, để tự mình chèo chống.
Ngọn gió vô hình chính là đời sống – đôi khi dịu dàng, đôi khi khắc nghiệt, nhưng luôn nhắc nhở rằng: Chúng ta không thể kiểm soát tất cả, ta chỉ có thể lựa chọn cách đi cùng nó.

Tác Giả: Trần Minh Hồng

TÁC GIẢ TRẦN MINH HỒNG (Oslo – Norway)

HẠT BỤI TRONG NẮNG

Đôi khi, giữa dòng đời vội vã, tôi bắt gặp một hạt bụi lơ lửng trong ánh nắng chiều. Nhỏ bé đến mức vô hình, nhưng khi được ánh sáng chạm vào, nó lại lấp lánh, trở nên rực rỡ như một vì sao. Và tôi chợt nghĩ: Con người, có lẽ, cũng giống như hạt bụi ấy.

Chúng ta nhỏ bé giữa vũ trụ bao la. Một đời người so với nghìn năm lịch sử, chỉ như một hơi thở mong manh. Thế nhưng, trong khoảnh khắc tồn tại của mình, chúng ta vẫn có thể tỏa sáng, vẫn có thể để lại dấu ấn trong lòng ai đó, hoặc đơn giản chỉ là làm cho một ngày của người khác trở nên ấm áp hơn.

Hạt bụi trong nắng không mong trở thành mặt trời, cũng chẳng ước hóa thành vầng trăng. Nó chỉ cần được ánh sáng ghé qua, để biết rằng mình không hề vô nghĩa.

Con người cũng vậy, chẳng cần vĩ đại hay phi thường, chỉ cần sống chân thành, biết yêu thương, thì sự tồn tại của chúng ta đã có giá trị.

Điều quan trọng không phải là chúng ta lớn lao đến đâu, mà là trong khoảnh khắc ngắn ngủi ấy, chúng ta đã kịp sống trọn vẹn hay chưa.

Một lời an ủi, một vòng tay, một ánh mắt cảm thông… đôi khi chính là “tia nắng” khiến cuộc đời ai đó bớt tối tăm.

Và như thế, cũng đã đủ để gọi là một đời đáng sống.

Tác Giả: Trần Minh Hồng

TÁC GIẢ TRẦN MINH HỒNG (Oslo – Norway)

MƯA ĐỎ – KÝ ỨC, HÒA GIẢI VÀ VẾT THƯƠNG CHƯA KHÉP.

(Lời bình luận của Minh Hồng.)

Một bộ phim không chỉ kể về chiến tranh, mà còn nhắc chúng ta học cách đối diện quá khứ để tìm đến sự chữa lành.

Có những bộ phim, khi bước ra khỏi rạp, ta không chỉ mang theo tiếng bom, ánh lửa, hay giọt nước mắt nhân vật, mà còn mang theo cả những câu hỏi lặng lẽ găm vào tim. Mưa Đỏ là một bộ phim như thế. Nó không chỉ tái hiện một trận đánh, một chiến công, mà còn chạm đến nơi mong manh nhất: Bi kịch người Việt trong cuộc chiến huynh đệ tương tàn.

Lịch sử và điện ảnh: Không chỉ ca ngợi mà còn đối diện.

Người ta thường nói: Lịch sử được viết bởi người chiến thắng. Nhưng điện ảnh, nếu đủ bản lĩnh, không chỉ khắc họa chiến thắng mà còn dám giữ lại những nỗi đau chung.

Trong Mưa Đỏ, Bạn thấy người Việt nổ súng vào nhau, thấy những thân xác trôi dạt trên dòng Thạch Hãn, thấy đôi tay ngập ngừng buông cò vì một bức ảnh nhỏ.

Chiến tranh ở đó không còn rạch ròi đúng – sai, thắng – thua, mà trở thành tấm gương soi: Chúng ta đã từng tàn nhẫn đến mức nào với chính đồng bào mình?

Vết thương cần được nhắc lại, không phải để hằn sâu mà để chữa lành.

Có những cảnh khiến người xem lặng đi vì đau, như ngọn lửa xăng bùng lên thiêu một con người. Có người sẽ hỏi: Có cần thiết không? Có thật không? Và nếu thật, liệu có nên đưa vào một bộ phim thời hòa bình?

Nhưng đôi khi, nghệ thuật cần đủ can đảm để giữ lại những vết thương, để nhắc rằng “khép lại” không phải là “quên đi”. Hòa giải không đến từ việc phủ nhận quá khứ, mà từ sự dũng cảm đối diện với nó.

Ký ức, nếu không được kể lại, sẽ dễ bị lãng quên. Và khi ký ức tập thể mất đi, nguy cơ lặp lại quá khứ sẽ trở thành hiện hữu.

Hoa trên dòng Thạch Hãn: Mẫu số chung của tình người.

Trong phim, có một hình ảnh nhẹ mà nặng như đá: Hai người mẹ rải hoa trên dòng sông cho những đứa con đã ngã xuống ở hai bờ chiến tuyến.

Hình ảnh ấy vượt lên trên chính trị, vượt lên trên ý thức hệ, để nói về một mẫu số chung: Tình mẹ, tình người, tình quê hương. Bởi đến cuối cùng, ai cũng chỉ là con của một dòng sông, một mảnh đất, một dân tộc. Chính khoảnh khắc này cứu bộ phim thoát khỏi sự một chiều, mở ra cánh cửa nhân văn:
Mọi mất mát đều xứng đáng được tưởng niệm, dù đến từ phía nào.

Biểu tượng con chim cũ nhưng chưa bao giờ cạn nghĩa.

Con chim trong Mưa Đỏ có thể gợi nhớ đến Con chim vành khuyên của điện ảnh Hà Nội năm 1962. Nhưng khi bay đi từ ngực một người lính, nó mang theo khát vọng tự do, khát vọng sống sót sau khói lửa.

Biểu tượng ấy có thể không mới, nhưng nó vẫn nhắc nhở ta: Chiến tranh nào rồi cũng phải mở đường cho sự sống, cho cánh bay ra khỏi lằn ranh sinh tử.

Từ Quảng Trị đến Normandy: ký ức chiến tranh trong điện ảnh thế giới

Điện ảnh không chỉ thuộc về một quốc gia, mà còn thuộc về ký ức nhân loại. Nếu Saving Private Ryan khắc họa bãi biển Normandy với máu và nước mắt, thì Mưa Đỏ đưa ta về Quảng Trị, nơi một dân tộc tự chia mình làm hai nửa.

Normandy là ký ức đối ngoại của Mỹ, còn Quảng Trị là vết thương đối nội của Việt Nam. Và chính vì thế, nỗi đau càng khó cất lời, càng cần nghệ thuật để cất lời.

Người Nhật có Rừng Na Uy để viết về sự mất mát tinh thần sau chiến tranh. Người Đức có Der Untergang để tái hiện giờ phút cuối của phát xít, không để ca ngợi mà để tự vấn. Người Việt, với Mưa Đỏ, đã bắt đầu bước vào hành trình kể lại ký ức bằng nốt trầm của chia cắt và hàn gắn.

Không có bộ phim nào hoàn hảo. Mưa Đỏ cũng có hạt sạn, có chỗ nặng tay, có biểu tượng cũ kỹ. Nhưng một tác phẩm nghệ thuật lớn không đo ở độ tròn trịa, mà ở sức gợi.

Bộ phim để lại khoảng trống để người xem tự lấp bằng câu hỏi của chính mình: Ta sẽ nhớ chiến tranh như thế nào? Bạn sẽ kể cho con cháu ra sao? Bạn sẽ giữ lại điều gì để quá khứ thôi là gánh nặng, mà trở thành bài học?

Hòa giải là hành trình tiếp diễn:

Và rồi, chúng ta nhận ra: Chiến tranh chưa bao giờ chỉ ở lại trong quá khứ. Nó vẫn sống trong ký ức của cha ông, trong giấc mơ chập chờn của những cựu binh, trong tiếng khóc thầm của những người mẹ mất con, và trong cách chúng ta nhìn nhau hôm nay.

Mưa Đỏ nhắc rằng hòa giải không phải là một cột mốc để bước qua rồi thôi, mà là một hành trình dài, cần được vun đắp qua mỗi thế hệ.

Có thể một ngày nào đó, khi những bó hoa được thả xuống dòng Thạch Hãn không còn phân biệt bởi “bờ này” hay “bờ kia”. Bạn mới thật sự an lòng gọi nhau hai tiếng đồng bào. Khi ấy, ký ức đau thương không chỉ là vết sẹo, mà trở thành sức mạnh để gìn giữ hòa bình cho tương lai.

,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,

LỜI NHẬN XÉT:

Trước hết, tôi phải thừa nhận: Mưa Đỏ là một tác phẩm có sức nặng cảm xúc và có nhiều cảnh điện ảnh chạm tới người xem.

Đặt bối cảnh vào trận bảo vệ thành cổ Quảng Trị 81 ngày đêm, bộ phim không chỉ tái hiện bạo lực chiến tranh mà còn cố gắng bới lên những mảng người — những phận người đứng giữa lằn ranh của lịch sử. Khi một phim lịch sử làm cho khán giả “cảm” được, làm cho ký ức tập thể bừng lên, đó đã là một nửa chiến thắng của nghệ thuật.

1) Vấn đề “anh em đánh nhau” và bối cảnh chính trị thiếu đầy đủ.

Ý kiến rằng phim để người Việt đánh người Việt nổi bật, trong khi vai trò của cố vấn Mỹ bị xử lý quá mảnh — đây là nhận xét quan trọng về văn bản lịch sử mà phim chuyển tải. Khi một cuộc chiến có nguồn gốc và diễn tiến phức tạp (sự can dự nước ngoài, xung đột ý thức hệ, chia rẽ xã hội), việc thu nhỏ “kẻ thù” thành một đối tượng mờ nhạt có thể khiến câu chuyện mất bối cảnh hệ thống.

*Lợi: Tập trung vào xung đột nội bộ làm bộc lộ bi kịch cá nhân, tình cảm rạn nứt, và tính “thực” của chiến tranh—đau đớn hơn, gần hơn.

*Hại: Nếu thiếu khung tham chiếu về chính trị và lực lượng ngoại bang, khán giả có thể rơi vào cảm giác rằng chiến tranh chỉ là “anh em đánh nhau”, mất đi tầm nhìn về nguyên nhân, trách nhiệm và bối cảnh lịch sử rộng hơn.

*Kết luận: phim chọn con đường nhân văn, nội tâm hóa xung đột dân tộc — đó là lựa chọn nghệ thuật có giá trị. Nhưng bộ phim sẽ mạnh hơn khi cân bằng được cả hai: Vừa cho thấy bi kịch nội bộ, vừa nhắc tới lý do hệ thống và tác nhân ngoại vi đã đẩy con người vào những lựa chọn đó.

2) Cảnh bạo tàn — trình bày sự thật hay thỏa mãn thị giác?

Hai hình ảnh đối lập bạn nêu — người chiến sĩ buông cò để tha mạng một lính VNCH (khắc họa lòng nhân) và cảnh tra tấn dã man (treo lên, đổ xăng đốt) — đặt ra câu hỏi đạo đức: phim đang chọn thuật kể nào về bạo lực?

*Khi phim đưa vào hình ảnh man rợ, mục đích có thể là tố cáo, là ghi lại sự tàn nhẫn của chiến tranh để khán giả không quên. Nhưng điện ảnh cũng dễ rơi vào cạm bẫy “tả thực rợn người” để gây sốc, thay vì giải thích nhận thức cho hành động đó (tại sao, ai làm, hậu quả?)

*Ở thời điểm hòa hợp dân tộc, nhà nghệ sĩ có trách nhiệm phân biệt giữa ghi nhận lịch sử và kích thích thù hận. Nếu cảnh tàn bạo không được đặt trong ngữ cảnh rõ ràng (nguồn gốc, hệ quả, nhân vật chịu trách nhiệm) thì nó có thể kích hoạt cảm xúc thù địch hoặc gây tổn thương cho khán giả hơn là dẫn tới hiểu biết.

Gợi ý nghệ thuật: Nếu giữ lại cảnh như vậy, phim có thể thêm một khoảnh khắc phản ánh hậu quả tâm lý của kẻ đã làm điều man rợ, hoặc cho thấy nạn nhân/những người chứng kiến phản ứng như thế nào — để cảnh không thành “điểm nhấn rùng rợn” mà thực sự đóng góp vào câu chuyện nhân văn và lịch sử.

3) Biểu tượng con chim — quen nhưng vẫn có giá trị

Hình ảnh chim và người lính là biểu tượng quen thuộc của nền điện ảnh kháng chiến (bạn so sánh đúng với Con chim vành khuyên). Sự “không mới” của biểu tượng không đồng nghĩa vô dụng: biểu tượng mạnh khi được đặt trong ngữ cảnh mới.

*Nếu Mưa Đỏ dùng con chim như điểm nối giữa ký ức — tự do — sự sống, nhưng xử lý bằng hình ảnh, nhạc nền, và liên kết cảm xúc một cách tinh tế thì nó vẫn có thể chạm sâu.

*Nếu bộ phim chỉ “mượn” biểu tượng cũ mà không mang thêm suy tư mới, khán giả có quyền cảm thấy thiếu sáng tạo.

*Lời khuyên: Khai thác chiều sâu biểu tượng — khiến nó trở nên độc đáo bằng các lớp ngữ nghĩa (ví dụ: Chim là tự do cá nhân, là ký ức bị thất lạc, là lời hẹn ước của những người mẹ rải hoa).

4) Kỹ thuật điện ảnh và giọng điệu đạo diễn (một vài nhận xét chung.)

Dù bạn không nêu chi tiết kỹ thuật, từ những gì phim đạt được có thể suy ra vài điểm mạnh thường thấy ở tác phẩm thành công: Diễn xuất chân thực, chọn góc máy gần người để cảm nhận nỗi đau, nhịp dựng căng — xả hợp lý, âm thanh (tiếng mưa, tiếng bom, tiếng cầu kinh) dùng như một nhân vật. Những yếu tố này khi đồng bộ sẽ tạo nên trải nghiệm “đời” chứ không chỉ là “lịch sử”.

5) Vai trò của nghệ thuật trong quá trình hòa hợp ký ức.

Một bộ phim lịch sử như Mưa Đỏ không chỉ là giải trí hay tái hiện trận đánh — nó tham gia vào việc kiến tạo ký ức tập thể.

Vì vậy, nhà làm phim cần cân nhắc: Phim muốn ghi nhớ nỗi đau để tránh lặp lại, hay nhấn vào kẻ thù để kích hoạt căm hờn? Câu trả lời sẽ ảnh hưởng đến cách phim được tiếp nhận trong bối cảnh hòa giải dân tộc.

Ý tốt của phim ở những khoảnh khắc nhân văn (người cứu người, hai bà mẹ rải hoa) là dấu hiệu mạnh mẽ cho thấy đạo diễn và biên kịch chọn lối đi hướng tới đồng cảm. Tôi đánh giá cao điều đó, và cho rằng phim có thể dùng những khoảnh khắc ấy làm đòn bẩy để giảm thiểu những cảnh gây chia rẽ không cần thiết.

*Kết luận:

Tóm lại, Mưa Đỏ là một tác phẩm đáng trân trọng: Dám đưa người xem vào giữa bão lửa cảm xúc, có nhiều chi tiết nhân văn khiến người xem nặng lòng. Tuy nhiên, để trở thành một “tác phẩm lịch sử hoàn hảo” trong thời đại hòa hợp, phim có thể cân nhắc:

*Bổ sung hoặc nhấn rõ bối cảnh chính trị (để tránh cảm giác “anh em tự đánh nhau” thiếu nguyên nhân);

*Xử lý cảnh bạo tàn với trách nhiệm giải thích/nhân hóa, tránh chỉ dựng cảnh để sốc;

*Biến những biểu tượng quen thuộc thành suy tư mới mẻ, cá nhân hóa chúng qua góc nhìn nhân vật.

*Cuối cùng, xin chúc mừng nhà văn Chu Lai, đạo diễn Đặng Thái Huyền, dàn diễn viên và ê-kíp — vì đã dâng lên khán giả một tác phẩm đủ mạnh để khiến người ta muốn tranh luận. Những bộ phim như vậy — dù có “hạt sạn” — mới là chất liệu để xã hội nhìn lại, đối thoại và dần chữa lành.

TÁC GIẢ TRẦN MINH HỒNG (Oslo – Norway)

MẤT DANH TÍNH SAU KHI DI CƯ Ở NƯỚC KHÁC

Chương 1: Người Bác Sĩ Lau Sàn Bệnh Viện

Anh đến văn phòng bác sĩ tâm lý Victoria muộn mười phút. Chiếc áo khoác dày sũng mùi thuốc sát trùng, bàn tay chai sạn như vừa buông khỏi cây lau sàn. Khi ngồi xuống ghế, anh cúi gằm, mắt thoáng đỏ như người vừa trải qua một cuộc chiến thầm lặng.

Victoria bắt đầu:

– “Hôm nay công việc của anh thế nào?”

Anh cười nhạt, nụ cười vừa gượng vừa cay đắng:

– “Công việc thì vẫn vậy thôi. Tôi lau sàn bệnh viện. Cô biết không, tôi từng mặc blouse trắng, từng bước vào phòng bệnh, từng nghe bệnh nhân gọi mình là bác sĩ. Còn giờ đây, tôi cầm cây lau. Người ta đi ngang qua, chẳng ai buồn nhìn.”

Anh dừng lại, nuốt xuống một tiếng thở dài. Victoria không chen lời.

Anh tiếp:

– “Cái đau nhất không phải là làm công việc tay chân. Tôi chấp nhận điều đó. Cái đau nhất là cảm giác mình bị biến thành vô hình. Ở quê hương, chỉ cần tôi bước qua cổng bệnh viện, mọi người đều biết tôi là ai. Ở đây, không ai biết, cũng chẳng ai quan tâm. Tôi như bị xóa khỏi bản đồ cuộc đời.”

Victoria viết vào máy tính của mình:

Trong tâm lý học, trạng thái này được gọi là sự sụp đổ bản ngã xã hội (social identity collapse). Khi danh tính của một người gắn liền với nghề nghiệp và vai trò xã hội bỗng tan biến, con người rơi vào khoảng trống đáng sợ: không biết mình còn là ai.

Victoria khẽ hỏi:

– “Anh có nghĩ mình chỉ còn là công việc hiện tại không? Hay trong anh còn điều gì không thể bị lấy đi?”

Anh lặng im. Căn phòng chìm vào tiếng đồng hồ tích tắc. Trong đôi mắt anh hiện lên một khoảng tối nặng nề – khoảng tối của sự tự phủ định.

Victoria nói tiếp, thật chậm:

– “Anh không chỉ là công việc của anh. Anh đã từng cứu sống con người, từng trao hy vọng. Điều đó không mất đi, dù anh có đang lau sàn. Nhân phẩm, tri thức, sự tận tụy – chúng vẫn ở trong anh. Anh không hề biến mất.”

Đôi mắt anh ngước lên, long lanh. Có thể lâu rồi anh chưa nghe một lời công nhận như thế. Cuối buổi, khi đứng dậy, anh nói nhỏ:

– “Cảm ơn. Ít nhất hôm nay, tôi lại cảm thấy mình vẫn còn là bác sĩ – trong mắt một người nào đó.”

Victoria tiễn anh ra cửa, nhìn dáng anh khuất dần trong màn tuyết Oslo. Trong khoảnh khắc ấy, cô hiểu rằng công việc của mình không phải là chữa lành ngay lập tức, mà là thắp lại một đốm sáng nhỏ trong khoảng tối bản ngã. Anh chưa từng biến mất – anh chỉ đang học cách sống một danh tính khác.

. ……………………………………………………………………………………..

Chương 2: Người Giáo Viên Làm Ca Đêm

Chị đến văn phòng bác sĩ tâm lý với đôi mắt thâm quầng vì thiếu ngủ. Những dấu vết của ca làm đêm hiện rõ: Nhịp sinh học đảo lộn, tinh thần chập chờn như ngọn đèn yếu ớt.

Chị ngồi xuống, khẽ đặt đôi tay chai sạn lên đùi, rồi nói chậm rãi:

– “Ngày xưa, tôi là giáo viên văn. Học trò gọi tôi là cô, phụ huynh đến gặp cũng kính trọng. Tôi sống trong những con chữ, trong ánh mắt trong veo của lũ trẻ. Giờ thì tôi đứng dây chuyền trong nhà máy, người ta gọi tôi là worker. Không ai cần biết tôi từng là ai. Tôi cảm thấy như mình biến mất.”

“Biến mất” – từ ấy vang vọng trong phòng, lặp đi lặp lại trong tâm trí Victoria. Đây không chỉ là nỗi đau mất nghề, mà là nỗi sợ không còn hiện hữu trong ký ức của ai.

Chị tiếp tục, giọng run rẩy:

– “Đêm làm việc, tôi đứng hàng giờ nhìn những sản phẩm chạy qua. Tôi chợt nghĩ: Không còn học trò nào nhớ tôi, không ai còn gọi tôi là cô. Có lẽ chỉ vài năm nữa, tôi sẽ hoàn toàn bị lãng quên.”

Bác sĩ tâm lý Victoria viết vào máy tính:

Trong tâm lý học, đây là nỗi lo âu hiện sinh (existential anxiety): Con người sợ rằng sự tồn tại của mình sẽ không để lại dấu vết. Với chị ấy, “mất nghề” đồng nghĩa với “mất dấu vết”.

Sau đó Victoria hỏi:

– “Nếu không còn danh xưng cô giáo, chị muốn người ta nhớ đến mình như thế nào?”

Chị im lặng. Rồi đột ngột bật khóc, đôi vai rung lên. Victoria không vội an ủi, chỉ ngồi yên, biết rằng đôi khi quyền được khóc trước một ai đó chính là bước đầu tiên để một con người tìm lại bản thân.

Khi nước mắt vơi dần, chị nói khẽ:

– “Có lẽ tôi chỉ mong… một ngày nào đó, con tôi tự hào khi nói: mẹ tôi đã từng dạy học, mẹ tôi đã sống tử tế.”

Victoria gật đầu, mỉm cười. Danh xưng có thể mất đi, bục giảng có thể xa vời, nhưng sự tử tế và tri thức chị đã gieo trồng vẫn tồn tại – trong ký ức học trò, ánh mắt con cái, và trong chính nhân cách của chị.

Cuối buổi, chị đứng dậy, nhẹ nhõm hơn đôi chút. Trước khi đi, chị quay lại nói:

– “Có lẽ tôi vẫn còn đó, chỉ là ở một hình thức khác.”

Victoria nhìn theo dáng chị khuất dần ngoài phố Oslo, tự nhủ:

“Con người không biến mất khi rời khỏi bục giảng hay bệnh viện. Con người chỉ biến mất khi ngừng tin rằng mình còn để lại dấu vết trong ai đó.”

…………………………………………………………………………

Chương 3: Người Kỹ Sư Làm Tài Xế Taxi

Ông đến văn phòng bác sĩ tâm lý đúng giờ, thói quen của người từng quen kỷ luật công trường vẫn còn rõ. Nét mặt rắn rỏi, nhưng trong đôi mắt có thứ gì đó mỏi mệt.

Ông bắt đầu kể, giọng trầm:

– “Tôi từng quản lý cả một đội xây dựng ở quê hương. Hàng chục con người nghe hiệu lệnh của tôi. Tôi là kỹ sư trưởng, từng vẽ những bản thiết kế dựng thành nhà, thành đường. Giờ thì tôi lái taxi. Khách bước lên xe, chẳng ai biết tôi từng là ai. Họ chỉ nhìn tôi như một người nhập cư bình thường.”

Ông dừng lại, đôi bàn tay siết chặt, thở dài:

– “Điều khiến tôi day dứt nhất… là con trai tôi. Nó mới mười hai tuổi. Nói tiếng Na Uy trôi chảy, sửa lỗi phát âm cho tôi. Nhiều khi tôi thấy mình nhỏ bé trước chính con. Tôi sợ một ngày nào đó nó sẽ nghĩ cha chỉ là người lái taxi, và không bao giờ biết rằng tôi đã từng…”

Ông bỏ lửng câu nói. Victoria hiểu đó là nỗi đau của sự đứt gãy thế hệ trong gia đình di cư: Khi con cái hòa nhập nhanh hơn, cha mẹ đánh mất vị thế “người dẫn đường”.

Victoria hỏi:

– “Nếu con trai ông không bao giờ biết ông từng là kỹ sư, ông muốn nó nhớ gì về cha mình?”

Ông im lặng. Sự im lặng nặng nề như khối bê tông chưa kịp đông. Rồi ông đáp:

– “Tôi muốn nó nhớ rằng cha nó đã làm tất cả để nó có tương lai. Dù phải lái taxi, cha vẫn không bỏ cuộc.”

Victoria gật đầu:

– “Đó chính là di sản của ông. Có thể con ông không biết cha từng xây nhà, nhưng nó sẽ sống cả đời trong ‘ngôi nhà’ lớn nhất ông dựng: Mái ấm an toàn để trưởng thành.”

Cuối buổi, ông đứng dậy, giọng chậm rãi:

– “Có lẽ tôi không còn là kỹ sư. Nhưng tôi vẫn có thể là một người cha xứng đáng.”

Victoria nghe tiếng taxi rời đi ngoài phố Oslo, suy tư:

Có những công trình bằng bê tông rồi sẽ cũ nát. Nhưng những công trình vô hình – tình thương, sự hy sinh – sẽ đứng vững mãi trong ký ức một đứa trẻ.

……………………………………………………………………

Chương 4: Người Nghệ Sĩ Quét Tuyết

Anh có giờ hẹn tại văn phòng bác sĩ tâm lý vào buổi sáng, khi tuyết Oslo vẫn phủ dày vỉa hè.

Chiếc áo dính vệt bẩn, găng tay vương bụi tuyết. Anh ngồi xuống ghế, thở hắt ra như vừa trút bỏ núi nặng vô hình.

– “Tôi từng là họa sĩ.” Anh mở lời.

Victoria chờ, lặng im.

– “Ở quê hương, tôi có triển lãm, có người khen, có kẻ chê, nhưng ít nhất tôi sống trong hội họa. Tôi từng đứng trước khung vải, màu sắc tuôn ra như máu trong tim mình. Còn giờ… tôi cầm xẻng xúc tuyết thuê. Tôi trở thành một cái bóng mờ trên đường phố này.”

Victoria hỏi:

– “Anh còn vẽ không?”

Anh cười khẽ, lắc đầu:

– “Không. Tôi sợ mình đã mất bàn tay của ngày trước. Mỗi lần đặt bút xuống, tôi lại run, như phản bội quá khứ. Tôi sợ sẽ không tìm thấy mình nữa.”

Victoria gõ vào máy tính: Trong tâm lý học, đây là khủng hoảng căn tính nghệ sĩ: Khi hoàn cảnh đẩy họ ra khỏi nghệ thuật, họ mất không chỉ nghề mà còn mất một phần linh hồn. Nghệ thuật từng là nơi định nghĩa sự hiện hữu; khi nó bị lấy đi, họ lạc lối trong bóng tối nội tâm.

Victoria nói chậm:

– “Anh nghĩ rằng xúc tuyết là đối lập của hội họa. Nhưng có thể, trong từng nhát xẻng kia, cũng ẩn chứa nhịp điệu. Tuyết trải dài như một tấm toan khổng lồ. Có lẽ nghệ thuật chưa mất, chỉ đang tìm hình thức khác để thở.”

Anh im lặng, giọt nước mắt lăn xuống. Sau một khoảng ngưng, anh nói khẽ:

– “Tôi vẫn còn giữ một hộp màu. Cất trong vali, nhiều năm chưa mở.”

Victoria mỉm cười:

– “Đã đến lúc mở ra. Không phải để chứng minh anh là ai, mà để nhắc nhở anh vẫn còn đó. Nghệ thuật không bỏ rơi anh.”

Cuối buổi, khi ra ngoài, anh quay lại nói nhỏ:

– “Tối nay, tôi sẽ thử vẽ lại. Chỉ một bức thôi.”

Victoria nhìn bóng anh khuất trong màn tuyết, lòng ấm lại. Cô hiểu: Những người tưởng chừng bị chôn vùi dưới lớp tuyết dày của đời sống tha hương, chỉ cần một hộp màu nhỏ mở ra, có thể tìm lại ánh sáng từ chính đôi tay run rẩy của mình.

Bạn biết đấy!

Bốn gương mặt, bốn câu chuyện. Một bác sĩ, một giáo viên, một kỹ sư, một họa sĩ. Họ đến từ những quốc gia khác nhau, mang ký ức khác nhau, nhưng gặp nhau ở cùng một điểm: Sự mất mát căn tính sau di cư.

Họ đã từng là ai đó trong quê hương mình. Ở nơi mới, họ đã từng là ai không ai biết đến. Và chính khoảng trống ấy tạo nên những vết thương tâm lý khó nhìn thấy.

Nhưng bên dưới lớp tuyết dày của nỗi buồn, vẫn le lói những ngọn lửa:

Một giáo sư mơ thấy bài giảng cũ.

Một bác sĩ khao khát được nghe lại cái tên gọi quen thuộc.

Một họa sĩ giữ lại hộp màu.

Một kỷ sư, là một người cha đứng vững vì con.

Họ chưa tìm lại trọn vẹn chính mình, nhưng chưa hề đánh mất hẳn. Khi còn cảm thấy đau vì mất mát, có nghĩa là họ vẫn còn nhớ mình từng là ai. Và ký ức ấy – dù mong manh – chính là hạt mầm gieo niềm hy vọng cho sự hồi sinh.

Sự khép lại không phải bằng bi lụy, mà bằng một niềm tin thầm lặng: Rằng con người, ngay cả trong tuyệt vọng, vẫn luôn tìm thấy lý do để tiếp tục bước đi.

(Ảnh: Bác sĩ tâm lý Victoria Tran Huynh)

TÁC GIẢ TRẦN MINH HỒNG (Oslo – Norway)

ĐỜI LÀ CHỐN MÊNH MÔNG
Đời là chốn mênh mông, nơi con người lạc bước.

Đời là chốn mênh mông. Mênh mông không chỉ bởi đất trời rộng lớn, mà còn bởi lòng người khôn cùng, bởi niềm vui và nỗi buồn chẳng có bến bờ.

Ai đi qua đời cũng mang trong mình một hành trình riêng, có khi sáng rực, có khi u tối, nhưng đều góp phần vào cái vô tận ấy…

“Đời là chốn mênh mông,” ông lão lẩm bẩm khi ngồi bên bờ sông chiều. Gió lùa qua mái tóc bạc, mang theo tiếng thì thầm của thời gian.
Người trẻ đi ngang, không ai để ý đến ông, chỉ có vài cánh chim bay qua, như chứng nhân lặng lẽ cho một đời phiêu dạt.

ĐỜI LÀ CHỐN MÊNH MÔNG
Chương 1: Đêm Mưa và Tiếng Gọi
Trời Oslo đổ mưa rả rích, gió quất vào những dãy nhà xám lạnh. An đứng thẫn thờ bên cửa sổ, hai tay bấu vào khung gỗ đã ẩm mốc. Bên ngoài, những bóng đèn đường hắt ánh sáng vàng đục xuống mặt phố loang loáng nước.

Ngày hôm đó, cô vừa mất việc. Cánh cửa tương lai vừa hé đã khép sập trước mắt.
Cô thấy mình lạc lõng nơi đất khách, giữa một thành phố phồn hoa nhưng xa lạ, không ai gọi tên mình, không ai cần đến.

Đêm xuống, tiếng mưa càng nặng hạt. An nằm cuộn trên ghế sofa, định thiếp đi thì bất ngờ… có một giọng nói khe khẽ vang lên, như từ trong chính bức tường hay từ khoảng trống sâu thẳm nào đó:
“Đời là chốn mênh mông. Đi đi, con sẽ gặp những điều phải gặp.”
An bật dậy. Mắt mở to, tim đập dồn dập. Căn phòng vẫn im ắng, chỉ còn tiếng mưa gõ nhịp trên mái ngói. Nhưng lời nói ấy vẫn văng vẳng trong đầu, như có ai vừa thì thầm sát tai.
Cô bước ra ban công, để mặc mưa tạt ướt tóc. Con phố trước mặt vắng tanh, chỉ có một bóng người đang ngồi gục dưới mái hiên cửa hàng đóng kín – một ông lão vô gia cư, tóc bạc rối bù, khoác tấm chăn mỏng rách nát. Kỳ lạ thay, chính ông lão ấy ngẩng lên và nhìn thẳng vào An.

Ánh mắt ông sáng lạ thường. Rồi môi ông khẽ động, như lặp lại y nguyên câu nói mà An vừa nghe:
“Đời là chốn mênh mông…”
Một tia sét xé ngang bầu trời. Toàn thân An rùng mình. Cô bám chặt vào lan can, không biết đó là ảo giác, hay định mệnh vừa mở cánh cửa đầu tiên.
,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,
Chương 2: Người Đàn Ông Trở Về
Sáng hôm sau, An thức dậy với cơn đau đầu nặng nề. Giấc ngủ chập chờn bị ám bởi ánh mắt ông lão vô gia cư và câu nói kỳ lạ. Cô tự nhủ: “Chắc chỉ là ảo giác vì quá mệt mỏi.” Nhưng khi bước xuống phố, nơi ông lão ngồi tối qua trống trơn. Vệt nước mưa còn đó, nhưng không hề có dấu vết của một con người trú lại.

An kéo áo khoác, đi nhanh về phía ga tàu. Hôm nay cô định đến một buổi phỏng vấn khác – cơ hội cuối cùng. Nhưng bất ngờ, giữa dòng người hối hả, một bóng dáng quen thuộc xuất hiện.
Cô đứng sững. Đó là Khải.
Khải – người đàn ông từng là tất cả tuổi trẻ của cô, rồi biến mất khỏi cuộc đời cách đây sáu năm, không một lời giải thích. Họ từng học chung đại học ở Sài Gòn, từng mơ về một mái ấm, từng nắm tay nhau hứa hẹn dưới mưa.

Nhưng ngày cô tốt nghiệp, Khải đột ngột biến mất, để lại vỏn vẹn một dòng tin nhắn: “Anh phải đi. Đừng chờ.”
Và giờ đây, giữa một Oslo xa lạ, anh xuất hiện như từ một giấc mơ.
Khải cũng nhìn thấy cô. Bước chân anh khựng lại, mắt sững sờ, rồi ánh lên một điều gì đó không rõ là vui mừng hay lo sợ.
– An… – giọng anh khàn khàn.
– Anh làm gì ở đây? – cô buột miệng, sự lạnh lùng gắng gượng không che nổi run rẩy trong tim.

Khải chưa kịp trả lời thì một người phụ nữ xuất hiện, khoác tay anh rất tự nhiên. Người phụ nữ có mái tóc vàng, đôi mắt xanh và nụ cười rạng rỡ. Cô ta quay sang An, cất giọng ngọt ngào nhưng đầy sở hữu:
– Anh quen cô ấy à, Khải?

Khoảnh khắc ấy, An thấy tất cả những năm tháng chờ đợi và dằn vặt trong mình bỗng hóa thành tro bụi.
Khải im lặng. Chỉ có đôi mắt anh, như muốn nói điều gì đó mà không thể.
Và trong phút giây ấy, An lại nghe văng vẳng bên tai câu nói cũ:
“Đời là chốn mênh mông. Đi đi, consẽ gặp những điều phải gặp.”
An quay người bỏ đi, giữa đám đông ồn ã. Nhưng trong sâu thẳm, cô biết – số phận vừa đẩy mình vào một ván cờ không ai lường trước được.
,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,
Chương 3: Bí Mật Trong Mắt Người Cũ

Ngày hôm sau, An ngồi trong quán cà phê nhỏ ở Oslo S. Cửa kính phủ hơi nước, bên ngoài mưa tuyết lất phất. Cô không thể tập trung vào hồ sơ xin việc, những dòng chữ nhảy múa loạn xạ trước mắt. Hình ảnh Khải và người phụ nữ đi bên anh liên tục hiện lên, như một vết thương cũ vừa bị xé toạc.
“Anh đã biến mất… để rồi trở về cùng một người khác.” Cô thì thầm.
Điện thoại rung. Một số lạ hiện lên màn hình. Cô ngần ngừ, rồi nhấc máy.
– An… là anh đây. – giọng Khải vang lên, run rẩy như gió lùa qua khe cửa.
Tim An thắt lại. Sáu năm qua, cô từng mơ hàng ngàn lần cuộc gọi này, nhưng giờ nó đến, chỉ còn lại khoảng trống.
– Anh còn gì để nói nữa? Cô gằn giọng.
Khải im lặng một lúc lâu, rồi nói:
– Anh cần gặp em. Có những chuyện… em phải biết. Không phải mọi thứ đều như em nghĩ.

Trước khi cô kịp phản ứng, anh đã cúp máy. Chỉ còn lại tiếng tút dài vô nghĩa.
An nhìn ra phố. Bất chợt, cô nhìn thấy ông lão vô gia cư. Ông đứng bên kia đường, mắt dõi theo cô. Và lần này, ông không chỉ thì thầm, mà mấp máy môi thành lời rõ rệt:
“Đời là chốn mênh mông. Có những lối rẽ bạn không thể tránh.”
Cô giật mình. Người phục vụ đi ngang, nhưng không hề để ý thấy ông lão. Khi An quay lại nhìn lần nữa, vỉa hè trống trơn.
Một cảm giác lạnh chạy dọc sống lưng. Không hiểu sao, cô biết mình sẽ không thể làm ngơ trước cuộc hẹn với Khải.
Đêm ấy, An trở về căn hộ. Cửa sổ mở hé, gió thổi tung rèm. Trên bàn, có một mảnh giấy lạ. Nét chữ không phải của cô:
“Khi gặp lại anh ta, đừng chỉ nghe lời. Hãy nhìn vào mắt.”
An run bắn. Căn hộ khóa kín, không ai có thể vào. Vậy ai đã để lại tờ giấy?
Ngoài trời, chuông nhà thờ vang lên mười hai tiếng. Cô ngồi lặng, biết rằng định mệnh đã bắt đầu cuộn xoáy, và mình không còn đường lùi.
,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,
Chương 4: Cuộc Hẹn Trong Bóng Tối
Một quán bar nằm nép mình trong con hẻm ở trung tâm Oslo, ánh đèn đỏ leo lét hắt ra mặt đường. Đêm nay, Khải hẹn An tại đây.
Cô bước vào, tim đập nhanh , tai lùng bùng như có tiếng trống thúc giục.MMMMMM
Bên trong quán bar, mùi khói thuốc và men rượu quyện vào nhau tạo thành một lớp sương mỏng, làm mọi thứ trở nên mờ ảo. Tiếng nhạc jazz trầm buồn rỉ rả, như thể kéo dài những khoảng lặng trong lòng người.
Khải đã ngồi ở góc khuất, nơi ánh đèn không chiếu tới. Anh mặc áo khoác sẫm màu, ánh mắt thấp thoáng sự chờ đợi và lo âu.
An dừng lại vài giây trước khi bước hẳn vào, bàn tay khẽ siết lấy quai túi xách. Cô tự hỏi, liệu cuộc gặp này sẽ khơi lại vết thương cũ, hay mở ra một lối đi mới?
Khải nhìn thấy cô. Một thoáng ngỡ ngàng lướt qua, như thể anh vừa bắt gặp bóng dáng quen thuộc đã đi lạc từ lâu.
“An…” – giọng anh khàn đi, nhưng vẫn giữ được sự dịu dàng.
Cô ngồi xuống đối diện, trái tim vẫn đập dồn dập. Giữa hai người, chiếc bàn nhỏ phủ khăn đỏ trở thành khoảng cách, mà cũng là cầu nối mong manh.

Bên trong quán tối mờ, mùi khói thuốc hòa lẫn hương rượu nồng. Khải ngồi trong góc khuất, ánh đèn vàng chiếu lên gương mặt anh, hốc hác và nhiều nếp nhăn hơn sáu năm trước. Anh nhìn An, ánh mắt như mang cả một trời giấu kín.
– Cảm ơn em đã đến. Anh nói khẽ, giọng khàn đặc.
An ngồi xuống, cố giữ bình tĩnh.
– Anh biến mất sáu năm, giờ trở lại với một người đàn bà khác, rồi nói em phải biết sự thật? Em tưởng tượng anh còn là gì trong đời em sao?
Khải không đáp, chỉ đưa tay rót rượu. Bàn tay run run. Một thoáng, An nhìn thẳng vào mắt anh – nhớ lại mảnh giấy bí ẩn trên bàn hôm qua:
“Hãy nhìn vào mắt.”
Đôi mắt ấy… không còn trong trẻo như xưa. Trong đáy mắt anh, An thấy một thứ bóng tối lạ lùng, như ẩn giấu một vực sâu mà ánh sáng không thể chạm tới. Cô thoáng rùng mình.
– Anh phải biến mất năm ấy không phải vì phản bội. Có những thứ em không tưởng tượng nổi. Nếu ở lại, em sẽ bị cuốn vào vòng xoáy chết chóc. Khải hạ giọng, mắt thoáng hoảng loạn.
– Vòng xoáy gì? An hỏi.
Khải cúi đầu, chậm rãi:
– Anh đã liên quan đến một tổ chức… không nên tồn tại. Họ đi xuyên biên giới, không chỉ kinh doanh mà còn nghiên cứu… những thứ không thuộc về thế giới này. Anh từng nghĩ mình rời khỏi được. Nhưng không. Chính vì thế, anh phải rời bỏ em.
An lặng đi. Câu chữ mơ hồ, nhưng trong lòng cô dấy lên một nỗi bất an.
– Người phụ nữ đi bên anh… là ai? – cuối cùng cô hỏi.
Khải siết chặt ly rượu đến nứt vỡ. Máu rỉ ra từ kẽ tay. Anh không trả lời, chỉ nhìn An bằng đôi mắt chan chứa đau đớn.
Rồi anh thì thầm, gần như không thành tiếng:
– Đừng tin những gì em thấy. Có những linh hồn đội lốt người…
Ngay lúc đó, cửa quán bật mở. Người phụ nữ tóc vàng tối qua bước vào, nụ cười vẫn rạng rỡ, nhưng ánh mắt lạnh như băng.
– An… thật trùng hợp, chúng ta lại gặp nhau. Cô ta cất giọng, nhưng bàn tay giữ chặt vai Khải như một cái móng vuốt.
An bỗng thấy sống lưng lạnh buốt. Giữa ánh đèn nhập nhòe, cô thoáng nhận ra bóng người phụ nữ in trên tường không hoàn toàn khớp với hình thể thật. Nó méo mó, dài ra, như đang cử động độc lập.
Tim cô đập loạn nhịp. Câu nói cũ lại vang trong đầu:
“Đời là chốn mênh mông. Có những lối rẽ em không thể tránh.”
,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,
Chương 5: Bóng Hình Méo Mó

Không khí trong quán rượu chợt đặc quánh lại.
An thấy mình như ngồi giữa hai thế giới, một bên là tiếng nhạc trầm đục, tiếng cười nói rời rạc của vài kẻ say; một bên là thứ im lặng đáng sợ toát ra từ người phụ nữ tóc vàng.
Khải cúi gằm mặt, bàn tay vẫn rỉ máu, nhưng không kêu đau. Người phụ nữ ngồi xuống, kéo ghế sát Khải như một cách tuyên bố chủ quyền. Đôi mắt xanh lục sáng rực trong ánh đèn vàng, như đang soi mói tận vào ruột gan An.
– Chúng ta thật có duyên, An. – giọng cô ta êm ái, nhưng trong từng chữ ẩn chứa một sự thách thức lạnh lùng.
-Tôi không nghĩ vậy. An đáp, cố giữ bình tĩnh:
-Tôi chỉ đến để nghe Khải giải thích.
Người phụ nữ nghiêng đầu, mỉm cười. Nhưng nụ cười ấy không hề chạm tới mắt.
– Anh ấy chẳng có gì để giải thích. Anh ấy thuộc về tôi. Cô nên quên quá khứ đi.
An định nói gì đó, nhưng bất chợt, cô thoáng nhìn xuống sàn nhà… và sững người. Bóng của người phụ nữ trải dài, méo mó, nhưng điều khủng khiếp là: nó không hề trùng khớp với từng cử động. Khi cô ta nhấc tay, bóng chỉ đứng im; khi cô ta ngồi yên, bóng lại quằn quại như bị ai bẻ gãy.

Một làn gió lạnh lùa vào, đèn trên trần chớp tắt. Người phụ nữ cười khẽ, như biết An đã nhìn thấy.
– Có những điều cô không nên tò mò, An. Đời là chốn mênh mông… và trong đó, có những vực thẳm không ai chạm tới mà còn nguyên vẹn trở ra.

Nghe chính cô ta thốt lên câu ấy, An chết lặng. Đó chẳng phải là câu nói bí ẩn đã ám theo cô từ ngày đầu sao?
Khải đột ngột nắm tay An dưới gầm bàn. Bàn tay anh lạnh ngắt, run rẩy, siết chặt như cầu cứu. Đôi mắt anh rực lên một tia khẩn thiết, dù môi vẫn im lìm.
An hiểu: Anh không thể nói. Nhưng bàn tay ấy đang gửi đi một tín hiệu rằng: “Hãy tin vào mắt anh, đừng tin vào lời cô ta.”

Tiếng nhạc trong quán bất ngờ dừng hẳn, nhường chỗ cho một khoảng lặng đáng sợ. Mọi người trong quán ngồi bất động, như những bức tượng không hồn. Chỉ còn ba người họ – và cái bóng méo mó kia đang từ từ bò về phía An.
An bật dậy, tim đập thình thịch, ghế ngã xuống sàn.
– Cô là ai? – An hét lên.
Người phụ nữ đứng lên chậm rãi, bóng dưới chân vươn dài như con quái vật. Đôi mắt cô ta ánh lên thứ sáng ma quái.
– Ta chỉ là kẻ thay em giữ lấy anh ấy. Em không biết đâu, An à… một khi đã bước vào vòng xoáy, sẽ chẳng còn lối về.
Khải gầm lên, nhưng âm thanh như bị bóp nghẹt trong cổ họng.
Và ngay lúc đó – ông lão vô gia cư xuất hiện ngoài khung cửa kính, đứng lặng giữa màn đêm. Ông không hề di chuyển môi, nhưng tiếng ông vang thẳng vào đầu An:
“Hãy chọn. Hoặc yêu, hoặc mất. Nhưng nhớ, mọi cái giá đều phải trả.”
,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,
Chương 6: Lựa Chọn Đầu Tiên
An đứng sững giữa căn phòng, hơi thở dồn dập. Những thực khách trong quán rượu vẫn ngồi bất động, ánh mắt trống rỗng như bị rút hết linh hồn. Chỉ có cô, Khải, và người phụ nữ tóc vàng đang xoáy vào nhau trong một vòng tròn vô hình.
Bóng méo mó dưới chân người phụ nữ trườn dài như một con rắn, trườn tới sát mũi giày An. Cô muốn hét, nhưng cổ họng nghẹn ứ.
– An, đi đi! – Khải bất ngờ bật ra một tiếng gầm, đôi mắt đỏ ngầu. Anh dùng hết sức hất văng ly rượu xuống sàn. Tiếng thủy tinh vỡ choang như phá tan bùa chú, những người trong quán giật mình bừng tỉnh, quay ra nhìn xung quanh, không hiểu vừa rồi có chuyện gì.
Người phụ nữ nghiến răng, nụ cười gượng gạo:
– Anh vẫn chưa học cách im miệng sao, Khải?
Bàn tay cô ta đặt lên vai anh, móng tay ấn sâu vào da thịt. Khải run rẩy, nhưng ánh mắt vẫn khóa chặt lấy An – khẩn cầu, tha thiết.
Trong đầu An vang lên hai giọng nói. Một là của ông lão vô gia cư: “Hãy chọn. Hoặc yêu, hoặc mất.” Một là giọng Khải không thành tiếng:
“Tin vào mắt anh… đừng tin vào lời nói của cô ta.”
An cảm thấy mình đang đứng trước một ngã rẽ. Nếu bỏ đi ngay, cô có thể thoát, giữ lấy sự bình yên mỏng manh còn sót lại.
Nhưng nếu ở lại, nếu chìa tay ra nắm lấy Khải, nghĩa là bước vào một thế giới khác. Nơi bóng tối và những bí mật kinh hoàng đang chờ.
An hít sâu, bàn tay siết chặt. Trái tim cô đập loạn, nhưng rõ ràng:
– Tôi không đi. Tôi phải biết sự thật.
Người phụ nữ khựng lại, ánh mắt lóe lên tia giận dữ. Bóng dưới chân cô ta giật mạnh, vươn cao như sắp chụp xuống An. Nhưng đúng lúc ấy, cửa quán bật tung.

Ông lão vô gia cư bước vào. Không còn dáng vẻ tiều tụy, ông đứng thẳng, đôi mắt sáng rực như chứa cả ngàn năm tuổi. Ánh nhìn ấy khiến cái bóng méo mó lùi lại, run rẩy như gặp kẻ khắc tinh.
Ông nhìn thẳng vào An, giọng vang lên trầm ấm:
– Con đã chọn. Từ giờ, không còn đường quay lại. Hãy nhớ, tình yêu là ngọn đèn soi lối, nhưng cũng có thể là ngọn lửa thiêu rụi cả một đời.
An run lên. Cô hiểu: Hành trình mênh mông vừa thực sự bắt đầu.
,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,
Chương 7: Kẻ Giữ Ngọn Đèn
Cả quán rượu chìm trong im lặng. Những người khách vừa tỉnh lại sau cơn ngây dại không hiểu chuyện gì, chỉ thấy mình đột ngột khát khô cổ, rồi lục tục rời đi. Trong góc tối, chỉ còn An, Khải, người phụ nữ tóc vàng – và ông lão vô gia cư.

Ông bước đến, chậm rãi như đã quen với bóng tối này. Khi đứng gần, An chợt nhận ra: Ánh mắt ông lấp lánh, sâu thẳm hơn bất kỳ ánh nhìn nào cô từng thấy. Nó vừa hiền từ, vừa uy nghiêm, như chứa trong đó một thứ tri thức vượt khỏi loài người.

Người phụ nữ tóc vàng lùi lại, môi mím chặt. Bóng dưới chân cô co rút, run rẩy, không còn dám vươn dài.
– Ông không có quyền xen vào! – giọng cô ta rít lên, đầy căm hận.
Ông lão chỉ khẽ cười, không đáp. Ông quay sang An, đặt bàn tay xương gầy lên vai cô. Một làn hơi ấm kỳ lạ lan tỏa, khiến cơn run rẩy trong người cô dịu lại.
– Ta là kẻ giữ ngọn đèn. Ngọn đèn này soi lối cho những linh hồn lạc bước giữa mênh mông. Con đã nhìn thấy cái bóng méo mó kia, nghĩa là con đã chạm ngưỡng mà ít người dám bước qua.
An mở miệng, giọng run run:
– Ông… là ai thật sự?
– Ta không còn là kẻ của một đời sống bình thường. Đã rất lâu, ta rời bỏ tên gọi phàm tục. Nhưng với con, cứ gọi ta là Người Giữ Đèn. Ông đáp, ánh mắt chợt hướng về Khải. – Còn cậu… cậu đã dấn thân quá sâu. Và vì thế, cô gái này không thể nào thoát khỏi vòng xoáy nữa.

Khải cúi đầu, đôi vai run lên. Người phụ nữ tóc vàng bật cười, nhưng nụ cười vỡ ra như thủy tinh:
– Vòng xoáy đã nuốt chửng anh ta từ lâu rồi. Còn con bé này, rồi cũng thế.
An siết chặt bàn tay, nhìn thẳng vào bà ta:
– Tổ chức các người là gì? Tại sao lại giam hãm anh ấy?
Người Giữ Đèn cất tiếng, trầm như tiếng chuông xa:
– Một hội kín mang tên “Vĩnh Dạ”. Họ đi khắp thế giới, săn tìm những mảnh bóng tối để điều khiển con người. Kẻ này… ông chỉ vào người phụ nữ tóc vàng – …chỉ là một trong những “thể xác mượn tạm”.
An nghẹn lời. Trong thoáng chốc, cô hiểu: Nỗi sợ hãi mơ hồ từ đôi mắt Khải, từ bóng méo mó kia, tất cả đều là thật.
Người Giữ Đèn tiếp:
– Con phải chọn đi cùng anh ta, hoặc buông bỏ. Đi cùng, nghĩa là bước vào cuộc chiến với “Vĩnh Dạ”. Buông bỏ, nghĩa là quên đi mọi thứ, trở về đời bình thường – nhưng sẽ vĩnh viễn mất anh ấy.
Lời ông lắng xuống như một nhát dao.
An nhìn Khải. Trong ánh mắt anh, nỗi thống khổ và yêu thương giao hòa, như van xin mà cũng như muốn bảo vệ cô khỏi chính mình.
Người phụ nữ tóc vàng tiến lại gần, giọng ngọt ngào mà ghê rợn:
– Chọn đi, An. Yêu hay mất. Cả hai đều có cái giá.
Bên ngoài, màn đêm tĩnh lặng. Trong tim An, một cánh cửa vô hình đang mở ra, dẫn vào nơi mênh mông vô tận.
,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,
Chương 8: Bước Vào Mênh Mông
An đứng giữa quán rượu, tuyết trắng bám đầy các khung cửa sổ, tim cô đập dồn dập.
Mọi thứ xung quanh bỗng mờ ảo: Ánh đèn nhấp nháy, bóng người phụ nữ tóc vàng méo mó co rúm, và ánh mắt Khải chan chứa niềm van xin. Người Giữ Đèn đứng bên cạnh, lặng im, như chờ đợi quyết định cuối cùng.

Cô hít sâu. Sáu năm trôi qua, nỗi nhớ, tình yêu, và những ký ức tuổi trẻ ùa về. Nhớ những đêm họ ngồi bên nhau, tay nắm tay, nhìn trăng tròn soi trên hồ nước tĩnh lặng. Khải từng hứa sẽ không bao giờ rời bỏ cô. Sáu năm ròng, cô vẫn tin vào lời hứa ấy, dù anh biến mất không một lý do.
Người phụ nữ tóc vàng bước tới, bóng méo kéo dài như một ác mộng:
– Đừng chọn anh ta. Bạn sẽ chết trong vòng xoáy này.
An nhìn thẳng vào mắt Khải, nơi có tất cả những đau đớn, yêu thương, và hy vọng chưa từng tắt.
– Tôi chọn… đi cùng anh. – giọng cô khàn đặc nhưng quyết liệt.
Ngay lập tức, không gian xung quanh như rung lên. Bóng của người phụ nữ co rúm, gào lên một tiếng thê lương, rồi biến đi như làn sương.

Người Giữ Đèn gật đầu chậm rãi:
– Con đã chọn. Từ giờ, bước vào mênh mông, mọi thứ sẽ không còn bình thường. Nhưng trong mênh mông ấy, con sẽ tìm thấy sự thật, và tìm thấy chính mình.
Khải nắm chặt tay An, môi run run thốt ra:
– Cảm ơn em… Cảm ơn em đã tin anh.
Và trong khoảnh khắc ấy, quán rượu tan biến. Tuyết rơi bên ngoài trở thành một màn sương dày đặc, và An cảm nhận mình cùng Khải bước qua một hành lang vô hình, dẫn vào mênh mông – nơi mọi quy tắc cũ, mọi giới hạn đời thường, đều không còn giá trị.
Trong lòng cô, một câu nói cũ vang lên rõ ràng hơn bao giờ hết:
“Đời là chốn mênh mông. Đi đi, con sẽ gặp những điều phải gặp.”
Cô bước đi, không còn sợ hãi, chỉ có quyết tâm và tình yêu dẫn lối. Và trong mênh mông ấy, số phận vừa mở ra một hành trình mới. Nơi tình yêu, sự dũng cảm và những bí mật chưa hé lộ sẽ nối tiếp nhau, thử thách từng bước đi của họ.
,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,
Chương 9: Bước Vào Vòng Xoáy

Sương mù dày đặc phủ kín Oslo đêm đó. An nắm chặt tay Khải, bước đi qua những con phố trống rỗng, nơi ánh đèn vàng nhạt hắt xuống mặt đường loang nước. Mọi thứ xung quanh dường như biến dạng: Những tòa nhà kéo dài, bóng cây đổ chồng lên nhau, và những con phố như uốn lượn theo một quy luật mà chỉ người trong mộng mới nhìn thấy.
Khải dẫn cô vào một cánh cửa hẹp giữa hai bức tường xi măng rêu phong. Cánh cửa mở ra, họ bước vào một hành lang tối thẳm. Mùi ngai ngái của nến và hương khói bao trùm khắp nơi. Những bức tường treo đầy các bức tranh méo mó, mắt nhân vật trong tranh dõi theo từng bước chân của họ.
– Đây là nơi họ… – Khải thở gấp, mắt lộ vẻ cảnh giác – …thí nghiệm. Nơi “Vĩnh Dạ” giữ những gì không thuộc về thế giới này.
An hồi hộp. Trái tim cô đập loạn nhịp. Những bóng di chuyển trong hành lang không phải của con người: Chúng trườn trên tường, co quắp, đôi mắt sáng quắc như muốn xâu mắt cô.
– Chúng ta phải đi nhanh và giữ chặt nhau. Một bước lạc sẽ biến mất mãi mãi. – Khải nói, giọng run rẩy nhưng quyết tâm.
Họ bước qua một cánh cửa khác, dẫn vào căn phòng trung tâm. Ở đó, những thiết bị kỳ quái xếp thành hàng, những bóng người mờ ảo bị treo lơ lửng giữa không trung, gắn vào dây dẫn ánh sáng lập lòe. Một mùi điện cháy khét lẹt tràn ra, hòa với tiếng rì rầm như thì thầm của hàng chục linh hồn.
– Đây là sức mạnh thực sự của “Vĩnh Dạ” – Khải thì thầm. Họ dùng bóng tối để thao túng linh hồn con người. Những ai bị cuốn vào, sẽ mất đi cả lý trí và tình yêu.
An nhìn Khải, mắt tràn nước.
– Anh… đã từng ở đây?
Khải gật. Mắt anh tối sầm.
– Anh đã từng… bị nuốt trong vòng xoáy này. Chính vì vậy, anh rời bỏ em. Nếu anh không đi, em sẽ là người tiếp theo.
Cô siết tay anh, giọng run nhưng kiên định:
– Giờ thì em không sợ nữa. Nếu anh đã sống sót, chúng ta sẽ sống sót cùng nhau.

Bất chợt, bóng của người phụ nữ tóc vàng hiện ra phía cuối phòng, méo mó và dữ dội hơn bao giờ hết. Tiếng cười khô khốc vang lên khắp không gian:
– Các người nghĩ mình có thể thoát sao? Mọi cánh cửa đều thuộc về chúng ta!
Khải kéo An sát lại, ánh mắt dồn hết sức cảnh giác.
– Hãy tin vào mắt em, và tin vào tình yêu. Nó là thứ duy nhất sẽ dẫn chúng ta qua nơi này.
Trong khoảnh khắc ấy, An cảm nhận dòng sức mạnh vô hình chạy qua cơ thể mình. Không còn sợ hãi, chỉ còn tình yêu và quyết tâm.
Cô biết: Bước tiếp sẽ là bước vào vòng xoáy nguy hiểm nhất – nhưng cũng là nơi mọi bí mật sẽ được hé lộ, nơi tình yêu của họ sẽ được thử thách cùng cực.

Sương mù bên ngoài dường như hòa vào bóng tối trong phòng, tạo thành một mê cung vô tận. Và trong mê cung ấy, An và Khải tiến từng bước, không nhìn lại, chuẩn bị đối mặt với những gì chưa ai từng sống sót trở ra.
,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,

Chương 10: Đối Diện Với Vĩnh Dạ
Căn phòng trung tâm của “Vĩnh Dạ” rộng và tối, ánh sáng nhấp nháy từ những thiết bị kỳ quái như hàng ngàn con mắt đang dõi theo từng chuyển động.
Bóng của người phụ nữ tóc vàng vẫn vươn dài, méo mó, quằn quại trên sàn như muốn nuốt chửng An và Khải.
– Các người đã đến nơi cuối cùng. Không ai ra ngoài được nữa. – giọng cô ta vang lên, khô khốc và đầy uy quyền.
Khải kéo An sát lại, thở gấp.
– Chúng ta phải tách nhau, nếu không sẽ bị kéo vào vòng xoáy chung.
An lắc đầu.
– Không. Em sẽ đi cùng anh. Nếu anh không sống sót, em cũng không thể rời.
Người phụ nữ bật cười, nhưng tiếng cười vỡ ra, méo mó. Bóng dưới chân cô ta nhảy múa, bao quanh họ như một mê cung sống.
Đột nhiên, ông lão– Người Giữ Đèn – xuất hiện, đứng giữa An và bóng tối. Tay ông cầm một cây đèn cũ, ánh sáng từ ngọn đèn chiếu ra một vùng an toàn nhỏ xung quanh họ.
– Ánh sáng này là ngọn đèn sự thật. Nó sẽ soi tỏ bóng tối. Nếu các con tin vào tình yêu, tin vào nhau, bóng tối sẽ không thể nuốt chửng.
Khải nhìn An, đôi mắt chan chứa yêu thương và quyết tâm.
– Hãy bước theo anh. Chỉ cần nắm tay nhau, chúng ta sẽ qua.
An siết tay anh. Ngay khi họ bước đi, bóng méo từ từ co rút, tiếng cười người phụ nữ vang lên yếu ớt, rồi tắt dần. Không gian xung quanh biến dạng, những bức tranh trên tường tan biến, những bóng lơ lửng hòa vào ánh sáng từ ngọn đèn.

Người phụ nữ gào lên lần cuối:
– Không! Không ai thoát được!…

Nhưng ánh sáng từ ngọn đèn lan tỏa, phá tan mọi bóng tối. An và Khải bước qua một hành lang ánh sáng, cảm nhận hơi ấm và sự sống tràn ngập. Tất cả những sợ hãi, bóng ma, và bí mật siêu thực đều không còn quyền lực trên họ.
Khi bước ra khỏi hành lang, họ đứng giữa một cánh đồng tuyết trắng mênh mông. Oslo dưới tuyết trở lại bình yên, chỉ còn âm thanh của gió và tiếng tim họ đập hòa nhịp.

Khải ôm An, giọng run run nhưng hạnh phúc:
– Chúng ta đã sống sót…
An dựa vào vai anh, nước mắt trào ra:
– Và giờ đây, em biết… đời là chốn mênh mông, nhưng tình yêu… là ngọn đèn soi lối giữa mênh mông ấy.
Người Giữ Đèn xuất hiện một lần nữa, mỉm cười.
– Các con đã chọn đúng. Nhưng nhớ, mênh mông vẫn ở đó. Đừng bao giờ quên đi bài học hôm nay.
An nhìn Khải, cười qua những giọt nước mắt. Họ biết, hành trình phía trước còn dài, nhưng ít nhất bây giờ, họ bước đi cùng nhau, giữa đời mênh mông, với tình yêu và niềm dũng cảm dẫn lối.
,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,
Chương 11: Ánh Sáng Giữa Mênh Mông
Trời Oslo yên bình sau cơn tuyết lớn. Ánh nắng yếu ớt chiếu qua tán cây trơ trọi, phủ lên mặt phố những mảng sáng nhạt. An và Khải đi bộ bên nhau, đôi tay vẫn nắm chặt, nhịp bước hòa cùng tiếng gió xào xạc.

Hành trình vừa qua như một cơn mộng dài, vừa kinh hoàng vừa diệu kỳ. Họ đã bước qua bóng tối, đối mặt với những bí mật siêu thực, đối diện với nỗi sợ hãi tận cùng và tình yêu thử thách đến tột đỉnh. Nhưng bây giờ, giữa ánh sáng buổi sáng, họ cảm nhận một sự thật đơn giản nhưng quý giá: mênh mông không chỉ là vực sâu đáng sợ, mà còn là không gian cho tình yêu và niềm dũng cảm tồn tại.

– Em còn sợ không? – Khải hỏi, giọng trầm nhưng dịu dàng.
An lắc đầu, nụ cười nhẹ nhàng nở trên môi:
– Sợ nữa sao được… khi anh vẫn ở đây. Khi ta đã bước qua tất cả.
Họ đi qua những con phố quen thuộc, nơi những biến dạng của quá khứ không còn hiện hữu. Nhưng An biết, mênh mông vẫn ở đó – trong lòng người, trong đời sống này, và trong từng lựa chọn họ sẽ đối mặt.
Người Giữ Đèn không còn hiện diện, nhưng ánh sáng và bài học của ông vẫn in sâu trong tâm trí họ. An hiểu: Mỗi bước đi, mỗi quyết định, đều là cách họ tự giữ lấy ngọn đèn của chính mình.

Khải nhìn An, ánh mắt chan chứa yêu thương:
– Hành trình chưa kết thúc đâu, An à. Mênh mông vẫn còn. Nhưng ít nhất giờ đây, chúng ta sẽ đi cùng nhau.
An dựa vào vai anh, thầm nghĩ về câu nói đã theo cô suốt sáu năm:
“Đời là chốn mênh mông.”
Nhưng giờ đây, cô thấy nó khác. Mênh mông không còn chỉ là nỗi sợ, mà là không gian để yêu thương, để dấn thân, và để sống thật với chính mình.

Họ bước đi giữa tuyết trắng, bóng dáng hòa vào ánh sáng, giữa đời mênh mông nhưng với trái tim trọn vẹn, tình yêu và dũng cảm dẫn lối.
Và trong khoảnh khắc ấy, An biết rằng dù đời còn nhiều mênh mông, cô và Khải đã tìm thấy ánh sáng. Ngọn đèn soi đường giữa vô vàn bóng tối, để đi tiếp, cùng nhau, giữa chốn mênh mông không hồi kết.

Tác Giả: Trần Minh Hồng

TÁC GIẢ TRẦN MINH HỒNG (Oslo – Norway)

MỘT CHIẾN THẮNG CỦA NIỀM TIN VÀ UY TÍN

Kết quả bầu cử Quốc hội năm 2025 đã khẳng định sức sống bền bỉ của nền dân chủ Na Uy. Đảng Lao động, dưới sự lãnh đạo của Thủ tướng Jonas Gahr Støre, đã giành chiến thắng thuyết phục, mở ra một nhiệm kỳ mới với nhiều kỳ vọng. Đây không chỉ là một thành công chính trị, mà còn là minh chứng cho niềm tin của người dân vào con đường phát triển công bằng, bền vững và trách nhiệm mà đất nước đã chọn lựa.

Trong chiến thắng ấy, chúng ta không thể không nhắc tới vai trò đặc biệt của ông Jens Stoltenberg – cựu Thủ tướng Na Uy, cựu Tổng thư ký NATO. Với uy tín quốc tế và hình ảnh một nhà lãnh đạo từng nhiều năm bảo vệ an ninh toàn cầu. Ông Jens đã trở thành điểm tựa tinh thần quan trọng trong chiến dịch tranh cử của Đảng Lao động. Những thông điệp mạnh mẽ mà ông gửi gắm, đặc biệt trên không gian mạng xã hội, đã góp phần lan tỏa niềm tin, củng cố sự lựa chọn của đông đảo cử tri.

Có thể nói, chiến thắng năm nay là kết tinh của hai thế hệ lãnh đạo: Jonas Gahr Støre – hiện thân của bản lĩnh và tinh thần đối thoại trong hiện tại, và Jens Stoltenberg – biểu tượng của kinh nghiệm, uy tín và tầm vóc quốc tế. Sự đồng hành ấy là minh chứng cho truyền thống đoàn kết, kế thừa và phát triển trong đời sống chính trị Na Uy.

Nhìn ra thế giới, chiến thắng của Đảng Lao động cũng là lời khẳng định rằng: Na Uy sẽ tiếp tục là quốc gia nhỏ nhưng có tiếng nói lớn, một đối tác đáng tin cậy trong việc bảo vệ hòa bình, công lý và an ninh toàn cầu.

Chúng ta xin gửi lời chúc mừng trọng thể đến Đảng Lao động, Thủ tướng Jonas Gahr Støre, và ông Jens Stoltenberg. Chiến thắng này không chỉ là niềm vui của riêng một đảng, mà là chiến thắng của cả một quốc gia – một Na Uy dân chủ, nhân văn và đầy trách nhiệm với thế giới.

……………………………………………………………………………………………………………..

EN SEIER AV TILLIT OG ANSEELSE

Resultatet av stortingsvalget i 2025 har bekreftet den seiglivede styrken til det norske demokratiet. Arbeiderpartiet, under ledelse av statsminister Jonas Gahr Støre, har vunnet en overbevisende seier og åpner et nytt mandat med store forventninger. Dette er ikke bare en politisk suksess, men også et vitnesbyrd om folkets tillit til veien landet har valgt – en vei preget av rettferdighet, bærekraft og ansvar.

I denne seieren kan vi ikke unnlate å nevne den særlige rollen til Jens Stoltenberg – tidligere statsminister i Norge og tidligere generalsekretær i NATO. Med sin internasjonale anseelse og bildet som en leder som i mange år har stått vakt om global sikkerhet, har Jens blitt en viktig moralsk støtte i Arbeiderpartiets valgkamp. De kraftfulle budskapene han delte, særlig på sosiale medier, bidro til å spre tillit og styrke valget til et bredt lag av velgere.

Man kan si at årets seier er et uttrykk for samspillet mellom to generasjoner av lederskap: Jonas Gahr Støre – et symbol på mot og dialog i nåtiden, og Jens Stoltenberg – et symbol på erfaring, anseelse og internasjonalt format. Dette samspillet er et vitnesbyrd om tradisjonen for samhold, kontinuitet og utvikling i norsk politisk liv.

Sett i et globalt perspektiv er Arbeiderpartiets seier også en bekreftelse på at Norge vil fortsette å være et lite land med en stor stemme – en pålitelig partner i arbeidet for fred, rettferdighet og global sikkerhet.

Vi sender våre høytidelige gratulasjoner til Arbeiderpartiet, til statsminister Jonas Gahr Støre, og til Jens Stoltenberg. Denne seieren er ikke bare gleden til ett parti, men gleden til en hel nasjon – et Norge som er demokratisk, humanistisk og fullt av ansvar overfor verden.

TÁC GIẢ TRẦN MINH HỒNG (Oslo – Norway)

MÙA VU LAN

Vu Lan không chỉ là mùa hiếu hạnh, để con người nhớ về cha mẹ, ông bà, tổ tiên. Đó còn là mùa của sự tỉnh thức. Trong tiếng chuông chùa ngân, chúng ta nhận ra đời sống vốn vô thường, thân người mong manh như sương khói.

Bởi vậy, hiếu thảo không chỉ là những nghi lễ, mà là sự hiện diện trọn vẹn bên cha mẹ khi còn có thể, là một lời thưa hỏi, một ánh mắt trìu mến, một bàn tay nắm lấy bàn tay.

Nhưng Vu Lan cũng mở ra một cánh cửa rộng hơn – cửa từ bi. Bởi khi biết thương cha mẹ, chúng ta cũng học cách thương những người không máu mủ, những ai đang lầm than, khổ lụy.

Từ bi không chỉ để dành cho người thân, mà là ngọn lửa soi sáng nhân gian.

Và hơn thế nữa, Vu Lan nhắc chúng ta buông xả. Buông hận thù để lòng nhẹ nhõm. Buông sân si để thấy trời trong. Buông cả những níu kéo vô ích, để tình thương không bị ràng buộc bởi ích kỷ.

Vu Lan, vì thế, không chỉ là một ngày lễ. Đó là lời nhắc dịu dàng rằng: Sống hiếu nghĩa, sống từ bi, và học cách buông xả chính là con đường đưa ta đến bình an.

Xin gửi đến tất cả mọi người một mùa Vu Lan an lành, hiếu hạnh và tròn đầy thương yêu.

Cầu chúc cho ai còn cha mẹ sẽ trân trọng từng phút giây sum vầy, và ai đã mất cha mẹ sẽ tìm thấy sự bình yên trong lòng.

Mong rằng ngọn lửa từ bi và tinh thần buông xả của Vu Lan sẽ thắp sáng trong mỗi trái tim, để thế giới này dịu dàng và nhân ái hơn.

Mùa Vu Lan trăng treo vằng vặc.
Chuông chùa rơi từng giọt vô thường.
Đóa hồng cài, đâu chỉ yêu thương.
Mà nhắc nhớ: Đời người là tạm.

Ơn cha mẹ, biển trời sâu thẳm.
Nợ sinh thành, chẳng gỡ được đâu.
Nhưng Vu Lan không chỉ một màu.
Mà mở rộng tình thương nhân thế.

Ai giữ hận, lòng thêm bóng tối.
Ai buông ra, sẽ thấy bình an.
Tình phụ mẫu – gốc rễ muôn ngàn.
Mở thành suối tưới tràn nhân loại.

Vu Lan dạy: Thương cha, nhớ mẹ.
Cũng thương người, chẳng phải máu mủ
Một lời tha thứ hóa thiên đàng.
Một niệm từ bi thành cõi tịnh.

TÁC GIẢ TRẦN MINH HỒNG (Oslo – Norway)

LỜI AN ỦI GỬI ĐẾN NHỮNG TRÁI TIM MỎI MỆT
Có những ngày, bạn thấy lòng mình nặng trĩu như bầu trời sắp đổ mưa.
Những bộn bề, những lo toan, những hiểu lầm, những tổn thương… Tất cả cuộn tròn lại, khiến ta cảm thấy lạc lõng giữa chính cuộc đời mình.
Có ai hiểu ta không? Có ai lắng nghe những điều ta đã từng nói? Có ai chạm vào nỗi đau ta đang giấu kín?

Nếu bạn đang cảm thấy mệt mỏi, xin hãy dừng lại một chút. Đừng vội trách móc bản thân vì những điều chưa hoàn hảo, cũng đừng ép mình phải mạnh mẽ mọi lúc. Đôi khi, yếu đuối một chút cũng không sao.
Bạn không cần phải lúc nào cũng gồng mình để làm hài lòng thế giới này. Bạn xứng đáng được nghỉ ngơi, được yêu thương và được thấu hiểu.


Cuộc đời là một hành trình dài. Sẽ có những ngày nắng đẹp, nhưng cũng có những ngày giông bão. Đừng vội tuyệt vọng khi hôm nay mây đen che khuất ánh sáng, vì ngày mai mặt trời vẫn sẽ mọc.
Những tổn thương hôm nay rồi sẽ trở thành quá khứ, những giọt nước mắt hôm nay rồi sẽ nhường chỗ cho những nụ cười.


Hãy tin rằng, dù cuộc sống có khắc nghiệt thế nào, vẫn luôn có ai đó yêu thương bạn, dù bạn có nhận ra hay không.
Có thể là một người bạn cũ chưa kịp nhắn tin. Một người thân luôn âm thầm dõi theo bạn, hay thậm chí chỉ là chính bạn – một phiên bản mạnh mẽ hơn của ngày mai.


Bạn không đơn độc. Hãy cứ tiếp tục bước đi, dù chậm rãi. Rồi sẽ có một ngày, bạn nhận ra rằng tất cả những đau thương này chỉ là một phần của hành trình, và bạn đã trưởng thành từ chính những nỗi đau ấy.
Thế giới này rộng lớn lắm, và chắc chắn, sẽ luôn có một nơi dành cho bạn.

Tác Giả: Trần Minh Hồng

TÁC GIẢ TRẦN MINH HỒNG (Oslo – Norway)

GIỮA TUYẾT TRẮNG VÀ HƯƠNG TRẦM

Victoria Tran Huynh (Bác sĩ tâm lý/ chuyên gia tâm lý.) Sinh ra ở Oslo – nơi mùa đông phủ kín tuyết trắng, và từ góc phố nhỏ, tiếng đàn accordion ngân nga như thổi hồn cho không gian tĩnh lặng.

Nhưng trong ngôi nhà ấm, giữa hương trà sen thoảng nhẹ từ tách trà, cô lại lớn lên cùng những câu ca dao mẹ hát.
Thuở bé, Victoria đã học cách khoanh tay chào trước khi ra khỏi nhà, biết cúi đầu cảm ơn từng bữa cơm mẹ nấu.
Cô chẳng quản đường xa, vẫn muốn trở về Việt Nam thăm bà cố ngoại trước khi bà rời cõi đời.


Ở ngoài xã hội, cô là một thiếu nữ năng động, rạng rỡ như ánh sáng mùa hè.
Nhưng khi trở về nhà, Victoria lại trở nên chậm rãi, dịu dàng, như thể bước ra từ một bức tranh lụa xưa.
Nét nền nã ấy không do ai dạy bảo gò ép, mà thấm dần trong cô — như giọt mưa thấm qua kẽ lá, như làn khói hương ngày Tết bay qua bao mùa đông Na Uy.

Trong công việc trị liệu tâm lý, Victoria thường pha cho khách một ấm trà nóng. Cô tin sự chữa lành đôi khi bắt đầu từ những cử chỉ giản dị. Giống như nơi quê ngoại, người ta lắng nghe nhau bên ấm trà, không vội vàng, chẳng phán xét.

Victoria vừa hiện đại, vừa nền nã: Nét thanh thoát Tây Phương trong dáng hình, nét sâu lắng Việt Nam trong ánh mắt và cử chỉ, sinh ra và lớn lên giữa những con phố tuyết phủ Oslo. 

Victoria hiểu rằng mình không thuộc trọn vẹn về riêng nơi nào.

Cô vừa thuộc về những đêm đông Oslo dài bất tận. Vừa thuộc về những trưa hè êm đềm nơi Nha Trang – biển xanh, cát trắng, nắng vàng – qua lời kể dịu dàng của mẹ.

Victoria Tran Huynh (Bác sĩ tâm lý/ chuyên gia tâm lý.)