TÁC GIẢ TRẦN MINH HỒNG (Oslo – Norway)

OSCAR VÀ GIẤC MƠ WORLD CUP – DÀNH CHO NA-UY

Có những ngày trôi qua nhẹ như mưa bụi, và cũng có những ngày đột nhiên trở thành dấu mốc, như một tia sáng lóe lên trên trang ký ức.

Hôm nay, đối với Oscar, là một ngày như thế.

Trong phòng khách ấm áp, mọi người đang họp mặt đông đủ để xem trận bóng đá. Tiếng cười vang vọng, xen lẫn những lời bình luận rôm rả, khiến căn phòng như tràn đầy sức sống.

Oscar đứng sát màn hình tivi, chỉ cách vài bước chân mà trái tim cậu bé như chạy trước tận sân vận động. Ánh sáng xanh đỏ từ khán đài xa xôi phản chiếu lên gương mặt Oscar, khiến đôi mắt long lanh như hai viên đá quý vừa được đánh thức.

Khi Haaland tung cú sút quyết định, thời gian như ngừng lại. Một giây. Hai giây. Và rồi — tiếng reo của niềm vui vỡ òa.

Bóng nằm gọn trong lưới.

Na Uy dẫn trước.

Và kỳ tích đang hiện ra rất gần như hơi thở.

Oscar hét lên, không hẳn bằng âm thanh, mà bằng tất cả sự háo hức dồn nén. Tiếng reo của cậu bé vang trong căn phòng, vang ra ngoài cửa, rồi tan vào không gian, Oslo tối Chủ nhật như được sưởi thêm chút ấm áp.

Cậu bé nhảy cẫng lên, đôi bàn tay nhỏ quơ vào không khí như muốn chạm đến chính Haaland đang chạy ăn mừng trên sân cỏ xa lắc.

Tấm poster Haaland dán trên tường — thứ cậu bé vẫn ngước nhìn mỗi tối trước khi ngủ — bỗng trở nên sống động lạ kỳ. Giống như thần tượng ấy đang nhìn lại, mỉm cười, bảo với cậu:

“Thấy không, Oscar, giấc mơ đôi khi chỉ cần cố gắng là chạm được.”

Trong khoảnh khắc đó, Oscar cảm nhận được thứ gì đó lớn hơn chiến thắng.

Một niềm tự hào rất trong trẻo, rất thật.

Một cảm giác rằng đất nước Na Uy này. Nơi Oscar sinh ra và lớn lên, đang bước qua một ngưỡng cửa mới — về phía ánh sáng, về phía nước Mỹ của mùa hè World Cup 2026.

Oscar vui mừng như thể cậu bé vừa chạm tay vào điều kỳ diệu:

“Na uy được vào World Cup rồi! Chú Haaland sắp được đá ở Mỹ thật đó!”

Mọi người nhìn Oscar mỉm cười, không chỉ vì chiến thắng, mà vì nhìn thấy niềm vui đẹp đẽ đang lớn lên trong Oscar — thứ niềm vui không che giấu, không tính toán, một niềm vui nguyên vẹn của tuổi thơ.

Bên ngoài cửa sổ, không khí đang se lạnh. Nhưng trong lòng Oscar, mùa hè như đã tới rồi.

Mùa hè của những sân bóng rực nắng, của giấc mơ bay xa, của trái tim bé bỏng đang đập theo nhịp điệu của cả một dân tộc đang tiến bước.


TÁC GIẢ TRẦN MINH HỒNG (Oslo – Norway)

ĐÂU PHẢI BỞI MÙA THU

Đâu phải bởi mùa thu làm anh nhớ.
Lá vàng rơi chỉ khẽ chạm vào tim.
Cơn gió thoảng khiến lòng anh xao xuyến.
Những nỗi buồn trôi theo ánh mắt em.

Đâu phải chiều buông mới làm anh gọi.
Tên em vang trong nhịp thở chơi vơi.
Có lẽ bởi những ngày ta không nói.
Lại đầy hơn những tiếng đã buông lời.

Đâu phải bởi sương giăng mà lạnh giá.
Bàn tay quen vẫn ấm giữa đông tàn.
Chỉ là thiếu một câu thầm nhắc nhở:
“Em còn đây, anh đừng vội lãng quên.”

Đâu phải bởi thời gian mà xa cách.
Khoảng lặng kia vốn ẩn trong lòng người.
Nếu thương nhớ không do mưa, do nắng.
Có lẽ… chỉ là ta lỡ đánh rơi nhau.

Tác Giả: Trần Minh Hồng

TÁC GIẢ TRẦN MINH HỒNG (Oslo – Norway)

THU MƠ

Thu vẫn về đây, bên rừng phong đỏ .
Lá nhuộm trời như vẽ giấc mơ say.
Dòng sông nhỏ soi chiều vương ánh lửa.
Con thuyền đơn lặng lẽ giữa sương bay.

Rừng khẽ hát khúc hoài niệm năm ấy.
Khi em về trong gió nhẹ heo may.
Mùi hương cũ bay qua miền ký ức.
Giọt nắng nghiêng, nghiêng xuống phía vai gầy.

Em đứng lặng nghe thu rơi nhè nhẹ.
Giữa hồn xưa, ai gọi gió quay về.
Nếu có thể, xin thu đừng tàn nữa.
Để em còn mơ mãi một dòng sông.

***********************************
HØSTDRØM

Høsten kommer tilbake, ved den røde løvskogen.
Bladene farger himmelen som en beruset drøm.
Den lille elven speiler ettermiddagen med glødende lys.
Den ensomme båten ligger stille midt i svevende tåke.

Skogen synger stille minner fra året som var,
Da du kom tilbake i den milde høstvinden.
Den gamle duften svever gjennom minnets land.
Solstrålen lener seg forsiktig mot din tynne skulder.

Du står stille og hører høsten falle lett,
Midt i fortidens sjel, hvem kaller vinden tilbake?
Hvis det er mulig, la høsten ikke visne mer,
Slik at du kan drømme evig om en stille elv.

Tác Giả: Trần Minh Hồng

TÁC GIẢ TRẦN MINH HỒNG (Oslo – Norway)

NGƯỜI ĐÀN BÀ ĐI TRONG GIÓ THU

Em bước chậm trên con đường đầy lá.
Sợ dẫm lên tiếng thở của mùa thu.
Nắng lả lơi buông bên hàng cây nhỏ.
Nhẹ như ai khẽ gọi giữa sương mù.


*************************************

KVINNEN SOM GÅR I HØSTVINDEN

Du går sakte på veien dekket av blader.
Redsel for å tråkke på høstens stille pust.
Solen slynger sitt lette lys over små trær.
Lett som om noen mykt kaller i tåken.

Tác Giả: Trần Minh Hồng

TÁC GIẢ TRẦN MINH HỒNG (Oslo – Norway)

MÙA XƯA KHÔNG TRỞ LẠI

Tôi vẫn biết mùa xưa không trở lại.
Nhưng vô tình tay vẫn mở trang xưa.
Những dòng chữ, mực buồn như ánh khói.
Ngỡ nhòa thôi… mà hóa cả cơn mưa!
******************************************

DEN GAMLE TIDEN KOMMER IKKE TILBAKE

Jeg vet fortsatt at den gamle tiden ikke kommer tilbake.
Men ubevisst åpner hånden likevel de gamle sidene.
Ordene, blekket triste som røk i sollys.
Trodde det bare ville blekne… men det ble som en hel regnskur!

Tác Giả: Trần Minh Hồng

TÁC GIẢ TRẦN MINH HỒNG (Oslo – Norway)

NGƯỜI ĐÀN BÀ NHẶT LẠI KÝ ỨC

Người đàn bà đi qua những con phố vắng.
Tay cầm giỏ xách, nhặt từng ký ức rơi vãi.
Có hạt nắng cũ, có mưa đầu mùa.
Có nụ cười đã quên trong hơi thở của ngày xưa.

Mỗi bước chân, một hồi ức mọc lên.
Như cây non chồi giữa sa mạc trái tim.
Người đàn bà nhặt cả những nỗi đau.
Đặt vào giỏ bằng bàn tay dịu dàng.

Có một lần, người đàn bà ấy nhặt được một lời yêu chưa kịp nói.
Ngửi mùi hương cũ mà tim vẫn đập lạc nhịp.
Người đàn bà cất nó vào túi áo, để khi đêm xuống,.
Có thể thắp lên bằng ánh sáng của riêng mình.

Có những ký ức rách nát, bết đầy bụi của cuộc đời.
Nhưng người đàn bà quét sạch, sắp xếp lại trên kệ tâm hồn.
Mỗi mảnh ghép là một câu chuyện chưa kể.
Một bản tình ca không còn ai hát.

Người đàn bà cười, lặng lẽ bước đi.
Nhặt cả những khoảnh khắc chưa kịp ôm vào lòng.
Và khi gió thổi, ký ức bay lên cao.
Hóa thành những vì sao.

Người đàn bà biết: Tình yêu không mất đi.
Chỉ là rơi rụng và chờ một bàn tay nhặt lại.
Và chính bàn tay ấy, đã nối những mảnh vụn.
Làm trái tim thế gian sáng trở lại.

Tác Giả: Trần Minh Hồng

TÁC GIẢ TRẦN MINH HỒNG (Oslo – Norway)

TỪ TÂM GIỮA NHỮNG DÒNG NƯỚC ĐỤC

(Tri ân quý Thầy từ Hoa Kỳ, Châu Âu – và đặc biệt là Thầy Viên Ngộ, Trụ trì Chùa Liên Hoa – Na Uy, đã trở về cứu trợ đồng bào bão lũ tại Thái Nguyên, ngày 4.11.2025)

Sau cơn bão dữ, Thái Nguyên bàng hoàng trong màu xám tro của bùn đất và những mái nhà xiêu vẹo.

Cơn gió đã đi qua, nhưng nước mắt của người dân vẫn còn đọng lại trên từng cánh đồng ngập úng, từng nếp nhà trống hoác.

Và rồi, trong buổi sáng ngày 4 tháng 11 năm 2025, giữa những con đường lầy lội, người ta thấy thấp thoáng bóng áo vàng – những bước chân đến từ phương trời xa.

Từ Na Uy, Pháp, Hoa Kỳ… những quý Thầy mang theo không chỉ là những món quà vật chất, mà là ánh sáng của lòng từ bi và nghĩa đồng bào.

Có Hòa Thượng Thích Chơn Lễ (Hoa Kỳ), Hòa Thượng Thích Nguyên Lộc (Chùa Vạn Hạnh – Nantes, Pháp Quốc), Thầy Thông Chấn (Chùa Long Hoa)…

Và sáng lên trong hành trình ấy là Thầy Viên Ngộ – Trụ trì Chùa Liên Hoa, Na Uy.

Thầy đã vượt nửa vòng trái đất để trở về, mang theo hơi ấm của quê hương và lòng bi mẫn của người con Phật.

Giữa bùn non và gió lạnh, Thầy lặng lẽ cúi xuống nắm lấy bàn tay run rẩy của những người vừa đi qua bão tố.

Trong ánh mắt hiền từ của Thầy Viên Ngộ, có sự tĩnh lặng của tuyết Na Uy, và ngọn lửa ấm của từ tâm Việt Nam chưa bao giờ tắt.

Thầy nói rất khẽ, nhưng từng lời như một ngọn nến thắp sáng giữa gió mưa:

“Khi lòng người còn biết thương nhau, thì nước có dâng mấy cũng không cuốn trôi được nhân tâm.”

Người dân cúi đầu cảm tạ. Ở nơi ấy, từ bi không còn là khái niệm tôn giáo, mà là hơi ấm nhân gian – nơi những trái tim cùng chung nhịp đập.

Xa Quê Hương, người ta thường mang theo một nỗi nhớ mịt mờ. Nhưng khi trở về trong những chuyến thiện nguyện như thế này, nỗi nhớ ấy hóa thành hành động.

Hóa thành chiếc áo, gói mì, bao gạo – giản dị mà thiêng liêng.

Những Phật tử, đồng hương Việt kiều đã cùng quý Thầy góp lại yêu thương, không phải để cho đi, mà là để nối lại một sợi dây vô hình của dân tộc – sợi dây mà dù thời gian hay khoảng cách nào cũng không thể cắt đứt.

Giữa những căn nhà trơ khung vách, giữa bãi đất sình lầy còn in dấu bão, có tiếng chuông chùa ngân lên. Tiếng chuông ấy không chỉ gọi về sự tĩnh lặng, mà còn nhắc nhở con người về một điều:

“Lá lành đùm lá rách không chỉ là đạo lý – đó là căn cốt của lòng người Việt.”

Trong gió chiều Thái Nguyên, sắc áo vàng của quý Thầy sáng lên giữa những mái nhà còn đọng nước.

Từng bàn tay hiền trao đi hơi ấm, từng ánh mắt từ bi xoa dịu những vết thương của đất.

Không có danh xưng nào cao quý hơn hai chữ “từ tâm”.

Và có lẽ, chính trong những ngày khốn khó nhất, con người lại nhìn thấy rõ nhất ánh sáng của lòng nhân. Thứ ánh sáng mà Thầy Viên Ngộ cùng quý Thầy đã mang về, như một ngọn đèn không bao giờ tắt, soi ấm cho Quê Hương mình.

Xin tri ân quý Thầy đã trở về gieo hạt từ bi giữa đời. Đặc biệt, xin thành kính tri ân Thầy Viên Ngộ – Chùa Liên Hoa, Na Uy. Người đã mang ánh sáng của lòng Phật, sưởi ấm Quê Hương trong những ngày gió lũ.

TÁC GIẢ TRẦN MINH HỒNG (Oslo – Norway)

TRÁI TIM CỦA VIỆC PHA TRÀ

Trong con hẻm nhỏ nơi thành phố ồn ào, có một quán trà cổ tên là “Tĩnh”.

Người ta đến đây không chỉ để uống trà, mà để ngồi yên.

Chủ quán là một người đàn ông. Ông từng là giảng viên đại học, nhưng sau khi vợ mất, ông rời bỏ tất cả để mở quán trà nhỏ này.

Ai hỏi, ông chỉ mỉm cười:

– Tôi chỉ muốn pha một ấm trà thật chậm, rồi nghe nó nguội dần.

Một buổi sáng đầu thu, khi sương còn đọng trên những tán lá, một cô gái trẻ bước vào quán.

Cô mặc áo sơ mi công sở, tay vẫn cầm điện thoại, mắt dán vào màn hình.

– Cho con một ly trà gừng, nhanh nhé, con sắp họp.

Ông gật đầu, không nói gì.

Ông đun nước, tráng ấm, rồi chậm rãi cho từng lát gừng vào. Mùi hương thoang thoảng tỏa ra.

Cô gái bắt đầu sốt ruột:

– Bác ơi, con đang gấp, bác có thể nhanh hơn được không ạ?

Ông chỉ đáp nhẹ:

– Nước chưa sôi thì trà chưa nói được điều gì đâu, cháu à.

Cô cau mày. Trong đầu cô, mọi thứ đều đo bằng thời gian — 5 phút để pha cà phê, 10 phút để ăn sáng, 15 phút để đến công ty.

Cô không hiểu sao một ly trà lại cần lâu đến thế.

Khi ông đặt chén trà trước mặt cô, cô vội cầm lên thổi phù phù.

Ông khẽ nói:

– Đừng vội, trà chưa chín đâu.

Cô ngạc nhiên:

– Trà cũng phải “chín” sao bác?

Ông cười hiền:

– Ừ. Trà không chín bằng lửa, mà chín bằng sự yên tĩnh của người pha.

Nếu tâm con đang vội, trà sẽ đắng. Nếu tâm con tĩnh, trà sẽ ngọt.

Cô ngẩn ra, đặt chén xuống. Hơi trà tỏa lên, quyện với làn hương của gừng và gió sớm.

Lần đầu tiên trong nhiều tháng, cô thấy mình… im lặng.

Họ ngồi như thế khá lâu.

Ông chủ quán kể rằng vợ ông cũng từng là người pha trà giỏi. Bà dạy ông rằng:

“Pha trà không phải để uống, mà để gặp lại chính mình trong khoảnh khắc ấy.”

Cô gái hỏi:

– Vậy bác pha trà bao lâu rồi?

– Hơn hai mươi năm. Nhưng mỗi ấm trà vẫn là một lần học lại.

Ông nói tiếp, giọng trầm:

– Người ta nghĩ nghệ thuật pha trà nằm ở kỹ thuật. Thật ra, nó nằm ở trái tim.

Một người nóng nảy không thể pha trà ngon, như một người đầy oán hận không thể yêu sâu.

Cô gái mỉm cười, nâng chén trà lên lần nữa. Hương vị lần này thật khác – ấm, ngọt, và thanh.

Không phải vì trà đổi, mà vì lòng cô đổi.

Cô nhìn ông và nói nhỏ:

– Bác ơi… có phải mọi việc trong đời cũng giống như pha trà không?

Ông gật đầu, mắt ánh lên nụ cười hiền hậu:

– Phải. Cuộc sống cũng cần được pha chậm rãi.

Nếu con sống quá vội, mọi điều tốt đẹp sẽ chưa kịp “ngấm” vào con.

Giống như trà – nếu không đợi, chỉ toàn nước nhạt.

Cô gái rời quán khi nắng đã lên cao.

Điện thoại cô vẫn reo liên tục, nhưng kỳ lạ là lần này, cô không vội bắt máy.

Trên đường về, cô nghĩ về ấm trà, về câu nói của ông:

“Trà không chín bằng lửa, mà chín bằng sự tĩnh lặng.”

Hôm ấy, cô nhận ra một điều giản dị mà sâu xa:

Điều làm nên vị ngon của cuộc sống không nằm trong những gì ta có, mà nằm trong cách ta đối diện với từng khoảnh khắc nhỏ bé.

Vài tháng sau, cô quay lại quán “Tĩnh”. Ông già không còn ở đó – người ta nói ông đã về quê, giao quán lại cho học trò.

Trên bàn pha trà vẫn đặt một mảnh giấy nhỏ, viết bằng chữ nắn nót:

“Nếu một ngày con thấy trà mình pha đắng,

hãy dừng lại và lắng nghe trái tim.

Có lẽ, chính con đang sôi vội hơn nước.”

Bạn biết đấy:

Pha trà, cũng như sống – đều là nghệ thuật của sự tĩnh tâm.

Mỗi giọt nước, mỗi làn hương, mỗi phút chờ…

đều là một lời nhắc:

Điều quý giá nhất không đến khi ta vội, mà khi ta biết dừng.

Vì trong cái chậm rãi, trái tim mới kịp lắng để trở về với chính mình.

Tác Giả: Trần Minh Hồng

TÁC GIẢ TRẦN MINH HỒNG (Oslo – Norway)

ĐIỀU ƯỚC CỦA HÒN ĐÁ

Trên đỉnh núi già, giữa rêu phong và gió sương, có một hòn đá nằm im suốt trăm năm.
Người ta gọi nó là “hòn đá cô độc”, vì chẳng có cây nào mọc bên, chẳng có ai ngồi lại lâu. Ngay cả gió, khi đi qua, cũng chỉ ghé lại giây lát rồi rời đi.
Ngày nối ngày, hòn đá lặng lẽ nhìn mây bay, nghe tiếng chim lạc, và chứng kiến thời gian mài mòn thân thể nó.

Trong sâu thẳm, hòn đá mang trong mình một điều ước — ước được chuyển động.
“Ước gì tôi có thể lăn xuống thung lũng kia.” Đá nghĩ. “Ở đó có suối trong, có cỏ mềm, có những đứa trẻ nô đùa. Tôi chán với việc đứng yên, với cô đơn, và cả với việc chỉ được nhìn mà chẳng được chạm.”

Nhưng năm tháng vẫn trôi, hòn đá vẫn nằm đó, bất động.

Một ngày nọ, có một nghệ sĩ đi ngang.
Ông đang tìm đá để tạc tượng. Khi nhìn thấy hòn đá già cỗi, ông khựng lại — vì trong lớp rêu mốc kia, có một hình dáng rất lạ.
“Có lẽ, đây chính là viên đá mình cần.” Ông nói nhỏ.
Thế là, lần đầu tiên trong đời, hòn đá được nhấc lên.

Đau lắm. Từng thớ đá như vỡ ra dưới nhát đục. Nhưng lạ thay, hòn đá thấy lòng mình sáng hơn.

Mỗi đường nứt, mỗi tiếng đục gõ vào thân thể thô ráp ấy — như gõ vào giấc ngủ trăm năm.

Và rồi, sau nhiều ngày, từ khối đá vô tri, hiện ra hình dáng một thiếu nữ đang ngước nhìn bầu trời.
Khi người nghệ sĩ lau đi lớp bụi cuối cùng, hòn đá — giờ đã là bức tượng — muốn khóc.
“Tôi đã đau đớn, nhưng ta được tái sinh.” Đá thầm nói. “Thì ra, chuyển động không chỉ là lăn đi, mà còn là biến đổi.”

Từ đó, bức tượng được đặt giữa quảng trường thị trấn. Mỗi ngày, người qua lại dừng chân, ngước nhìn và mỉm cười.
Trẻ con chạy quanh, người già ngồi dưới bóng tượng đọc sách, những đôi tình nhân chụp ảnh bên nhau.

Hòn đá — giờ là tượng — thấy mình trở thành một phần của cuộc sống con người.
Nhưng một buổi chiều, khi gió đổ về từ núi cũ, bức tượng bỗng nghe tiếng gọi:
“Bạn đã quên ta rồi sao?”
Đó là tiếng của gió xưa, từ nơi đá từng nằm im.
Hòn đá lặng.
“Tôi đâu quên,” Đá đáp, “chỉ là tôi không còn là tôi nữa.”

“Bạn có hạnh phúc không?” – Gió hỏi.

“Có lẽ… tôi đã hạnh phúc khi được biến đổi. Nhưng đôi khi, tôi lại nhớ mình của ngày xưa —
nơi chỉ có tôi và trời đất.”
Gió cười: “Thế thì bạn đã hiểu rồi. Hạnh phúc không phải là ở đâu, mà là lúc bạn biết mình đang sống có ý nghĩa.”

Và gió đi, để lại hòn đá trong yên lặng, nhưng lòng nó đầy ánh sáng.

Nhiều năm sau, bức tượng bị thời gian làm nứt vỡ.
Một cơn mưa lớn cuốn theo từng mảnh vụn rơi xuống dòng sông gần đó.
Dòng nước đưa những mảnh đá đi xa — qua ruộng đồng, qua làng xóm, rồi ra biển lớn.
Hòn đá, trong hình dạng khác, tan vào muôn hạt nhỏ, nằm giữa sóng nước bao la.
Nó không còn hình dáng, nhưng có cảm giác rằng mình đang di chuyển, đang ôm lấy cả bầu trời, cả thế giới.

Trong sâu thẳm, nó nghe lại tiếng của chính mình năm xưa:
“Ước gì tôi có thể chuyển động…”
Và giờ đây, nó đang trôi — không phải để rời bỏ, mà để trở về với tất cả.

Điều ước của hòn đá, cuối cùng, không phải là được lăn xuống núi.
Mà là được thức dậy khỏi sự bất động trong tâm hồn.
Nó hiểu rằng:
*Khi chịu để người đời chạm vào — ta biết đau, nhưng cũng biết sống.

*Khi dám biến đổi — ta đánh mất hình hài, nhưng tìm lại bản chất.

*Khi tan hòa vào thế giới — ta không còn là “một hòn đá”, mà là một phần của vĩnh cửu.

Tác Giả: Trần Minh Hồng

TÁC GIẢ TRẦN MINH HỒNG (Oslo – Norway)

BỨC TRANH BÌNH YÊN TỪ TRÊN CAO

Những bức ảnh từ trên cao cho thấy toàn cảnh khu xóm thân quen — nơi tôi đã gắn bó suốt bao năm — hiện ra trong một khung hình tuyệt đẹp.

Từ con đường dẫn ra bờ hồ trông mềm như dải lụa xanh. Những mái nhà nép mình giữa hàng cây, ánh nắng loang trên mái ngói. Và giữa khung cảnh ấy, tôi nhận ra ngôi nhà của mình . Ngôi nhà màu trắng, mái ngói đen dễ thương, bình dị mà tôi đã ở đây mỗi ngày.

Không hiểu sao, tôi thấy sống mũi cay cay.

Bao nhiêu năm qua, tôi chỉ thấy những việc cần làm, những bước đi vội vàng, mà quên mất rằng mình đang sống trong một nơi thật đẹp.

Hóa ra, đôi khi chỉ cần nhìn lại từ một góc khác, mình mới thấy rằng cái đẹp chưa bao giờ rời bỏ mình — chỉ là mình đã vô tình không quan tâm để nhìn thấy nó.