Chiều buông chậm trên mái hiên viện dưỡng lão. Anh đến, như thói quen mỗi cuối tuần, mang theo chút bánh ngọt, vài trái nhãn lồng vừa chín tới – thứ mẹ anh từng rất thích.
Mẹ ngồi bên cửa sổ, mắt nhìn xa xăm vào khoảng trời đã nhạt nắng. Gió đưa hương lá khô vương vất. Đôi tay bà run run, ánh mắt loãng như sương sớm. Bà không còn nhận ra anh – người con trai mà bà từng ôm vào lòng suốt những tháng năm dài dằng dặc.
Vậy mà vẫn một câu quen thuộc, nhỏ như hơi thở, như sợi tơ ký ức chưa kịp đứt:
– Con ăn gì chưa?
Anh cắn chặt môi, chỉ gật đầu. Rồi ngồi xuống bên mẹ, nhẹ nhàng vuốt lại mái tóc bạc phơ – mềm như mây trắng tháng ba, như tơ trời vừa sờn gió.
Ngày xưa…
Mỗi buổi chiều anh đá banh về, đầu tóc rối bời, mẹ ngồi bên thềm, vừa chải tóc vừa mắng yêu:
– Cái đầu như tổ quạ!
Những buổi chiều mưa, mẹ đi sau anh, che dù nghiêng về phía trước. Áo mẹ ướt lạnh cả lưng, nhưng tay vẫn giữ dù không rời.
Những ngày anh sốt cao, mẹ nấu cháo thịt bằm, thổi từng muỗng, đút từng thìa, cho tuổi thơ của anh.
– Mẹ nấu canh chua nghen… cá lóc mẹ mua rồi đó…
Tiếng mẹ lạc vào cơn gió cuối ngày, như vọng từ một cõi xa xăm, nơi trí nhớ đã bắt đầu rạn vỡ như chiếc gương cũ.
Anh cúi đầu. Vài giọt nước mắt rơi trên bàn tay mẹ – gầy guộc, nhăn nheo như chiếc lá cuối mùa chưa kịp rụng.
Giây phút ấy, anh hiểu…
Tình mẹ không nằm ở sự minh mẫn, mà ở sự dõi theo.
Không nằm ở trí nhớ nguyên vẹn, mà ở tình yêu chưa từng mất đi.
Tình yêu ấy sống trong từng câu hỏi giản dị:
– Con ăn gì chưa?
Dù thời gian có xóa tên, tuổi, hay khuôn mặt của đứa con trai một thời bà nâng niu. Thì trái tim người mẹ vẫn còn đó, nguyên vẹn, lặng thầm, chờ đợi.
MÙI HƯƠNG TÓC MẸ – mùi của tháng năm, mùi của hy sinh không tên, mùi của những giấc ngủ chưa tròn.
Nó không ở trên tóc nữa, mà đã hóa vào tim.
Vào ký ức của người con đang lớn dần lên trong nỗi cô đơn, khi không có mẹ sống bên cạnh.
Chiều nghiêng lặng xuống vai áo bạc. Con ngồi bên mẹ, mắt chênh chao. Tóc thơm thoảng mùi xưa rất nhẹ. Thấm vào tim những buổi thơ hao.
Mẹ không nhớ nữa tên con trẻ. Vẫn hỏi quen: “Con ăn gì chưa?” Một câu giản dị như ngọn lửa. Thắp lòng con suốt tháng năm thưa.
CÁI GIÁ CỦA SỰ BÌNH YÊN Bình yên – nghe như một khái niệm nhẹ nhàng, một cơn gió lặng lẽ trôi qua tâm trí sau bao giông bão.
Người ta vẫn thường ước ao: “Chỉ mong một đời an yên.” Nhưng bình yên chưa bao giờ là thứ đến dễ dàng. Nó không phải là món quà từ trời rơi xuống, mà là thứ phải đánh đổi, phải lựa chọn, và đôi khi… phải mất mát. Bình yên không đồng nghĩa với không có nỗi buồn. Nó là khi ta đủ trưởng thành để chấp nhận nỗi buồn mà không hoảng loạn. Là khi ta biết ai nên ở lại, ai nên rời đi – và không còn gắng níu những điều đã vỡ.
Cái giá của sự bình yên đôi khi là sự cô đơn. Bởi để bình yên, ta phải rời xa những ồn ào, những mối quan hệ độc hại, những vòng xoáy hơn-thua-được-mất, mà ta từng vùng vẫy trong đó với trái tim bầm dập.
Cái giá của sự bình yên có thể là… im lặng trong những cuộc tranh cãi, không phải vì thua, mà vì đã hiểu: Thắng – để làm gì nếu tâm mình rối bời?
Là rút lui khỏi một mối quan hệ, vì đã đến lúc mình yêu chính mình hơn. Bình yên là khi ta chọn sống chậm, dù ngoài kia người ta chạy đua với thời gian. Là khi ta chấp nhận mình không hoàn hảo, và cũng không cố sửa mình chỉ để được yêu thương. Nhưng để có được tâm thế đó – ta phải học cách tự chữa lành. Phải đối mặt với quá khứ, đối diện với những giấc mơ dang dở, những tổn thương, và những khát vọng không thành.
Phải học cách tha thứ – không phải để quên, mà để giải phóng bản thân khỏi gông cùm của oán hận.
“Bình yên là khi lòng mình thôi giông bão. Không còn cần phải chứng minh gì nữa. Không còn phải chạy theo. Không cần phải làm hài lòng ai.
Chỉ cần một tách trà, một chiều nắng lặng, và một tâm hồn không còn nặng gánh…”
Người ta nói bình yên là thứ xa xỉ. Nhưng thật ra, nó luôn ở gần – chỉ là bạn có dám đánh đổi để giữ lấy nó hay không?
TÌNH MUỘN Anh đến muộn – như giấc mơ tháng Sáu. Em đã thôi hong tóc đợi bên thềm. Đôi vai gầy vẫn quen ôm chiếc bóng. Mà lòng em thì chật ních tên anh.
Em đã biết: tình yêu là một nhánh. Nở hoang dại nơi gió lạ bay về. Nhưng vẫn hái – như thể không lần nữa. Dù gai tim… đau suốt cả đam mê.
Có đêm nào, anh nằm yên mà nhớ. Một người thương chẳng gọi được thành tên? Em thì nhớ – nhớ như cây nhớ gió. Nhớ rất nhiều… nhưng chẳng nói với anh.
Thôi thì nhé, nếu đời nhau ngược lối. Hãy coi nhau như một thoáng mây chiều. Đủ long lanh để khắc vào đá cuội. Rồi tan dần trong nỗi nhớ hắt hiu…
Thể loại: Tâm lý – xã hội – triết lý Thời lượng: Khoảng 50 phút.
NHÂN VẬT:
BÀ TƯ HẠNH: Gánh chè nhỏ, người phụ nữ tảo tần, gần (60 tuổi.)
ANH HÙNG: Người đàn ông trung niên, từng là giáo viên, giờ sống lang thang (45-50 tuổi.)
CÔ MY: Sinh viên năm cuối ngành xã hội học (23 tuổi.)
BÀ CHỦ TIỆM VÀNG: Giàu có, thực dụng (khoảng 50 tuổi.)
ÔNG Lương: Người sửa xe, lương thiện, có chiều sâu (50 tuổi.)
NGƯỜI KỂ CHUYỆN (tùy chọn.)
*****
HỒI I: GÁNH CHÈ VỈA HÈ (Cảnh: Vỉa hè, gánh chè nhỏ ven đường. Sáng sớm. Âm thanh của xe cộ, có tiếng chim hót.)
(Bà Tư Hạnh đang bày chè ra bàn. Cô My ngồi gần đó, ghi chép gì đó.)
CÔ MY:
Bà Tư, cháu đang làm bài nghiên cứu cuối kỳ về “Những mảnh đời ven đường”. Cháu có thể hỏi bà vài câu được không?
BÀ TƯ HẠNH (cười hiền):
Con muốn hỏi gì thì hỏi. Miễn đừng quên ăn chén chè của bà là được.
CÔ MY:
Bà bắt đầu bán chè từ bao giờ?
BÀ TƯ:
Từ cái ngày chồng tôi bỏ đi với người đàn bà khác, để lại hai đứa con đang tuổi ăn học. Ấy là hơn hai chục năm rồi đó con.
CÔ MY (gật đầu, ghi chép):
Vậy bây giờ… bà có thấy cuộc đời công bằng không?
BÀ TƯ:
Công bằng hả? Đời nó không cho mình lựa chọn, nhưng mình được quyền chọn cách sống với nó. Đời có bạc… mình đừng bạc theo là được.
*****
HỒI II: NGƯỜI LANG THANG VÀ HỘP QUÀ BỊ BỎ LẠI (Cảnh: Một buổi chiều tà. Gió nhẹ. Anh Hùng lang thang, dáng vẻ thất thểu. Ông Lương đang sửa xe gần đó.)
ANH HÙNG:
Ông Lương… còn nhớ tôi không? Tôi từng dạy con trai ông môn văn hồi lớp tám.
ÔNG Lương (giật mình, nhìn kỹ):
Trời đất… Anh Hùng? Sao ra nông nỗi này?
ANH HÙNG:
Sau một biến cố, tôi rời bục giảng. Cái nghề của tôi không nuôi nổi lòng tự trọng.
ÔNG Lương:
Vậy giờ anh sống sao?
ANH HÙNG:
Lượm ve chai, ngủ gầm cầu. Mỗi ngày tôi học lại một bài văn… bằng chính đời mình.
(Bà Tư mang chè tới mời. Anh Hùng từ chối.)
BÀ TƯ:
Ăn đi, bữa nay tôi nấu chè đậu trắng. Cũng là để nhớ ngày giỗ mẹ tôi. Không tính tiền đâu.
ANH HÙNG:
Bà vẫn tốt như xưa… Tình người, sao giống ly chè này quá – ngọt hậu, mà phải nấu từ những hạt đắng.
*****
HỒI III: THỬ THÁCH VÀ GIÁ TRỊ (Cảnh: Một đêm mưa. Bà chủ tiệm vàng chạy vào nơi bà Hạnh bán chè, vẻ bực tức.)
BÀ CHỦ:
Trời ơi! Tôi vừa mất cái vòng xoàn hơn năm cây! Có ai thấy không?
(Mọi người nhìn nhau. Cô My giúp bà chủ lục lại xung quanh. Anh Hùng bước ra, cầm một chiếc hộp nhỏ.)
ANH HÙNG:
Đây phải cái bà làm rơi không? Tôi nhặt được cạnh gốc cây lúc nãy.
BÀ CHỦ:
Trời ơi! Phải rồi! Nhưng… sao anh không mang đi bán?
ANH HÙNG:
Vì tôi từng có một học sinh viết bài luận tên là: “Trung thực là điều cuối cùng ta có thể giữ lại khi đời không còn gì.”
Tôi không thể phản bội lời mình từng giảng.
(Bà chủ lặng đi. Cô My rưng rưng nhìn anh Hùng. Bà Tư đứng lặng, nở nụ cười nhẹ.)
*****
CẢNH KẾT: TÌNH ĐỜI LÀ THẾ (Cảnh: Sáng hôm sau. Gánh chè dọn ra. Mọi người quây quần.)
CÔ MY (đọc lời kết):
“Tình đời là thế – có khi lạnh như mưa, có khi ấm như ly chè nhỏ. Ta đi qua cuộc đời, tưởng chỉ có mất mát, ai ngờ lại nhặt được lòng người.”
(Anh Hùng chậm rãi đọc bài thơ, ánh sáng tập trung dần.)
Tình đời như chén chè ngon. Ngọt trong vị đắng, thơm còn sau môi. Người cho đi chẳng nghĩ hồi. Nhưng người nhận được… mang lời đời sau.
Một lần giúp, một lần đau. Là một lần học biết nhau là gì. Của cho không chỉ giá trị. Mà là tình – giữa những khi nhạt mờ.
Có khi lỡ, có khi chờ. Có khi mất mát, lại mơ nghĩa tình. Đời cho ta nỗi lặng thinh. Để nghe tiếng gọi thật mình trong đêm.
Một lần gặp giữa màn đêm. Lại là duyên, lặng lẽ đêm nở cười. Dẫu cho đá sỏi lắm lời. Chén chè nhỏ vẫn sáng ngời tình sâu.
THÔNG ĐIỆP CUỐI:
Tình người không đắt đỏ, chỉ cần được nhìn bằng đôi mắt thật lòng.
Có những mảnh đời âm thầm, nhưng sáng lên như ngọn đèn cuối phố – vì họ không bao giờ tắt lòng tin vào con người.
MÀN KÉO XUỐNG.
<<<<<<<<<<<<<<<<<<<<<<<<<<<<<<<<
TRUYỆN NGẮN: TÌNH ĐỜI LÀ THẾ
Vỉa hè một con phố nhỏ, mỗi sáng đều đặn vang tiếng chào thân quen của bà Tư Hạnh – người phụ nữ gần sáu mươi tuổi, gánh chè của bà nhỏ xíu nhưng ấm áp như căn bếp giữa lòng phố thị.
Bà hay nói:
“Chè ngon thì không cần nhiều màu, tình người thì chẳng cần nhiều lời.”
Với chiếc nón lá sờn mép và tà áo bà ba bạc màu nắng gió, bà như một dấu lặng khiêm nhường trong bản nhạc ồn ào của phố xá.
Cô My – sinh viên năm cuối ngành xã hội học – thường đến đây ăn chè và ghi chép vài dòng cho luận văn tốt nghiệp về “Những mảnh đời ven đường”. Cô hỏi bà Tư bằng ánh mắt tràn ngập tò mò:
— Bà Tư, bà có thấy đời mình khổ không? Có bao giờ bà trách cuộc đời?
Bà Tư múc chè, chậm rãi nói:
— Có khổ chứ, có trách nữa. Nhưng sau cùng thì…
“Đời có bạc, mình đừng bạc theo.
Giữa muôn người, còn giữ được lòng ngay, là đã giàu rồi đó, con à.”
Câu nói ấy khiến My im lặng hồi lâu. Không phải vì cô không hiểu, mà vì lần đầu trong đời, cô thấy lý thuyết sống động đến thế.
*****
Chiều hôm đó, trời âm u. Một người đàn ông trung niên, gương mặt phong trần, mái tóc bơ phờ, bước lại gần gánh chè.
— Cho tôi xin ly nước.
Bà Tư nhận ra, đó là Anh Hùng – người từng dạy văn cho con trai bà, giờ đã trở thành người lang thang không nhà.
Ông Lương, thợ sửa xe gần đó, cũng nhận ra và rưng rưng:
— Anh Hùng, sao anh lại ra nông nỗi này?
Anh Hùng chỉ cười, giọng trầm:
— Tôi không chịu nổi một sai phạm bị chụp mũ. Từ đó, tôi rời bục giảng. Tự trọng không nuôi nổi thân xác, nhưng tôi chưa từng đánh mất nó.
Bà Tư đưa ly chè đậu trắng. Anh Hùng ngần ngại:
— Tôi không có tiền.
Bà Tư chỉ mỉm cười:
— Nay giỗ mẹ tôi. Ly chè là để nhớ bà. Ông ăn đi, nợ đời còn nhiều, đừng nợ lòng nhau.
Anh Hùng bưng ly chè, khẽ thốt:
“Tình người như chén chè ngon,
Ngọt trong vị đắng, thơm còn sau môi.”
*****
Trời tối, một cơn mưa đổ xuống. Bà chủ tiệm vàng – người đàn bà giàu có, bước ra trong hoảng hốt:
— Tôi mất chiếc vòng xoàn! Có ai thấy không?
Mọi người im lặng. Cô My lục tìm xung quanh.
Lúc ấy, anh Hùng từ từ tiến ra, đưa chiếc hộp nhỏ:
— Đây phải cái bà đánh rơi không?
Bà chủ sững sờ:
— Đúng rồi! Nhưng… sao anh không đi mang bán?
Anh Hùng nhìn thẳng vào mắt bà:
— Vì tôi từng dạy học trò bài viết:
“Trung thực là điều cuối cùng ta có thể giữ khi đời không còn gì.” Tôi không thể phản bội điều ấy.
Mọi thứ lặng như tờ. Cô My đứng bên cạnh, cảm xúc dâng trào. Một người tưởng đã rơi tận đáy, lại chính là ánh sáng giữa đêm.
*****
Sáng hôm sau. Gánh chè lại dọn ra như thường lệ. Nhưng không khí hôm nay đặc biệt hơn. Mọi người cùng ngồi lại – bà Tư, ông Lương, Anh Hùng, cô My.
Cô My đọc những dòng kết từ luận văn:
“Tình đời là thế – có khi lạnh như mưa, có khi ấm như ly chè nhỏ.
Ta đi qua cuộc đời, tưởng chỉ có mất mát, ai ngờ lại nhặt được lòng người.”
Anh Hùng đứng dậy, đọc bài thơ mà ông viết suốt đêm qua:
Tình đời như chén chè ngon. Ngọt trong vị đắng, thơm còn sau môi. Người cho đi chẳng nghĩ hồi. Nhưng người nhận được… mang lời đời sau.
Một lần giúp, một lần đau. Là một lần học biết nhau là gì. Của cho không chỉ giá trị. Mà là tình – giữa những khi nhạt mờ.
Có khi lỡ, có khi chờ. Có khi mất mát, lại mơ nghĩa tình. Đời cho ta nỗi lặng thinh. Để nghe tiếng gọi thật mình trong đêm.
Một lần gặp giữa màn đêm. Lại là duyên, lặng lẽ đêm nở cười. Dẫu cho đá sỏi lắm lời. Chén chè nhỏ vẫn sáng ngời tình sâu.
Có những mảnh đời tưởng là đá sỏi lẫn lộn trong phố thị, nhưng hóa ra lại là những viên ngọc ẩn dưới lớp bụi đời. Tình đời là thế – không luôn ngọt ngào. Nhưng nếu ta biết giữ lòng mình không khô cạn, ta vẫn còn có thể nở nụ cười.
(Ông Lâm xuất hiện, bước chậm rãi, mắt không rời căn biệt thự.)
ÔNG LÂM (thầm thì):
“Thật không thể tin được… Đây là mộng, hay thật?”
(Ông bấm chuông. Bà Alice mở cửa. Dáng bà sang trọng, nhưng ánh mắt u uẩn.)
BÀ ALICE (nhã nhặn):
“Xin chào. Ông cần gặp ai?”
ÔNG LÂM:
“Tôi… xin lỗi nếu làm phiền. Tôi thấy mẫu quảng cáo… nói về căn biệt thự một đô la… Tôi không chắc… nhưng tôi đã đến đây.”
(Bà Alice im lặng vài giây, rồi khẽ gật.)
BÀ ALICE:
“Phải, đây chính là căn biệt thự ấy. Và vâng, nó được rao bán với giá… một đô la.”
(Ông Lâm ngạc nhiên đến mức lùi lại một bước.)
ÔNG LÂM:
“Vậy… tôi có thể… mua nó không?”
(Bà Alice nghiêng đầu, nhẹ nhàng chỉ vào bên trong nhà.)
BÀ ALICE:
“Tôi xin lỗi. Nhưng ông đến trễ mất một giờ. Người đàn ông kia đang ký hợp đồng rồi.”
(Ánh đèn chiếu sáng vào anh Quang đang ký giấy tờ với luật sư. Ông Lâm đứng lặng. Mặt ông đầy tiếc nuối.)
ÔNG LÂM:
“Một giờ… chỉ một giờ thôi… Tôi đã chần chừ… vì tôi không tin…”
HỒI III: SỰ THẬT & TRIẾT LÝ (Cảnh: Cùng sân vườn. Chiều muộn. Ánh sáng nhẹ nhàng.)
ÔNG LÂM (quay đi, rồi như không kiềm được, quay lại):
“Bà có phiền nếu tôi hỏi… Tại sao bà lại bán ngôi biệt thự này với… giá chỉ một đô la?”
(Bà Alice nhìn ra xa, gió thổi nhẹ làm vạt áo bà lay động.)
BÀ ALICE:
“Ông có tin vào điều kỳ lạ không?”
ÔNG LÂM:
“Trước đây thì không. Nhưng hôm nay, tôi bắt đầu tin…”
(Bà Alice ngồi xuống ghế đá. Tay đan vào nhau.)
BÀ ALICE:
“Ngôi biệt thự này… là di sản của chồng tôi. Trong di chúc, ông ấy để lại mọi thứ cho tôi. Nhưng… ông ấy muốn tiền bán biệt thự sẽ chuyển cho người tình của ông.”
(Âm thanh giọng luật sư vang lên như vọng về từ ký ức:)
LUẬT SƯ (giọng vang vọng):
“Tài sản thuộc về bà Alice. Riêng khoản tiền thu từ việc bán biệt thự sẽ được chuyển cho cô Elena, người tình của ông Paul…”
(Cảnh trở lại hiện tại. Ông Lâm sửng sốt. Bà Alice cười buồn.)
BÀ ALICE:
“Ông thấy đấy. Tôi không muốn phản bội lời di chúc. Nhưng tôi cũng không để người đàn bà kia nhận một xu từ trái tim tôi. Một đô la là cái giá đủ để hợp pháp… và để tôi rũ bỏ.”
ÔNG LÂM (gật đầu chậm rãi):
“Thế giới này thật kỳ lạ. Nhưng chính lòng người… mới là điều khó hiểu nhất.”
BÀ ALICE:
“Có những điều giả mạo được làm giống như thật. Và có những điều thật, nhưng không ai tin. Tôi chỉ làm điều khiến mình thanh thản.”
****
CẢNH KẾT: (Cảnh: Ông Lâm đi dạo trên bãi biển gần biệt thự. Màn đêm buông dần.)
ÔNG LÂM (độc thoại):
“Tôi không có ngôi nhà ấy. Nhưng tôi ra về với một câu chuyện… Một đô la không mua được đất, không mua được tình yêu. Nhưng có thể đổi lấy sự thật, nếu ta dám tin và dám hỏi.”
Tờ New York Times đăng một quảng cáo ở vị trí nổi bật. Nói rằng một biệt thự sang trọng ở thành phố ven biển đang được rao bán; gần biển, nắng, có vườn và bãi cỏ, giá chỉ một đô la.
Cuối quảng cáo còn có số điện thoại liên lạc và địa chỉ chi tiết của ngôi biệt thự.
Một người đàn ông đã nghỉ hưu đọc tờ báo và đọc thêm lại một lần nữa.
Ông suy nghĩ:
-Thành phố này không xa nhà mình, mình muốn đến đó xem biệt thự một đô la trông như thế nào?
Vì vậy, ông lên đường đến thành phố ven biển.
Ông lão tìm thấy căn biệt thự theo địa chỉ và không thể tin vào mắt mình, đó là một căn biệt thự sang trọng.
Ông bấm chuông cửa và một bà lão ra mở cửa cho ông vào. Ông nhìn mọi thứ trước mắt với vẻ nghi ngờ và gần như không dám hỏi xem căn biệt thự này có phải là căn trong quảng cáo không.
Nhưng sự tò mò của ông không thể ngăn cản, và ông do dự giải thích với bà lão mục đích đến đây của mình. Bà lão nói:
“Vâng, căn biệt thự này chỉ có một đô la!”
Ông lão vui mừng khôn xiết và rút một đô la ra để mua căn biệt thự.
Lúc này, bà lão chỉ vào một người đàn ông đang viết một số văn bản tại bàn và nói:
“Tôi xin lỗi, thưa ông, anh ta đến sớm hơn ông khoảng 1 tiếng đồng hồ và đang ký hợp đồng!”
Bây giờ, ông lão chuyển từ sự tò mò mãnh liệt sang sự hối hận sâu sắc, và liên tục tự trách mình vì đã không đến sớm hơn!
Cái kết của câu chuyện rất đơn giản và hợp lý.
Trước khi rời đi, ông lão không thể kiềm chế được sự tò mò của mình và hy vọng rằng chủ nhà, bà lão, có thể nói cho ông biết tại sao một căn biệt thự đẹp như vậy lại được bán với giá chỉ một đô la.
Bà lão nói với ông rằng, căn biệt thự là di sản mà chồng bà để lại.
Trong di chúc, người chồng tuyên bố rằng tất cả tài sản của ông đều thuộc về bà lão, nhưng số tiền thu được từ việc bán biệt thự lại thuộc về người tình của ông.
Sau khi nghe luật sư đọc di chúc. Bà lão rất buồn, vì bà không ngờ rằng người chồng yêu dấu của mình đã có người tình.
Trong cơn thịnh nộ, bà đã bán căn biệt thự sang trọng với giá một đô la rồi đưa số tiền thu được cho người tình của chồng theo đi chúc.