MẤT DANH TÍNH SAU KHI DI CƯ Ở NƯỚC KHÁC
Chương 1: Người Bác Sĩ Lau Sàn Bệnh Viện
Anh đến văn phòng bác sĩ tâm lý Victoria muộn mười phút. Chiếc áo khoác dày sũng mùi thuốc sát trùng, bàn tay chai sạn như vừa buông khỏi cây lau sàn. Khi ngồi xuống ghế, anh cúi gằm, mắt thoáng đỏ như người vừa trải qua một cuộc chiến thầm lặng.
Victoria bắt đầu:
– “Hôm nay công việc của anh thế nào?”
Anh cười nhạt, nụ cười vừa gượng vừa cay đắng:
– “Công việc thì vẫn vậy thôi. Tôi lau sàn bệnh viện. Cô biết không, tôi từng mặc blouse trắng, từng bước vào phòng bệnh, từng nghe bệnh nhân gọi mình là bác sĩ. Còn giờ đây, tôi cầm cây lau. Người ta đi ngang qua, chẳng ai buồn nhìn.”
Anh dừng lại, nuốt xuống một tiếng thở dài. Victoria không chen lời.
Anh tiếp:
– “Cái đau nhất không phải là làm công việc tay chân. Tôi chấp nhận điều đó. Cái đau nhất là cảm giác mình bị biến thành vô hình. Ở quê hương, chỉ cần tôi bước qua cổng bệnh viện, mọi người đều biết tôi là ai. Ở đây, không ai biết, cũng chẳng ai quan tâm. Tôi như bị xóa khỏi bản đồ cuộc đời.”
Victoria viết vào máy tính của mình:
Trong tâm lý học, trạng thái này được gọi là sự sụp đổ bản ngã xã hội (social identity collapse). Khi danh tính của một người gắn liền với nghề nghiệp và vai trò xã hội bỗng tan biến, con người rơi vào khoảng trống đáng sợ: không biết mình còn là ai.
Victoria khẽ hỏi:
– “Anh có nghĩ mình chỉ còn là công việc hiện tại không? Hay trong anh còn điều gì không thể bị lấy đi?”
Anh lặng im. Căn phòng chìm vào tiếng đồng hồ tích tắc. Trong đôi mắt anh hiện lên một khoảng tối nặng nề – khoảng tối của sự tự phủ định.
Victoria nói tiếp, thật chậm:
– “Anh không chỉ là công việc của anh. Anh đã từng cứu sống con người, từng trao hy vọng. Điều đó không mất đi, dù anh có đang lau sàn. Nhân phẩm, tri thức, sự tận tụy – chúng vẫn ở trong anh. Anh không hề biến mất.”
Đôi mắt anh ngước lên, long lanh. Có thể lâu rồi anh chưa nghe một lời công nhận như thế. Cuối buổi, khi đứng dậy, anh nói nhỏ:
– “Cảm ơn. Ít nhất hôm nay, tôi lại cảm thấy mình vẫn còn là bác sĩ – trong mắt một người nào đó.”
Victoria tiễn anh ra cửa, nhìn dáng anh khuất dần trong màn tuyết Oslo. Trong khoảnh khắc ấy, cô hiểu rằng công việc của mình không phải là chữa lành ngay lập tức, mà là thắp lại một đốm sáng nhỏ trong khoảng tối bản ngã. Anh chưa từng biến mất – anh chỉ đang học cách sống một danh tính khác.
. ……………………………………………………………………………………..
Chương 2: Người Giáo Viên Làm Ca Đêm
Chị đến văn phòng bác sĩ tâm lý với đôi mắt thâm quầng vì thiếu ngủ. Những dấu vết của ca làm đêm hiện rõ: Nhịp sinh học đảo lộn, tinh thần chập chờn như ngọn đèn yếu ớt.
Chị ngồi xuống, khẽ đặt đôi tay chai sạn lên đùi, rồi nói chậm rãi:
– “Ngày xưa, tôi là giáo viên văn. Học trò gọi tôi là cô, phụ huynh đến gặp cũng kính trọng. Tôi sống trong những con chữ, trong ánh mắt trong veo của lũ trẻ. Giờ thì tôi đứng dây chuyền trong nhà máy, người ta gọi tôi là worker. Không ai cần biết tôi từng là ai. Tôi cảm thấy như mình biến mất.”
“Biến mất” – từ ấy vang vọng trong phòng, lặp đi lặp lại trong tâm trí Victoria. Đây không chỉ là nỗi đau mất nghề, mà là nỗi sợ không còn hiện hữu trong ký ức của ai.
Chị tiếp tục, giọng run rẩy:
– “Đêm làm việc, tôi đứng hàng giờ nhìn những sản phẩm chạy qua. Tôi chợt nghĩ: Không còn học trò nào nhớ tôi, không ai còn gọi tôi là cô. Có lẽ chỉ vài năm nữa, tôi sẽ hoàn toàn bị lãng quên.”
Bác sĩ tâm lý Victoria viết vào máy tính:
Trong tâm lý học, đây là nỗi lo âu hiện sinh (existential anxiety): Con người sợ rằng sự tồn tại của mình sẽ không để lại dấu vết. Với chị ấy, “mất nghề” đồng nghĩa với “mất dấu vết”.
Sau đó Victoria hỏi:
– “Nếu không còn danh xưng cô giáo, chị muốn người ta nhớ đến mình như thế nào?”
Chị im lặng. Rồi đột ngột bật khóc, đôi vai rung lên. Victoria không vội an ủi, chỉ ngồi yên, biết rằng đôi khi quyền được khóc trước một ai đó chính là bước đầu tiên để một con người tìm lại bản thân.
Khi nước mắt vơi dần, chị nói khẽ:
– “Có lẽ tôi chỉ mong… một ngày nào đó, con tôi tự hào khi nói: mẹ tôi đã từng dạy học, mẹ tôi đã sống tử tế.”
Victoria gật đầu, mỉm cười. Danh xưng có thể mất đi, bục giảng có thể xa vời, nhưng sự tử tế và tri thức chị đã gieo trồng vẫn tồn tại – trong ký ức học trò, ánh mắt con cái, và trong chính nhân cách của chị.
Cuối buổi, chị đứng dậy, nhẹ nhõm hơn đôi chút. Trước khi đi, chị quay lại nói:
– “Có lẽ tôi vẫn còn đó, chỉ là ở một hình thức khác.”
Victoria nhìn theo dáng chị khuất dần ngoài phố Oslo, tự nhủ:
“Con người không biến mất khi rời khỏi bục giảng hay bệnh viện. Con người chỉ biến mất khi ngừng tin rằng mình còn để lại dấu vết trong ai đó.”
…………………………………………………………………………
Chương 3: Người Kỹ Sư Làm Tài Xế Taxi
Ông đến văn phòng bác sĩ tâm lý đúng giờ, thói quen của người từng quen kỷ luật công trường vẫn còn rõ. Nét mặt rắn rỏi, nhưng trong đôi mắt có thứ gì đó mỏi mệt.
Ông bắt đầu kể, giọng trầm:
– “Tôi từng quản lý cả một đội xây dựng ở quê hương. Hàng chục con người nghe hiệu lệnh của tôi. Tôi là kỹ sư trưởng, từng vẽ những bản thiết kế dựng thành nhà, thành đường. Giờ thì tôi lái taxi. Khách bước lên xe, chẳng ai biết tôi từng là ai. Họ chỉ nhìn tôi như một người nhập cư bình thường.”
Ông dừng lại, đôi bàn tay siết chặt, thở dài:
– “Điều khiến tôi day dứt nhất… là con trai tôi. Nó mới mười hai tuổi. Nói tiếng Na Uy trôi chảy, sửa lỗi phát âm cho tôi. Nhiều khi tôi thấy mình nhỏ bé trước chính con. Tôi sợ một ngày nào đó nó sẽ nghĩ cha chỉ là người lái taxi, và không bao giờ biết rằng tôi đã từng…”
Ông bỏ lửng câu nói. Victoria hiểu đó là nỗi đau của sự đứt gãy thế hệ trong gia đình di cư: Khi con cái hòa nhập nhanh hơn, cha mẹ đánh mất vị thế “người dẫn đường”.
Victoria hỏi:
– “Nếu con trai ông không bao giờ biết ông từng là kỹ sư, ông muốn nó nhớ gì về cha mình?”
Ông im lặng. Sự im lặng nặng nề như khối bê tông chưa kịp đông. Rồi ông đáp:
– “Tôi muốn nó nhớ rằng cha nó đã làm tất cả để nó có tương lai. Dù phải lái taxi, cha vẫn không bỏ cuộc.”
Victoria gật đầu:
– “Đó chính là di sản của ông. Có thể con ông không biết cha từng xây nhà, nhưng nó sẽ sống cả đời trong ‘ngôi nhà’ lớn nhất ông dựng: Mái ấm an toàn để trưởng thành.”
Cuối buổi, ông đứng dậy, giọng chậm rãi:
– “Có lẽ tôi không còn là kỹ sư. Nhưng tôi vẫn có thể là một người cha xứng đáng.”
Victoria nghe tiếng taxi rời đi ngoài phố Oslo, suy tư:
Có những công trình bằng bê tông rồi sẽ cũ nát. Nhưng những công trình vô hình – tình thương, sự hy sinh – sẽ đứng vững mãi trong ký ức một đứa trẻ.
……………………………………………………………………
Chương 4: Người Nghệ Sĩ Quét Tuyết
Anh có giờ hẹn tại văn phòng bác sĩ tâm lý vào buổi sáng, khi tuyết Oslo vẫn phủ dày vỉa hè.
Chiếc áo dính vệt bẩn, găng tay vương bụi tuyết. Anh ngồi xuống ghế, thở hắt ra như vừa trút bỏ núi nặng vô hình.
– “Tôi từng là họa sĩ.” Anh mở lời.
Victoria chờ, lặng im.
– “Ở quê hương, tôi có triển lãm, có người khen, có kẻ chê, nhưng ít nhất tôi sống trong hội họa. Tôi từng đứng trước khung vải, màu sắc tuôn ra như máu trong tim mình. Còn giờ… tôi cầm xẻng xúc tuyết thuê. Tôi trở thành một cái bóng mờ trên đường phố này.”
Victoria hỏi:
– “Anh còn vẽ không?”
Anh cười khẽ, lắc đầu:
– “Không. Tôi sợ mình đã mất bàn tay của ngày trước. Mỗi lần đặt bút xuống, tôi lại run, như phản bội quá khứ. Tôi sợ sẽ không tìm thấy mình nữa.”
Victoria gõ vào máy tính: Trong tâm lý học, đây là khủng hoảng căn tính nghệ sĩ: Khi hoàn cảnh đẩy họ ra khỏi nghệ thuật, họ mất không chỉ nghề mà còn mất một phần linh hồn. Nghệ thuật từng là nơi định nghĩa sự hiện hữu; khi nó bị lấy đi, họ lạc lối trong bóng tối nội tâm.
Victoria nói chậm:
– “Anh nghĩ rằng xúc tuyết là đối lập của hội họa. Nhưng có thể, trong từng nhát xẻng kia, cũng ẩn chứa nhịp điệu. Tuyết trải dài như một tấm toan khổng lồ. Có lẽ nghệ thuật chưa mất, chỉ đang tìm hình thức khác để thở.”
Anh im lặng, giọt nước mắt lăn xuống. Sau một khoảng ngưng, anh nói khẽ:
– “Tôi vẫn còn giữ một hộp màu. Cất trong vali, nhiều năm chưa mở.”
Victoria mỉm cười:
– “Đã đến lúc mở ra. Không phải để chứng minh anh là ai, mà để nhắc nhở anh vẫn còn đó. Nghệ thuật không bỏ rơi anh.”
Cuối buổi, khi ra ngoài, anh quay lại nói nhỏ:
– “Tối nay, tôi sẽ thử vẽ lại. Chỉ một bức thôi.”
Victoria nhìn bóng anh khuất trong màn tuyết, lòng ấm lại. Cô hiểu: Những người tưởng chừng bị chôn vùi dưới lớp tuyết dày của đời sống tha hương, chỉ cần một hộp màu nhỏ mở ra, có thể tìm lại ánh sáng từ chính đôi tay run rẩy của mình.
Bạn biết đấy!
Bốn gương mặt, bốn câu chuyện. Một bác sĩ, một giáo viên, một kỹ sư, một họa sĩ. Họ đến từ những quốc gia khác nhau, mang ký ức khác nhau, nhưng gặp nhau ở cùng một điểm: Sự mất mát căn tính sau di cư.
Họ đã từng là ai đó trong quê hương mình. Ở nơi mới, họ đã từng là ai không ai biết đến. Và chính khoảng trống ấy tạo nên những vết thương tâm lý khó nhìn thấy.
Nhưng bên dưới lớp tuyết dày của nỗi buồn, vẫn le lói những ngọn lửa:
Một giáo sư mơ thấy bài giảng cũ.
Một bác sĩ khao khát được nghe lại cái tên gọi quen thuộc.
Một họa sĩ giữ lại hộp màu.
Một kỷ sư, là một người cha đứng vững vì con.
Họ chưa tìm lại trọn vẹn chính mình, nhưng chưa hề đánh mất hẳn. Khi còn cảm thấy đau vì mất mát, có nghĩa là họ vẫn còn nhớ mình từng là ai. Và ký ức ấy – dù mong manh – chính là hạt mầm gieo niềm hy vọng cho sự hồi sinh.
Sự khép lại không phải bằng bi lụy, mà bằng một niềm tin thầm lặng: Rằng con người, ngay cả trong tuyệt vọng, vẫn luôn tìm thấy lý do để tiếp tục bước đi.

(Ảnh: Bác sĩ tâm lý Victoria Tran Huynh)