TÁC GIẢ TRẦN MINH HỒNG (Oslo – Norway)

ANH BUÔNG TAY CÔ VÌ ANH NGHÈO

ANH VÀ CÔ:

Anh

Anh Nghèo.

Không phải cái nghèo của đói khát, mà là cái nghèo khiến người ta không dám mơ xa.

Anh đếm từng đồng lẻ, quen nhìn bảng giá trước khi nhìn vào ước mơ.

Và anh yêu cô — yêu đến mức biết rõ mình không đủ khả năng giữ cô lại.

Cô không cần anh giàu.

Cô chỉ cần một người chịu ở bên, cùng cô đi qua những ngày mỏi mệt.

Nhưng mỗi lần nói về tương lai, cô thấy ánh mắt anh chùng xuống.

Cô không hiểu, vì sao yêu mà anh lại lùi xa đến vậy.

Anh

Anh sợ.

Sợ những đêm cô nằm quay lưng khóc vì tiền bạc.

Sợ những câu “giá như” sẽ dần thay thế hai chữ “thương nhau”.

Anh chọn rời đi, vì nghĩ rằng như thế là cách duy nhất để cô không phải chịu thiệt.

Ngày anh nói chia tay, cô không níu.

Không phải vì hết yêu, mà vì cô thấy anh đã quyết.

Cô chỉ thắc mắc một điều:

Nếu anh yêu cô nhiều đến vậy, sao anh không cho cô quyền được cùng anh chịu khổ?

Anh

Anh nghĩ yêu là gánh thay phần nặng cho người mình thương.

Anh không biết rằng, có những người chỉ cần được ở lại — dù nghèo — vẫn hạnh phúc.

Anh buông tay, tưởng mình cao thượng, nhưng thật ra… anh cũng ích kỷ.

Sau này, cô lấy chồng.

Không phải vì quên anh, mà vì cô cần một nơi để dừng lại.

Đôi lúc, giữa căn bếp đủ đầy, cô vẫn nhớ một chàng trai từng yêu mình bằng cả sự bất lực.

Anh

Anh vẫn một mình.

Không phải vì không thể yêu ai khác, mà vì anh sợ làm tổn thương thêm một người nữa.

Anh hiểu ra:

Có những mối tình không chết vì phản bội,

mà chết vì hai người thương nhau theo hai cách khác nhau.

Nếu có thể quay lại, cô chỉ muốn nói:

“Anh à, nghèo không đáng sợ.

Chỉ có việc không cho nhau cơ hội cùng đi qua mới đáng sợ.”

Anh

Nhưng mọi lời nói bây giờ đều muộn.

Anh và cô — mỗi người một đời.

Chỉ còn chung một kỷ niệm:

Đã từng rất yêu, nhưng không đủ dũng cảm để cùng nhau nghèo.

**************

Nhiều năm sau, anh và cô gặp lại nhau trong một buổi chiều rất nhạt.

Không mưa.

Không nắng.

Chỉ có gió thổi nhẹ, đủ làm người ta thấy lòng mình cũ đi.

Cô đứng trước anh, gương mặt bình thản, ánh mắt đã quen với yên ổn.

Anh nhìn cô, nhận ra mình không còn quyền gọi tên những gì từng thân thuộc.

Họ hỏi nhau những câu rất an toàn:

Công việc ổn không?

Cuộc sống thế nào?

Có hạnh phúc không?

Cô gật đầu.

Anh mỉm cười.

Cả hai đều không nói thật.

Trước khi rời đi, cô chợt hỏi — rất khẽ:

“Nếu ngày đó… anh không nghèo, anh có ở lại không?”

Anh im lặng rất lâu.

Rồi anh nói:

“Có lẽ… anh vẫn sẽ buông tay.”

Cô nhìn anh, không buồn, không giận.

Chỉ khẽ cười.

Nụ cười của một người đã hiểu ra rằng:

Không phải cái nghèo đã chia họ ra,

mà là nỗi sợ trong lòng một người yêu quá nhiều,

và sự cam chịu của một người yêu quá lặng.

Họ quay lưng.

Không ai níu ai.

Chỉ có một điều chưa bao giờ được nói ra:

Nếu ngày ấy, cả hai cùng dũng cảm hơn một chút,

thì có lẽ bây giờ, nỗi day dứt đã không đủ chỗ để ở lại lâu đến vậy.

Gió vẫn thổi.

Chiều vẫn trôi.

Và câu hỏi “giá như.”

không cần câu trả lời.

Vẫn theo họ suốt phần đời còn lại.

TÁC GIẢ TRẦN MINH HỒNG (Oslo – Norway)

MỜI CÁC BẠN LẮNG NGHE BÀI HÁT:
PHẬT TRONG TÂM
Thơ: Trần Minh Hồng
Music: Daisuno

PHẬT TRONG TÂM
là ca khúc thiền ca nhẹ nhàng, sâu lắng:
Phật không ở đâu xa mà hiện hữu trong chính tâm an và tỉnh thức của mỗi người.
Qua hình ảnh Đức Phật, hoa sen, mây bay, hạt bụi… Bài hát nhắc chúng ta buông bỏ hận thù, giữ lòng từ bi, để giữa vô thường đời vẫn thảnh thơi, sáng trong và vẫn sang trọng.


TÁC GIẢ TRẦN MINH HỒNG (Oslo – Norway)

CHIẾC CẦU CŨ – NƠI NHỮNG ĐIỀU CHƯA KỊP NÓI

Tiểu thuyết ngắn

Tác giả: Trần Minh Hồng

**Chương 1: Chiếc cầu thời sinh viên**

Chiếc cầu nhỏ bắc qua con sông cạn phía sau khu ký túc xá vẫn còn đó.

Ngày ấy, họ đứng hai đầu cầu, giả vờ không nhìn nhau, chỉ đếm từng chiếc lá rơi xuống mặt nước.

Anh là sinh viên điều tra – ít nói, quan sát nhiều.

Cô là sinh viên cảnh sát – mạnh mẽ bên ngoài, mong manh bên trong.

Tình yêu của họ bắt đầu không ồn ào.

Chỉ là những buổi tối học chung, những lần anh lặng lẽ đưa cô về khi trời mưa.

Có lần, cô hỏi:

— “Sau này anh có sợ mất em không?”

Anh cười:

— “Nếu mất, anh sẽ đi tìm.”

Cô không nói gì, chỉ khẽ đọc:

“Người ta sợ nhất không phải chia xa.

Mà là đứng cạnh nhau.

Nhưng không còn được lắng nghe.”

Khi đó, họ chưa hiểu.

Bởi thanh xuân thường tin rằng yêu là đủ.

*************************************************

**Chương 2: Hôn nhân và những khoảng lặng**

Họ cưới nhau sau khi ra trường.

Một lễ cưới giản dị, nhiều bạn bè, ít lời hứa.

Cuộc sống trôi đi lặng lẽ trong năm năm bình yên.

Nhưng công việc bắt đầu chiếm chỗ của những cuộc trò chuyện.

Anh về nhà muộn.

Cô quen với việc ăn tối một mình.

Anh yêu vợ – theo cách của một người đàn ông tin rằng im lặng là trách nhiệm.

Cô cần được chia sẻ – theo cách của một người phụ nữ tin rằng yêu là phải nói ra.

Giữa họ xuất hiện những câu nói bỏ lửng,

những cái nhìn tránh né.

Có những đêm, cô viết trong nhật ký:

“Em không đòi hỏi anh phải ở bên em mọi lúc

Em chỉ cần.

Khi em sợ, anh biết.”

Nhưng cuốn sổ ấy luôn được giấu kỹ.
*****************************************

**Chương 3: Đêm không ai đón**

Đó là một đêm mưa.

Cô gọi anh nhiều lần.

Máy bận.

Tin nhắn không hồi âm.

Anh đang ở quán bar –

một cuộc gặp đồng nghiệp kéo dài hơn dự định.

Cô đứng trước trạm xe buýt, khoác áo mỏng.

Một chiếc xe dừng lại. Hai tên cướp đã bắt cóc cô lên xe.

Đêm đó, cô bị đưa lên xe và bị cưỡng hiếp.

Bị phá hủy cả thể xác lẫn niềm tin.

Rồi mọi thứ trượt khỏi quỹ đạo.

Khi cô tỉnh lại,

thế giới đã không còn như cũ.

Cô không kể với anh.

Không khóc.

Không trách.

Chỉ lặng lẽ mang theo một nỗi đau,

mà cô tin rằng mình phải tự gánh.
*******************************************

**Chương 4: `Lá đơn ly hôn**

— “Em muốn ly hôn.”

Câu nói ấy rơi xuống như một vật vô hình,

nhưng đủ nặng để làm vỡ cả căn phòng.

Anh ngỡ đó chỉ là giận hờn.

Anh hứa thay đổi.

Anh xin thêm thời gian.

Nhưng cô lắc đầu.

— “Em mệt rồi.”

Thật ra, cô không mệt vì hết yêu.

Cô mệt vì không thể nhìn anh mà không nhớ đến đêm đó.

Cô muốn anh hối hận.

Muốn anh mang nỗi day dứt ấy suốt đời.

Và cô thành công.
**********************************************

**Chương 5: Sau ly hôn – hai kẻ cô đơn**

Họ vẫn gặp nhau.

Vẫn quan tâm.

Nhưng không còn danh phận.

Anh từ chối mọi mối quan hệ mới.

Cô bắt đầu trị liệu tâm lý.

Mỗi người đều nghĩ người kia đã bước tiếp.

Trong lòng họ, vẫn có một câu hỏi không dám hỏi:

“Nếu ngày đó khác đi, liệu chúng ta còn bên nhau?”
*****************************************************

**Chương 6: Vết nứt của sự thật**

Cô đã yêu cầu cảnh sát đồng nghiệp giấu giếm danh tính của nạn nhân.

Vụ án ba năm trước – khi sự thật bắt đầu rò rỉ.

Hai cảnh sát đến tìm cô.

Họ cần nhân chứng cho một vụ cướp ba năm trước.

Cô nói với chồng cũ rằng:

– Nạn nhân là một nữ chuyên gia người Anh.

Nhưng một đồng nghiệp khác lại nói:

– Nạn nhân là một chuyên gia người Đức.

Một chi tiết nhỏ. Nhưng với thám tử, mọi chi tiết nhỏ đều là vết nứt của sự thật.

Anh bắt đầu điều tra.

Và rồi anh biết.

Người phụ nữ bị cướp…

Chính là vợ cũ của anh.

Cô đã chịu đựng tất cả một mình.

Cô giấu điều này với chồng của cô.

Không phải vì xấu hổ.

Mà vì muốn anh ấy sống cả đời trong dằn vặt.
Và hai tên cướp đã bị bắt.

************************************************

**Chương 7: Lời thú nhận muộn màng**

Khi anh đối diện cô,

cô không khóc.

Không nước mắt.

Chỉ là sự thật trần trụi.

Anh gục xuống.

— “Anh xin lỗi.”

Cô nói khẽ:

“Em không cần anh xin lỗi.

Em cần anh hiểu.

Vì sao em rời đi.”

Lần đầu tiên, anh hiểu

sự im lặng của mình đã giết chết tình yêu như thế nào.

Có những sai lầm không thể sửa.

Chỉ có thể mang theo suốt đời để chuộc lỗi.

Anh nói trong nước mắt:

— “Anh xin lỗi…

Nếu có thể đổi cả cuộc đời này

để quay lại đêm đó,

anh sẽ không để em đi một mình.”

Cô quay đi, thì thầm:

“Có những lời xin lỗi

Đến muộn hơn cả bình minh

Nhưng vẫn đủ sức

Làm một trái tim sống lại.”

*******************************************

**Chương 8: Những hiểu lầm cuối cùng**

Anh tưởng cô đã có người khác.

Cô tưởng anh đã yêu người mới.

Hóa ra, cả hai đều chỉ đang chữa lành.

Sự thật khiến họ im lặng rất lâu.

Nhưng là sự im lặng không còn sợ hãi.
****************************************************

**Chương 9: Chiếc cầu cũ – lời cầu hôn lần hai**

Anh hẹn cô ở chiếc cầu năm xưa.

Không nhạc.

Không hoa.

Chỉ có lời nói run rẩy:

— “Anh không xin em quên.

Anh xin được ở lại.”

Cô khóc.

“Nếu yêu lại từ đầu.

Xin đừng yêu bằng im lặng.

Hãy yêu như thể.

Ngày mai có thể mất nhau.”

Cô gật đầu.
*************************************

**Chương 10: Hạnh phúc ở lại**

Hạnh phúc không phải bắt đầu lại.

Mà là tiếp tục – với sự thấu hiểu.

Chiếc cầu cũ vẫn ở đó.

Hai con người trưởng thành hơn,

đi chậm hơn,

yêu sâu hơn.

Và lần này,

không ai bỏ lỡ ai nữa.

TÁC GIẢ TRẦN MINH HỒNG (Oslo – Norway)

CHUYỆN TRONG XÓM NHỎ


Con hẻm nhỏ nằm giữa một khu phố cũ. Không có biển chỉ đường, chỉ có hàng cây bàng già, vài mái nhà tường vôi đã ngả màu và những buổi chiều gió thổi mùi bếp khói. Người ta gọi nơi ấy đơn giản là “con hẻm” — nơi mọi người biết mặt nhau, nhưng không phải ai cũng hiểu lòng nhau.
1. Người đàn bà bán xôi
Lan bán xôi ở góc hẻm mỗi sáng. Cô góa chồng sớm, một mình nuôi con trai tên Khoa, bằng gánh xôi nóng và nụ cười hiền.
Khách quen thương Lan, nhưng cũng có người xem thường:
— Bán xôi thì suốt đời chỉ đứng ở góc hẻm thôi, lo gì chuyện lớn!

Người nói câu đó là Tùng — chủ tiệm vật liệu xây dựng đầu hẻm. Anh ta giàu, nói năng cộc cằn, thường chê bai những người “không vươn lên nổi”.
Lan không cãi. Cô chỉ múc thêm muỗng đậu xanh, nhẹ như thể cuộc đời khó mấy cũng phải đủ dịu dàng.

2. Ông giáo già cuối hẻm.
Cuối hẻm là nhà ông Lâm, thầy giáo hưu trí. Ông đọc sách nhiều, sống chậm, thường dạy học miễn phí cho đám trẻ tối tối.
Tùng bảo:
— Thời nay mà còn dạy miễn phí? Sống thế chỉ có nghèo!
Ông Lâm chỉ cười:
— Có thứ nghèo… không làm người ta khổ. Nhưng có thứ giàu… lại làm người ta cô đơn.
Tùng phẩy tay, nghĩ ông chỉ là người già cổ hủ.

3. Đứa bé nhặt ve chai.
Mỗi chiều, con hẻm lại xuất hiện một đứa trẻ gầy, tên Minh. Lưng đeo bao ve chai, để nhặt lon, nhặt chai.
Tùng thường xua:
— Đừng để nó vào! Dơ hẻm!
Lan thì hay đặt vào tay Minh gói xôi nhỏ:
— Con ăn đi, tối hãy nhặt tiếp.
Minh cúi đầu, mắt ươn ướt:
— Con cảm ơn cô.
Ông Lâm thì bảo:
— Thằng bé nghèo… nhưng biết nói lời cảm ơn. Thế là nó còn giàu hơn nhiều người.
Tùng nghe vậy, bực bội, nhưng không đáp.

4. Ngày cơn mưa đến.

Một chiều mưa lớn, nước dâng ngập cả hẻm. Tường nhà Tùng bị nứt từ đợt xây thêm tầng, lần này gặp mưa lớn bất ngờ — tường ầm một tiếng, sập một góc.
Kho hàng nghiêng, thùng sắt đổ xuống.
Cậu bé Khoa đang chạy ngang, Tùng quát:
— Tránh ra, nguy hiểm! Đừng lại gần đây!
Nhưng… chính lúc ấy, con trai Tùng trượt chân trong nhà, mắc kẹt sau cánh cửa sắt cong.
Tùng hét lớn, mặt tái mét:
— Cứu với! Có ai không?!
Mưa đổ xuống như xóa mờ mọi kiêu ngạo.
Lan là người chạy đến đầu tiên. Khoa lao giúp kéo khung cửa cong. Ông Lâm lấy xà beng cũ trong kho sách. Giữa mưa gió, từng đôi tay ghép lại thành một sức mạnh không ai ngờ.

Và bất ngờ hơn cả — Minh xuất hiện, dầm mưa, chui qua khe tường hẹp để cõng đứa bé ra ngoài.
Đứa bé khóc thét — nhưng an toàn.
Còn Minh thì run vì lạnh.
Tùng đứng lặng. Người cứu con anh… là đứa trẻ anh từng xua đuổi khỏi hẻm.
Không ai trách móc. Chỉ có tiếng thở dồn dập và mưa vẫn rơi.

5. Sáng hôm sau
Khung tường sập được chắn lại tạm. Lan mang sang ấm nước gừng. Ông Lâm ngồi lặng nhìn mái nhà ướt.
Tùng bước ra, lần đầu cúi đầu thật thấp:
— Tôi… cảm ơn mọi người. Tôi đã sai… lâu rồi.
Không ai chê cười. Bởi lời xin lỗi thật sự không cần người khác làm chứng.
Ông Lâm chỉ nói:
— Nhân quả không đến bằng búa gậy. Nó đến bằng khoảnh khắc ta nhận ra… mình từng đứng quá cao để nhìn xuống người khác.
Lan đặt tay lên vai Tùng:
— Con người, giàu hay nghèo… đều có lúc cần được nắm tay.
Minh ngồi ở góc hiên, ôm gói xôi nóng. Tùng bước đến, ngồi xuống bằng chiều cao của thằng bé:
— Ngày mai… con đừng nhặt ve chai nữa. Chú nhận con làm phụ việc. Buổi tối… con vẫn đi học ở nhà thầy Lâm, được không?
Minh nhìn lan, nhìn ông Lâm — rồi gật đầu. Ánh mắt nó sáng như chiếc lá ướt sau mưa.
6. Một năm sau
Con hẻm thay đổi.
Nhà Tùng sửa lại, nhưng lần này anh cố tình chừa một khoảng hiên làm nơi nghỉ chân cho người đi đường. Lan mở thêm xe xôi nhỏ cho Minh phụ đêm cuối tuần. Ông Lâm lập lớp học tình thương, đông hơn trước.

Khoa và Minh trở thành bạn thân.
Mỗi buổi chiều, trẻ con ngồi đọc sách ngoài hiên, nắng rơi lên mái nhà yên bình.
Con hẻm ấy… vẫn không có biển tên.
Nhưng ai bước vào cũng thấy ấm như một mái nhà lớn.

Bạn biết đấy!
Nhân quả không phải là sự trả đũa.
Nó là con đường đưa con người trở lại với nhau.
Bằng lòng tử tế, sự biết ơn, và những bàn tay kịp chìa ra đúng lúc.

Tác Giả: Trần Minh Hồng

TÁC GIẢ TRẦN MINH HỒNG (Oslo – Norway)

CHIỀU TRÊN CẦU SÁT

Mùa thu phủ vàng trên con phố nhỏ. Lá rơi lác đác, gió thổi qua mặt sông, làm mặt nước lăn tăn những gợn sóng bạc. Cô đứng trên cầu sắt cũ, tay cầm cuốn sách, mắt nhìn dòng nước chảy. Tim cô nhói lên một cảm giác vừa quen vừa lạ — như chờ đợi một người mà cô chưa biết mặt.

Anh xuất hiện từ đầu cầu, bước đi chậm rãi. Ánh mắt họ chạm nhau trong giây lát, im lặng nhưng trái tim dường như nhận ra nhau từ lâu. Không lời chào, không nụ cười mở đầu, chỉ là cảm giác một sợi dây vô hình kéo hai linh hồn về gần nhau.
Một ánh mắt vừa chạm, tim đã biết nhớ.
Như trăng non rọi xuống sông, dịu dàng mà xa xôi.
Như lần đầu tiên trái tim cảm nhận rung động thật sự.

*Gần Nhau Trong Khoảng Lặng
Họ bắt đầu gặp nhau nhiều hơn, trên cầu sắt, trên ghế đá ven sông, trong quán cà phê gần đó. Mỗi lần gặp là một nhịp tim rung động, nhưng cũng là khoảng lặng đầy nỗi niềm.
Anh kể về những ngày tháng lang thang qua những thành phố xa xôi, về những cuốn sách đã đọc, về những con đường dài chưa kịp bước. Cô kể về tuổi thơ gắn với sông, với chiếc cầu sắt cũ, với những mùa thu trải lá vàng.

Họ trò chuyện, cười đùa, nhưng bàn tay chưa từng chạm nhau, chưa dám nói lời yêu.
Gần mà xa, xa mà gần.

Tình đầu là sự im lặng, là ánh mắt thay lời thề.
Ngọt ngào nhưng mong manh, như lá vàng bay trong gió.

Khoảng cách duyên số bắt đầu hiện hữu: Công việc, gia đình, những nỗi sợ hãi về tương lai. Họ biết rằng bước tiến một bước cũng có thể làm vỡ điều gì tinh khôi, nên giữ khoảng cách, chỉ để trái tim rung động trong im lặng.

*Một Chiều Mưa Trên Cầu

Một ngày, mưa bắt đầu rơi, từng giọt lăn dài trên lan can cầu sắt. Cô trú dưới mái hiên nhỏ, tay cầm chiếc ô, nhìn dòng nước chảy. Anh đến, giơ tay che ô cho cô, đứng bên nhau. Không lời nào cần nói, chỉ là bàn tay khẽ chạm, ánh mắt trao nhau, tim họ hòa cùng tiếng mưa rơi.
Mưa rơi trên cầu, tim run theo từng giọt
Lần đầu biết yêu, chưa sợ hãi, chưa hối tiếc.
Chỉ biết rung động, nguyên sơ và trọn vẹn.
Trong khoảnh khắc ấy, họ hiểu: tình đầu là rung động nguyên sơ, không toan tính, không phòng bị, là bài học đầu tiên về yêu thương, biết buông và biết giữ.

*Chia Tay Trong Yên Lặng
Thời gian trôi, anh nhận công việc ở thành phố khác. Ngày chia tay, họ đi bên nhau trên cầu sắt, bước chân chậm rãi, im lặng.
Mỗi bước chân như một lời từ biệt, mỗi ánh mắt như ghi lại ký ức.
Một mùa thu rực nắng, bước chân vừa chạm nhau.
Lại xa nhau, như gió thoảng qua mái tóc.
Nhưng tim vẫn nhớ, như trăng chiếu xuống dòng sông cũ.

Cô đứng nhìn anh đi, nước mắt không rơi ào ạt, chỉ lặng lẽ rơi như sương mai. Họ biết rằng mỗi khoảnh khắc bên nhau đã trở thành ký ức vĩnh cửu, dù không còn chung bước.

*Nỗi Nhớ Dai Dẳng
Nhiều năm sau, cô đi qua cây cầu cũ, nhìn dòng sông lững lờ, nghe hương hoa sữa thoảng. Anh ở nơi xa, thỉnh thoảng ngồi nhìn con phố cũ, nhớ ánh mắt cô.
Họ không gặp lại, không gọi tên nhau, nhưng trái tim vẫn nguyên sơ, rung động ấy vẫn thắp sáng ký ức.
Tình đầu – ngọn lửa không tắt.
Dù xa cách, dù không chạm tay.
Nhưng thắp sáng cả tuổi trẻ.
Dạy trái tim biết rung động, biết yêu, biết buông.

Bạn biết đấy!
Tình đầu chân thật nhất vì trái tim chưa từng sợ hãi, chưa từng che giấu cảm xúc.
Gần mà xa, xa mà gần — phép màu của duyên số, khiến ký ức dai dẳng và đẹp.
Tình đầu là bài học đầu tiên về yêu thương, dẫu không trọn vẹn, vẫn là ngọn lửa dịu dàng trong tim suốt đời.

Tác Giả: Trần Minh Hồng

TÁC GIẢ TRẦN MINH HỒNG (Oslo – Norway)

NẮNG CUỐI SÂN NHÀ

Con hẻm nhỏ ven thành phố có một căn nhà cũ, trước hiên trồng giàn hoa giấy.
Mỗi chiều, ánh nắng cuối ngày thường đậu lại nơi bậc thềm, vàng dịu như hơi thở. Ở đó sống ông Ba — người chạy xe sửa đồ lặt vặt, hiền lành, ít nói.

Đối diện nhà ông là nhà của Hậu — một người đàn ông làm ăn khấm khá. Hậu thành đạt sớm nên có chút kiêu. Anh ít khi chào hỏi ai trong xóm, nhất là ông Ba. Trong mắt anh, ông chỉ là “kẻ nghèo, chậm chạp, chẳng đáng để để ý”.

Một lần, khi xe Hậu bị trầy nhẹ trước cửa, anh quát:
—Ông không được dựng đồ linh tinh vướng xe tôi. Người ta bận làm ăn lớn, không như mấy người quanh quẩn xó hẻm!
Ông Ba chỉ khẽ cười, không cãi.
Những người hàng xóm lắc đầu, nhưng ông vẫn nhẹ nhàng như cũ, sáng dậy quét sân, sửa giúp ai đó chiếc ghế gãy, đôi khi còn mang mấy trái ổi trong vườn chia cho trẻ con.
Hậu chẳng bao giờ để ý.

Một chiều mùa mưa, Hậu vội lái xe đưa con gái nhỏ đi khám. Ban đêm trời trơn, xe bỗng chết máy giữa con đường tối. Điện thoại mất sóng, xung quanh không có tiệm sửa nào.
Hậu bực dọc, đứa bé ho khe khẽ trên ghế sau.
Trong lúc anh đang loay hoay, có ánh đèn xe đạp dừng lại phía sau. Người đàn ông đội chiếc nón cũ, áo khoác bạc màu.
Ông Ba.
— Xe chết máy hả con?
Hậu đỏ mặt. Lần đầu tiên, anh thấy mình nhỏ bé giữa con đường vắng.
Ông không nói gì thêm. Ông mở cốp xe, dùng chiếc đèn nhỏ và bộ đồ nghề cũ. Những động tác chậm rãi, kiên nhẫn. Mưa lất phất rơi, giọt nước bám trên mái tóc bạc.
Chỉ mười phút sau, máy nổ lại.
Ông Ba kéo cửa kính, nhìn bé gái:
— Con bé còn nhỏ, đừng để gió lùa. Về đến nhà nhớ cho cháu uống nước ấm.
Giọng nói hiền như nắng loang vào mưa.
Hậu nghẹn lời:
— Con… cảm ơn ông.
Ông chỉ cười:
— Ở xóm này, người giúp nhau là lẽ thường. Khi khỏe mạnh, mình nâng người khác. Mai mốt yếu đi, sẽ có người đỡ mình.
Câu nói bình dị mà rơi xuống lòng Hậu như hạt giống.

Những ngày sau đó, Hậu bắt đầu chú ý hơn.
Anh thấy ông Ba dậy từ tinh mơ, quét chiếc sân đầy lá rụng; thấy ông chậm rãi sửa cái xe cũ cho bà cụ cuối hẻm mà không lấy tiền; thấy lũ trẻ chạy vào sân ông như chạy vào một vùng nắng an toàn.

Một buổi sáng, Hậu mang sang túi trái cây.
— Con gửi ông ít quà.
Ông Ba cười hiền:
— Nắng của sân ai… cũng chiếu sang sân người khác được mà con.
Lần đầu tiên, Hậu nhìn thấy ánh sáng ấm áp từ một đời sống giản dị — thứ mà tiền bạc chưa bao giờ cho anh.

Nhiều năm trôi qua.
Hậu làm ăn thất bại, phải bán bớt tài sản. Anh không còn vẻ ngạo nghễ như trước. Nhưng điều lạ là… anh không cô đơn.
Hàng xóm đến phụ dọn nhà. Bà con cho mượn bàn ghế. Trẻ con chạy đến chơi với con gái anh. Ông Ba mang qua giỏ rau trong vườn.
Hậu rưng rưng:
— Con tưởng khi mất đi mọi thứ, sẽ chẳng còn ai bên cạnh…
Ông Ba đặt tay lên vai anh:
— Con đâu chỉ từng gieo tiền bạc. Từ hôm con biết mỉm cười và hỏi thăm người khác, con đã gieo lòng người rồi.
Ngoài hiên, nắng cuối ngày trải dài lên giàn hoa giấy, nhẹ như lời tha thứ.

Tác Giả: Trần Minh Hồng

TÁC GIẢ TRẦN MINH HỒNG (Oslo – Norway)

TIẾNG CHUÔNG CHÙA Ở CUỐI CON DỐC
Trên con dốc nhỏ dẫn vào làng có một ngôi chùa cổ. Mỗi sáng sớm, tiếng chuông vang lên thong thả, như giọt sương rơi xuống mặt hồ tĩnh lặng. Người ta bảo, tiếng chuông ấy nhắc con người nhớ về nhân duyên và lòng khiêm nhường.

Nam là chủ một xưởng gỗ lớn trong vùng. Anh giàu có, nói năng lúc nào cũng mang chất khô khốc, lạnh lùng. Anh có thói quen xem thường những người nghèo. Đặc biệt là lão Tú, ông thợ mộc già từng làm trong xưởng, nay sức yếu phải xin nghỉ.

Một lần, gặp ông Tú bên đường, Nam nói nửa mỉa mai:
— Già rồi, chẳng còn dùng được nữa. Thời này, ai chậm là bị bỏ lại thôi.
Lão Tú chỉ khẽ cười:
— Con người chỉ chậm… khi lòng mình nặng.
Nam không để ý. Anh cho rằng đó là lời của kẻ bất lực.

Mùa mưa năm ấy, xưởng gỗ gặp biến cố. Một lô hàng bị lỗi, hợp đồng đổ vỡ, công nhân bỏ dần.

Nam lo lắng nhưng ngoài miệng vẫn tỏ ra kiêu ngạo.
Một hôm, trên đường từ huyện về, xe anh trượt bánh ở khúc cua dốc. Trời xám, sương dày. Điện thoại mất sóng. Anh bước xuống, loay hoay, bùn ngập lên mắt cá chân.
Ở phía đầu dốc, có ánh đèn dầu chập chờn trong sương.Nam tiến lại, gõ cửa. Người mở cửa chính là… lão Tú.
Ông Tú lặng lẽ mời anh vào. Căn nhà nhỏ chỉ có một ấm nước nóng, một cái bàn gỗ đã bóng theo
năm tháng. Không một câu trách móc, không cay nghiệt.
— Ngồi xuống cho ấm đã. Trời dốc lạnh lắm.
Nam ngồi, bàn tay chạm vào vết gỗ chai sần trên mặt bàn. Mùi trà nóng bốc lên — mộc mạc mà ấm đến lạ.
Ông Tú hơ đôi giày lấm bùn của Nam bên bếp than, nhẹ như hơ một viên ngọc mong manh.
Nam bất chợt nói:
— Sao bác không trách tôi?
Ông Tú cười hiền:
— Người khinh mình… thường là người chưa hiểu hết đời. Trách để làm gì.

Ngoài kia, tiếng chuông chùa vang lên, trầm và sâu, như chạm vào một khoảng trống nào đó trong lòng Nam.

Trong âm vang ấy, anh thấy rõ hình ảnh mình, từ bao lâu nay quen đứng cao, mà không biết mình cũng chỉ là một con người giữa gió mưa.

Hôm sau, khi xe được người trong làng giúp kéo lên, Nam quay lại cúi đầu cảm ơn. Không phải cúi vì lễ nghĩa — mà cúi vì nhận ra một điều:
Người già mà anh từng xem thường
lại là người đưa tay ra khi anh cô độc nhất.
Từ ngày đó, Nam thay đổi.

Anh gọi thợ cũ trở lại, chia việc theo sức, không còn lời nói lạnh như cũ.
Anh trích lợi nhuận sửa mái chùa, mỗi buổi chiều đều lên dốc, đứng nghe tiếng chuông rơi vào khoảng lặng.

Một lần, có chàng trai trẻ đến xin việc nhưng vụng về. Nam nhìn cậu, bỗng thấy hình ảnh chính mình của ngày trước — hối hả, kiêu căng, chẳng biết lắng nghe.
Anh mỉm cười:
— Vào làm đi. Chậm cũng được… chỉ cần thật lòng.
Chàng trai cúi đầu. Và nơi cuối dốc, tiếng chuông chùa ngân vang.

Tác Giả: Trần Minh Hồng

TÁC GIẢ TRẦN MINH HỒNG (Oslo – Norway)

HẠT BỤI TRÊN ĐÔI GIÀY BÓNG

Anh là một người đàn ông thành đạt. Anh đi chiếc xe đắt tiền, ở căn nhà có tường kính nhìn xuống cả thành phố. Bước chân lúc nào cũng vội, giọng nói lúc nào cũng mang một chút kẻ cả. Anh có thói quen nhìn người nghèo hơn mình bằng nửa ánh mắt.

Buổi sáng hôm ấy, trước tòa nhà văn phòng, một ông lão bán vé số đứng chênh vênh bên bậc thềm, nón sờn, đôi dép mòn như mảnh đời. Ông khẽ chìa xấp vé số và nói trong run run:
— Cậu mua giúp tôi tờ vé số, hôm nay bán ế quá…

Anh liếc xuống, nơi bàn tay khô gầy kia dính đất bụi. Anh cau mày như thể bụi đó có thể làm bẩn đôi giày bóng loáng của mình.
— Ông tránh sang một bên cho người ta đi. Đừng cản đường.
Giọng anh lạnh, sắc như lưỡi dao. Ông lão cười gượng, khẽ cúi đầu. Xấp vé số rơi xuống bậc thềm, loang lổ trong ánh nắng mỏng.
Người bảo vệ chứng kiến, nói nhỏ:
— Cậu ơi, đời mà, ai cũng có lúc cần người khác…
Anh bực dọc:
— Tôi không cần ai cả.
Rồi anh bước nhanh, đôi giày lướt qua tờ vé số dập nát.

Một năm sau, thị trường sụp đổ. Anh thua lỗ, bị đối tác quay lưng, bạn bè rời bỏ. Ngôi nhà kính phải bán, chiếc xe sang cũng đi theo cùng nợ nần. Anh xuống xe buýt, tay ôm vài bộ quần áo còn sót lại trong chiếc ba lô cũ.
Ngày đầu tiên đi xin việc mới, trời đổ mưa mỏng như khói. Anh đứng nép bên hiên, áo ướt sũng, bụng đói rỗng. Một người đi ngang, ăn vận chỉnh tề, ánh mắt lạnh nhạt. Anh đưa tay và hỏi:
— Ông có thể chỉ giúp tôi địa chỉ công ty trên tấm giấy này không?
Người kia liếc anh một cái — đúng cái ánh nhìn năm nào anh đã dùng với người khác.
— Tôi đang bận. Tự lo đi.
Rồi quay lưng.
Trong khoảnh khắc ấy, anh như nghe một tiếng vọng xa xôi dội về:
“Đừng cản đường.”
Câu nói cũ chạm vào anh như chiếc kim lạnh.
Anh ngồi xuống bậc thềm, gió thổi qua, mang theo mùi khói xe và mùi của sự cô độc.

Ở góc phố đối diện, có một ông lão bán vé số khác. Ông che xấp vé số dưới tà áo mưa, tay cầm cây dù run run. Ông nhìn anh — ánh mắt hiền, không xét đoán, không khinh miệt.
Ông tiến lại:
— Cậu… có cần giúp gì không?
Anh im lặng. Họ không quen nhau. Nhưng giọng nói ấy chứa một thứ mà cả đời anh không để ý: tình người.
Ông lão chỉ đường, rồi móc trong túi ra ổ bánh mì đã cắn dở:
— Tôi chia cậu một nửa. Nhiều khi, nửa ổ bánh cũng đủ cứu một buổi chiều.
Anh cầm lấy, ngón tay run khẽ. Anh cúi đầu thật thấp — lần đầu tiên trong nhiều năm.

Hôm ấy, anh không xin được việc. Nhưng tối về, anh thấy mình đã tìm được thứ khác: một chiếc gương soi vào chính bản thân.
Anh đi bộ trở lại con đường cũ, đứng trước tòa nhà năm xưa. Mọi thứ vẫn như trước, chỉ khác một điều: trong ánh kính, anh không còn là kẻ đứng trên cao nữa — mà là một hạt bụi trong dòng người.
Ngay tại bậc thềm, có một người phụ nữ khom lưng nhặt bịch rác bị gió thổi tung. Tự nhiên, anh tiến lại giúp cô, chẳng suy nghĩ.
Cô mỉm cười:
— Cảm ơn anh. Việc nhỏ thôi, mà nhiều người đi ngang không buồn cúi xuống.
Anh nhìn đôi tay mình dính bụi.
Ngày trước, anh sợ bụi. Giờ đây, anh hiểu:
Có những hạt bụi làm bẩn giày… nhưng lại lau sạch trái tim.

Từ đó, anh sống khác. Anh vẫn cố gắng vươn lên, nhưng không còn coi ai là thấp hơn mình. Anh hiểu rằng sự kiêu ngạo giống như căn nhà kính — tưởng trong suốt và cao sang, nhưng chỉ cần một hòn sỏi nhỏ là vỡ vụn.
Còn lòng nhân ái thì giống đất — mộc mạc, khiêm nhường, nhưng nuôi lớn mọi điều tốt đẹp.
Một buổi sáng, khi anh đã có việc làm mới, anh gặp lại một ông lão bán vé số trước cổng công viên. Không biết đó có phải là ông lão năm xưa hay không — khuôn mặt già đều giống nhau trong gió.
Anh mua trọn xấp vé số, không phải vì giàu, mà vì anh muốn trả ơn đời theo cách nhỏ bé nhất.
Ông lão nói, chậm rãi:
— Trên đời, con người hơn nhau không phải ở đôi giày… mà ở cách họ cúi xuống khi thấy một người khác cần được đỡ lên.
Anh mỉm cười.
Và kể từ hôm ấy, anh không còn nói: “Tôi không cần ai cả.”
Anh học cách nói: “Tôi cũng chỉ là một con người giữa những con người.

Tác Giả: Trần Minh Hồng

TÁC GIẢ TRẦN MINH HỒNG (Oslo – Norway)

HỌC CÁCH MỈM CƯỜI VỚI VÔ THƯỜNG

Cuối cùng, hành trình của con người dẫn ta đến một nhận thức giản dị nhưng sâu sắc: Mọi thứ đều vô thường. Người ta đến rồi đi. Niềm vui đến rồi tan. Nỗi buồn cũng vậy. Không có gì ở lại với ta trọn vẹn — kể cả chính bản thân mình.

Ta không còn cố chấp níu giữ những gì đã qua, cũng không còn sợ hãi tương lai chưa đến.

Ta học cách bước đi nhẹ nhàng hơn, yêu thương mà không chiếm hữu, buông bỏ mà không oán trách.

Ta chấp nhận rằng đời người chỉ là một đoạn đường ngắn ngủi giữa hai khoảng vô tận — nhưng chính vì ngắn ngủi, nó mới trở nên thiêng liêng.

Và trong khoảnh khắc ta hiểu được điều đó, lòng bỗng bình yên lạ thường.

Ta không cần phải thắng cuộc đời, chỉ cần sống hết mình trong từng phút giây. Bởi sau cùng, điều còn lại không phải là những gì ta nắm giữ, mà là dấu vết dịu dàng ta đã để lại trong lòng người khác — và trong trái tim của chính mình.

Tác Giả: Trần Minh Hồng

TÁC GIẢ TRẦN MINH HỒNG (Oslo – Norway)

NHỮNG MẢNH THỜI GIAN

Cuộc đời, đôi khi, giống như một chiếc thuyền nhỏ trôi giữa biển khơi mênh mông.

Chúng ta không chọn được gió, nhưng lại luôn cố gắng chèo chống, định hướng theo một con đường tưởng như chắc chắn.

Có những lúc sóng dữ ập đến, thuyền nghiêng, nước tràn đầy lòng. Và chúng ta chỉ còn biết bám víu vào những mảnh gỗ tưởng chừng vô giá trị – những ký ức, những nụ cười, những lời nói chưa kịp thốt ra.

Người ta thường chạy theo tương lai, quên mất rằng mỗi khoảnh khắc trôi qua đều là một viên ngọc quý, dù mờ đục hay lấp lánh.

Hạnh phúc không nằm ở đích đến, mà ẩn trong cách ta bước đi, trong cách ta học cách buông bỏ và chấp nhận.

Buông bỏ không phải là quên, mà là đặt gánh nặng xuống khỏi vai để tiếp tục bước đi nhẹ nhàng hơn.

Cuộc đời còn là những lựa chọn vô hình. Mỗi ngày, chúng ta gặp những cánh cửa, nhưng không phải cánh cửa nào cũng mở ra con đường thẳng tắp. Có cánh cửa dẫn đến thất vọng, có cánh cửa dẫn đến sự bất ngờ, và có cánh cửa – nếu ta đủ can đảm – mở ra chính bản thân mình.

Điều kỳ diệu nhất của cuộc sống, có lẽ, là nhận ra rằng chúng ta không bao giờ thật sự cô độc.

Trong những khoảnh khắc im lặng, trong những nỗi buồn thầm lặng, vẫn luôn có những ánh mắt, những trái tim đồng điệu, những tấm lòng sẵn sàng chạm đến nhau.

Và từ đó, ta hiểu: đời là sự gặp gỡ, là sự trôi đi, là sự giữ lại những gì đáng giá, để rồi một ngày nào đó, nhìn lại, ta mỉm cười với chính mình – không hối tiếc, không tiếc nuối, chỉ là nhẹ nhàng như cơn gió thoảng qua.

Tác Giả: Trần Minh Hồng