KỊCH BẢN SÂN KHẤU: TÌNH ĐỜI LÀ THẾ
Thể loại: Tâm lý – xã hội – triết lý Thời lượng: Khoảng 50 phút.
BÀ TƯ HẠNH: Gánh chè nhỏ, người phụ nữ tảo tần, gần (60 tuổi.)
ANH HÙNG: Người đàn ông trung niên, từng là giáo viên, giờ sống lang thang (45-50 tuổi.)
CÔ MY: Sinh viên năm cuối ngành xã hội học (23 tuổi.)
BÀ CHỦ TIỆM VÀNG: Giàu có, thực dụng (khoảng 50 tuổi.)
ÔNG Lương: Người sửa xe, lương thiện, có chiều sâu (50 tuổi.)
NGƯỜI KỂ CHUYỆN (tùy chọn.)
*****
HỒI I: GÁNH CHÈ VỈA HÈ (Cảnh: Vỉa hè, gánh chè nhỏ ven đường. Sáng sớm. Âm thanh của xe cộ, có tiếng chim hót.)
(Bà Tư Hạnh đang bày chè ra bàn. Cô My ngồi gần đó, ghi chép gì đó.)
CÔ MY:
Bà Tư, cháu đang làm bài nghiên cứu cuối kỳ về “Những mảnh đời ven đường”. Cháu có thể hỏi bà vài câu được không?
BÀ TƯ HẠNH (cười hiền):
Con muốn hỏi gì thì hỏi. Miễn đừng quên ăn chén chè của bà là được.
CÔ MY:
Bà bắt đầu bán chè từ bao giờ?
BÀ TƯ:
Từ cái ngày chồng tôi bỏ đi với người đàn bà khác, để lại hai đứa con đang tuổi ăn học. Ấy là hơn hai chục năm rồi đó con.
CÔ MY (gật đầu, ghi chép):
Vậy bây giờ… bà có thấy cuộc đời công bằng không?
BÀ TƯ:
Công bằng hả? Đời nó không cho mình lựa chọn, nhưng mình được quyền chọn cách sống với nó. Đời có bạc… mình đừng bạc theo là được.
*****
HỒI II: NGƯỜI LANG THANG VÀ HỘP QUÀ BỊ BỎ LẠI (Cảnh: Một buổi chiều tà. Gió nhẹ. Anh Hùng lang thang, dáng vẻ thất thểu. Ông Lương đang sửa xe gần đó.)
ANH HÙNG:
Ông Lương… còn nhớ tôi không? Tôi từng dạy con trai ông môn văn hồi lớp tám.
ÔNG Lương (giật mình, nhìn kỹ):
Trời đất… Anh Hùng? Sao ra nông nỗi này?
ANH HÙNG:
Sau một biến cố, tôi rời bục giảng. Cái nghề của tôi không nuôi nổi lòng tự trọng.
ÔNG Lương:
Vậy giờ anh sống sao?
ANH HÙNG:
Lượm ve chai, ngủ gầm cầu. Mỗi ngày tôi học lại một bài văn… bằng chính đời mình.
(Bà Tư mang chè tới mời. Anh Hùng từ chối.)
BÀ TƯ:
Ăn đi, bữa nay tôi nấu chè đậu trắng. Cũng là để nhớ ngày giỗ mẹ tôi. Không tính tiền đâu.
ANH HÙNG:
Bà vẫn tốt như xưa… Tình người, sao giống ly chè này quá – ngọt hậu, mà phải nấu từ những hạt đắng.
*****
HỒI III: THỬ THÁCH VÀ GIÁ TRỊ (Cảnh: Một đêm mưa. Bà chủ tiệm vàng chạy vào nơi bà Hạnh bán chè, vẻ bực tức.)
BÀ CHỦ:
Trời ơi! Tôi vừa mất cái vòng xoàn hơn năm cây! Có ai thấy không?
(Mọi người nhìn nhau. Cô My giúp bà chủ lục lại xung quanh. Anh Hùng bước ra, cầm một chiếc hộp nhỏ.)
ANH HÙNG:
Đây phải cái bà làm rơi không? Tôi nhặt được cạnh gốc cây lúc nãy.
BÀ CHỦ:
Trời ơi! Phải rồi! Nhưng… sao anh không mang đi bán?
ANH HÙNG:
Vì tôi từng có một học sinh viết bài luận tên là: “Trung thực là điều cuối cùng ta có thể giữ lại khi đời không còn gì.”
Tôi không thể phản bội lời mình từng giảng.
(Bà chủ lặng đi. Cô My rưng rưng nhìn anh Hùng. Bà Tư đứng lặng, nở nụ cười nhẹ.)
*****
CẢNH KẾT: TÌNH ĐỜI LÀ THẾ (Cảnh: Sáng hôm sau. Gánh chè dọn ra. Mọi người quây quần.)
CÔ MY (đọc lời kết):
“Tình đời là thế – có khi lạnh như mưa, có khi ấm như ly chè nhỏ. Ta đi qua cuộc đời, tưởng chỉ có mất mát, ai ngờ lại nhặt được lòng người.”
(Anh Hùng chậm rãi đọc bài thơ, ánh sáng tập trung dần.)
Tình đời như chén chè ngon.
Ngọt trong vị đắng, thơm còn sau môi.
Người cho đi chẳng nghĩ hồi.
Nhưng người nhận được… mang lời đời sau.
Một lần giúp, một lần đau.
Là một lần học biết nhau là gì.
Của cho không chỉ giá trị.
Mà là tình – giữa những khi nhạt mờ.
Có khi lỡ, có khi chờ.
Có khi mất mát, lại mơ nghĩa tình.
Đời cho ta nỗi lặng thinh.
Để nghe tiếng gọi thật mình trong đêm.
Một lần gặp giữa màn đêm.
Lại là duyên, lặng lẽ đêm nở cười.
Dẫu cho đá sỏi lắm lời.
Chén chè nhỏ vẫn sáng ngời tình sâu.
THÔNG ĐIỆP CUỐI:
Tình người không đắt đỏ, chỉ cần được nhìn bằng đôi mắt thật lòng.
Có những mảnh đời âm thầm, nhưng sáng lên như ngọn đèn cuối phố – vì họ không bao giờ tắt lòng tin vào con người.
MÀN KÉO XUỐNG.
<<<<<<<<<<<<<<<<<<<<<<<<<<<<<<<<
TRUYỆN NGẮN: TÌNH ĐỜI LÀ THẾ
Vỉa hè một con phố nhỏ, mỗi sáng đều đặn vang tiếng chào thân quen của bà Tư Hạnh – người phụ nữ gần sáu mươi tuổi, gánh chè của bà nhỏ xíu nhưng ấm áp như căn bếp giữa lòng phố thị.
Bà hay nói:
“Chè ngon thì không cần nhiều màu, tình người thì chẳng cần nhiều lời.”
Với chiếc nón lá sờn mép và tà áo bà ba bạc màu nắng gió, bà như một dấu lặng khiêm nhường trong bản nhạc ồn ào của phố xá.
Cô My – sinh viên năm cuối ngành xã hội học – thường đến đây ăn chè và ghi chép vài dòng cho luận văn tốt nghiệp về “Những mảnh đời ven đường”. Cô hỏi bà Tư bằng ánh mắt tràn ngập tò mò:
— Bà Tư, bà có thấy đời mình khổ không? Có bao giờ bà trách cuộc đời?
Bà Tư múc chè, chậm rãi nói:
— Có khổ chứ, có trách nữa. Nhưng sau cùng thì…
“Đời có bạc, mình đừng bạc theo.
Giữa muôn người, còn giữ được lòng ngay, là đã giàu rồi đó, con à.”
Câu nói ấy khiến My im lặng hồi lâu. Không phải vì cô không hiểu, mà vì lần đầu trong đời, cô thấy lý thuyết sống động đến thế.
*****
Chiều hôm đó, trời âm u. Một người đàn ông trung niên, gương mặt phong trần, mái tóc bơ phờ, bước lại gần gánh chè.
— Cho tôi xin ly nước.
Bà Tư nhận ra, đó là Anh Hùng – người từng dạy văn cho con trai bà, giờ đã trở thành người lang thang không nhà.
Ông Lương, thợ sửa xe gần đó, cũng nhận ra và rưng rưng:
— Anh Hùng, sao anh lại ra nông nỗi này?
Anh Hùng chỉ cười, giọng trầm:
— Tôi không chịu nổi một sai phạm bị chụp mũ. Từ đó, tôi rời bục giảng. Tự trọng không nuôi nổi thân xác, nhưng tôi chưa từng đánh mất nó.
Bà Tư đưa ly chè đậu trắng. Anh Hùng ngần ngại:
— Tôi không có tiền.
Bà Tư chỉ mỉm cười:
— Nay giỗ mẹ tôi. Ly chè là để nhớ bà. Ông ăn đi, nợ đời còn nhiều, đừng nợ lòng nhau.
Anh Hùng bưng ly chè, khẽ thốt:
“Tình người như chén chè ngon,
Ngọt trong vị đắng, thơm còn sau môi.”
*****
Trời tối, một cơn mưa đổ xuống. Bà chủ tiệm vàng – người đàn bà giàu có, bước ra trong hoảng hốt:
— Tôi mất chiếc vòng xoàn! Có ai thấy không?
Mọi người im lặng. Cô My lục tìm xung quanh.
Lúc ấy, anh Hùng từ từ tiến ra, đưa chiếc hộp nhỏ:
— Đây phải cái bà đánh rơi không?
Bà chủ sững sờ:
— Đúng rồi! Nhưng… sao anh không đi mang bán?
Anh Hùng nhìn thẳng vào mắt bà:
— Vì tôi từng dạy học trò bài viết:
“Trung thực là điều cuối cùng ta có thể giữ khi đời không còn gì.” Tôi không thể phản bội điều ấy.
Mọi thứ lặng như tờ. Cô My đứng bên cạnh, cảm xúc dâng trào. Một người tưởng đã rơi tận đáy, lại chính là ánh sáng giữa đêm.
*****
Sáng hôm sau. Gánh chè lại dọn ra như thường lệ. Nhưng không khí hôm nay đặc biệt hơn. Mọi người cùng ngồi lại – bà Tư, ông Lương, Anh Hùng, cô My.
Cô My đọc những dòng kết từ luận văn:
“Tình đời là thế – có khi lạnh như mưa, có khi ấm như ly chè nhỏ.
Ta đi qua cuộc đời, tưởng chỉ có mất mát, ai ngờ lại nhặt được lòng người.”
Anh Hùng đứng dậy, đọc bài thơ mà ông viết suốt đêm qua:
Tình đời như chén chè ngon.
Ngọt trong vị đắng, thơm còn sau môi.
Người cho đi chẳng nghĩ hồi.
Nhưng người nhận được… mang lời đời sau.
Một lần giúp, một lần đau.
Là một lần học biết nhau là gì.
Của cho không chỉ giá trị.
Mà là tình – giữa những khi nhạt mờ.
Có khi lỡ, có khi chờ.
Có khi mất mát, lại mơ nghĩa tình.
Đời cho ta nỗi lặng thinh.
Để nghe tiếng gọi thật mình trong đêm.
Một lần gặp giữa màn đêm.
Lại là duyên, lặng lẽ đêm nở cười.
Dẫu cho đá sỏi lắm lời.
Chén chè nhỏ vẫn sáng ngời tình sâu.
Có những mảnh đời tưởng là đá sỏi lẫn lộn trong phố thị, nhưng hóa ra lại là những viên ngọc ẩn dưới lớp bụi đời.
Tình đời là thế – không luôn ngọt ngào. Nhưng nếu ta biết giữ lòng mình không khô cạn, ta vẫn còn có thể nở nụ cười.

Hình Tác Giả: Trần Minh Hồng